Makasan asoke
Một quá trình thăng trầm của cuộc đời/Thấy đồng loại đau khổ mà vẫn vui chơi là đồ bất lương. Còn sức khỏe, trí lực mà tìm chỗ ẩn cư thì cũng là phường vô đạo !
Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN PHẦN VII
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN VII
NHỮNG VẤN ĐỀ HỘI ĐỒNG XÉT XỬ CẦN ĐẶC BIỆT XEM XÉT KHI NGHỊ ÁN
⸻
CHƯƠNG XXXVI
THỨ NHẤT: BẢN CHẤT THỰC SỰ CỦA VỤ ÁN
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Đây không phải là vụ án tranh chấp về việc hợp đồng có được ký kết hay không.
Cũng không phải vụ án tranh chấp về việc nguyên đơn có thanh toán hay không.
Những vấn đề đó đã được chứng minh bằng hồ sơ.
Bản chất của vụ án chỉ còn là:
Sau khi nhận tiền của người mua, bị đơn đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng hay chưa và hậu quả pháp lý của việc đó là gì?
Nếu trả lời được câu hỏi này thì toàn bộ vụ án sẽ được giải quyết.
⸻
CHƯƠNG XXXVII
THỨ HAI: PHẢI ĐÁNH GIÁ HÀNH VI THỰC TẾ, KHÔNG CHỈ LÀ LỜI TRÌNH BÀY
Trong tố tụng dân sự, chứng cứ có giá trị cao hơn lời trình bày.
Một bên có thể đưa ra nhiều lập luận để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tuy nhiên, Hội đồng xét xử cần đối chiếu các lập luận đó với:
* hợp đồng;
* chứng từ thanh toán;
* tài liệu trong hồ sơ;
* diễn biến thực tế của việc thực hiện hợp đồng.
Nếu lời trình bày không phù hợp với chứng cứ thì chứng cứ phải được ưu tiên xem xét.
Đây là nguyên tắc quan trọng bảo đảm tính khách quan của hoạt động xét xử.
⸻
CHƯƠNG XXXVIII
THỨ BA: KHÁNG CÁO KHÔNG LÀM MẤT GIÁ TRỊ CỦA BẢN ÁN SƠ THẨM
Việc Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao thực hiện quyền kháng cáo là quyền tố tụng được pháp luật bảo đảm.
Tuy nhiên, việc kháng cáo không làm mất giá trị pháp lý của các nhận định trong bản án sơ thẩm.
Những nhận định đó chỉ có thể bị thay đổi nếu Hội đồng xét xử phúc thẩm xác định có căn cứ pháp luật và chứng cứ để sửa hoặc hủy án.
Vì vậy, việc xem xét kháng cáo cần tập trung vào nội dung cụ thể của từng yêu cầu kháng cáo, thay vì mặc nhiên coi việc có kháng cáo là đồng nghĩa với việc bản án sơ thẩm có sai sót.
⸻
CHƯƠNG XXXIX
THỨ TƯ: BẢO VỆ NIỀM TIN VÀO SỰ TÔN NGHIÊM CỦA PHÁP LUẬT
Mỗi bản án của Tòa án không chỉ giải quyết quyền lợi của các đương sự mà còn góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật.
Nếu một bên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán mà quyền lợi hợp pháp không được bảo vệ, người dân có thể đặt câu hỏi về hiệu quả của cơ chế bảo vệ quyền dân sự.
Ngược lại, việc giải quyết vụ án trên cơ sở chứng cứ và pháp luật sẽ góp phần khẳng định rằng các giao kết hợp pháp được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.
Đây là giá trị chung mà mọi bản án dân sự hướng tới.
⸻
CHƯƠNG XL
THỨ NĂM: YẾU TỐ NHÂN ĐẠO CẦN ĐƯỢC XEM XÉT TRONG KHUÔN KHỔ PHÁP LUẬT
Nguyên đơn là người cao tuổi, là thương binh và có hoàn cảnh sức khỏe đặc biệt. Những yếu tố này không phải là căn cứ để thay thế việc áp dụng pháp luật, nhưng có thể được Hội đồng xét xử cân nhắc khi xem xét yêu cầu giải quyết vụ án nhanh chóng và đầy đủ, trên cơ sở các quy định hiện hành.
Việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người có hoàn cảnh đặc biệt cũng là một giá trị mà pháp luật hướng tới.
⸻
CHƯƠNG XLI
ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP
Từ toàn bộ diễn biến vụ án có thể thấy:
* Quan hệ hợp đồng được xác lập hợp pháp.
* Nghĩa vụ thanh toán của nguyên đơn đã được thực hiện theo hồ sơ vụ án.
* Tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
* Tòa án cấp sơ thẩm đã xem xét các chứng cứ và đưa ra phán quyết.
Trong giai đoạn phúc thẩm, vấn đề cần giải quyết là liệu các căn cứ kháng cáo có đủ sức làm thay đổi những nhận định đó hay không.
⸻
ĐỀ NGHỊ ĐỐI VỚI HỘI ĐỒNG XÉT XỬ
Căn cứ vào các chứng cứ đã được thu thập, các quy định của pháp luật và kết quả tranh tụng tại phiên tòa, kính đề nghị Hội đồng xét xử:
1. Xem xét đầy đủ toàn bộ hệ thống chứng cứ của vụ án.
2. Đánh giá từng nội dung kháng cáo trên cơ sở chứng cứ và quy định pháp luật.
3. Quyết định theo đúng bản chất khách quan của vụ án và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
⸻
LỜI KẾT
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Trong nhiều năm qua, tôi đã lựa chọn con đường pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tôi tham gia tố tụng với mong muốn vụ án được giải quyết công bằng, khách quan và đúng quy định của pháp luật.
Tôi tin tưởng rằng Hội đồng xét xử sẽ xem xét toàn diện hồ sơ, lắng nghe đầy đủ ý kiến tranh tụng của các bên và đưa ra phán quyết dựa trên chứng cứ cũng như các quy định pháp luật hiện hành.
Xin trân trọng cảm ơn Hội đồng xét xử.
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
(PHẦN I)
Kính gửi: HỘI ĐỒNG XÉT XỬ PHÚC THẨM – TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Vụ án: Tranh chấp Hợp đồng mua bán căn hộ
Nguyên đơn: Ông Huỳnh Xuân Long
Bị đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao
⸻
LỜI MỞ ĐẦU
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Tôi là nguyên đơn trong vụ án “Tranh chấp hợp đồng mua bán căn hộ” với Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao.
Qua quá trình giải quyết vụ án, Tòa án nhân dân khu vực 10 – Đà Nẵng đã ban hành Bản án dân sự sơ thẩm số 370/2026/DS-ST ngày 27/5/2026, chấp nhận yêu cầu khởi kiện của tôi.
Sau đó, Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm.
Tôi cho rằng bản án sơ thẩm đã đánh giá khách quan chứng cứ, xác định đúng bản chất vụ án và áp dụng đúng quy định pháp luật. Vì vậy, tôi trình bày bản luận cứ này để đề nghị Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét giữ nguyên bản án sơ thẩm.
⸻
CHƯƠNG I
TÓM TẮT DIỄN BIẾN VỤ ÁN
1. Quá trình giao kết hợp đồng
Giữa tôi và Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao đã ký kết Hợp đồng mua bán căn hộ.
Việc ký kết được thực hiện trên cơ sở tự nguyện.
Sau khi ký hợp đồng, tôi đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo tiến độ mà Công ty yêu cầu.
Công ty đã nhận đầy đủ số tiền tôi đã thanh toán.
Đến thời điểm này, các nội dung trên đều đã được xác định bằng tài liệu trong hồ sơ vụ án.
⸻
2. Việc thực hiện hợp đồng
Sau khi nhận tiền của khách hàng, Công ty có nghĩa vụ:
* xây dựng dự án;
* hoàn thiện căn hộ;
* bàn giao căn hộ đúng thời hạn;
* thực hiện các cam kết theo hợp đồng.
Tuy nhiên, Công ty không thực hiện đúng các nghĩa vụ này.
Việc chậm thực hiện nghĩa vụ kéo dài nhiều năm.
Mục đích của hợp đồng không đạt được.
⸻
3. Hậu quả
Do Công ty không bàn giao căn hộ nên:
* tôi không có nhà để sử dụng;
* không được khai thác tài sản;
* bị chiếm dụng số tiền đã thanh toán trong thời gian dài;
* chịu thiệt hại về kinh tế.
Đây là hậu quả trực tiếp từ việc không thực hiện đúng hợp đồng.
⸻
CHƯƠNG II
NHỮNG VẤN ĐỀ KHÔNG CÒN TRANH CHẤP
Qua hồ sơ vụ án, có thể xác định các sự kiện sau không còn là đối tượng tranh cãi:
Thứ nhất
Hợp đồng mua bán căn hộ đã được ký kết hợp pháp.
⸻
Thứ hai
Tôi đã thanh toán tiền theo hợp đồng.
⸻
Thứ ba
Công ty Năm Sao đã nhận số tiền này.
⸻
Thứ tư
Căn hộ không được bàn giao đúng thời hạn.
⸻
Thứ năm
Tranh chấp phát sinh từ việc Công ty không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng.
⸻
Như vậy, bản chất vụ án không phải là tranh chấp về việc có hay không có hợp đồng hoặc có hay không có việc thanh toán, mà là tranh chấp về hậu quả pháp lý của việc Công ty vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
⸻
CHƯƠNG III
NGUYÊN TẮC PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH VỤ ÁN
1. Nguyên tắc tôn trọng hợp đồng
Hợp đồng được giao kết hợp pháp có giá trị ràng buộc các bên.
Khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Đây là nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
⸻
2. Nguyên tắc thiện chí, trung thực
Các bên trong quan hệ hợp đồng phải:
* thiện chí;
* trung thực;
* hợp tác;
* không được lợi dụng hợp đồng để gây thiệt hại cho bên còn lại.
Trong vụ án này, Công ty đã nhận tiền nhưng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giao căn hộ. Hội đồng xét xử cần xem xét các chứng cứ cụ thể trong hồ sơ để đánh giá mức độ thực hiện nghĩa vụ của các bên.
⸻
3. Nguyên tắc bảo vệ bên bị vi phạm
Khi một bên vi phạm hợp đồng thì bên còn lại có quyền yêu cầu:
* chấm dứt hợp đồng (nếu có căn cứ theo pháp luật hoặc hợp đồng);
* hoàn trả tài sản;
* bồi thường thiệt hại nếu đủ điều kiện theo quy định.
Việc Tòa án sơ thẩm chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn cần được đánh giá trên cơ sở các quy định này và các chứng cứ đã được thu thập trong vụ án.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN I
Các tài liệu trong hồ sơ thể hiện rằng:
* Hợp đồng mua bán căn hộ đã được ký kết.
* Nguyên đơn đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
* Công ty Năm Sao đã nhận tiền.
* Tranh chấp phát sinh do việc thực hiện hợp đồng.
Những nội dung này là nền tảng để Hội đồng xét xử xem xét các vấn đề pháp lý tiếp theo về trách nhiệm hợp đồng, hậu quả của việc vi phạm nghĩa vụ và căn cứ giải quyết kháng cáo.
Được. Tôi sẽ tiếp tục theo đúng phong cách luận cứ của luật sư, không chỉ trích dẫn điều luật mà còn phân tích cách áp dụng vào chính vụ án của ông.
⸻
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN II
CHƯƠNG IV
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂM SAO ĐÃ VI PHẠM NGHIÊM TRỌNG NGHĨA VỤ HỢP ĐỒNG
1. Nghĩa vụ giao căn hộ là nghĩa vụ cơ bản nhất của chủ đầu tư
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Trong hợp đồng mua bán căn hộ, nghĩa vụ quan trọng nhất của bên bán không phải là thu tiền mà là bàn giao căn hộ đúng thời hạn, đúng chất lượng và đúng nội dung đã cam kết.
Ngược lại, nghĩa vụ cơ bản nhất của người mua là thanh toán tiền theo tiến độ.
Như vậy, hợp đồng mua bán căn hộ là hợp đồng song vụ, trong đó quyền của một bên chính là nghĩa vụ của bên còn lại.
Trong vụ án này, nguyên đơn đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán.
Trong khi đó, bị đơn không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bàn giao căn hộ.
Đây chính là hành vi vi phạm nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng.
⸻
2. Việc vi phạm kéo dài trong nhiều năm
Vi phạm của Công ty Năm Sao không phải là việc chậm vài ngày hay vài tháng.
Theo hồ sơ vụ án, việc chậm thực hiện nghĩa vụ đã kéo dài nhiều năm.
Trong suốt khoảng thời gian đó:
* nguyên đơn không được nhận nhà;
* không thể sử dụng tài sản;
* không có khả năng khai thác căn hộ;
* không được hoàn lại số tiền đã thanh toán.
Điều này chứng tỏ việc vi phạm không còn là vi phạm mang tính kỹ thuật mà đã ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích của hợp đồng.
⸻
3. Mục đích giao kết hợp đồng không đạt được
Theo nguyên tắc của pháp luật dân sự, mỗi hợp đồng đều được ký kết nhằm đạt được một mục đích nhất định.
Đối với người mua nhà, mục đích đó là:
* được sở hữu căn hộ;
* được sử dụng căn hộ;
* được bảo đảm quyền tài sản hợp pháp.
Tuy nhiên, sau nhiều năm kể từ ngày ký hợp đồng, nguyên đơn vẫn chưa đạt được mục đích này.
Do đó, căn cứ để chấm dứt hợp đồng đã phát sinh.
⸻
CHƯƠNG V
NGUYÊN ĐƠN KHÔNG CÓ LỖI
Một nguyên tắc quan trọng của trách nhiệm dân sự là phải xác định lỗi của các bên.
Trong vụ án này:
Nguyên đơn đã:
* ký hợp đồng đúng quy định;
* thanh toán theo yêu cầu;
* nhiều lần yêu cầu thực hiện hợp đồng;
* kiên trì chờ đợi trong thời gian dài;
* chỉ khởi kiện khi quyền lợi không còn được bảo đảm.
Không có tài liệu nào trong hồ sơ thể hiện nguyên đơn vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc cản trở việc thực hiện hợp đồng.
Do đó, nguyên đơn không phải là bên có lỗi.
⸻
CHƯƠNG VI
CÔNG TY NĂM SAO PHẢI CHỊU HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO HÀNH VI VI PHẠM
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Một nguyên tắc nền tảng của pháp luật dân sự là:
Bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu hậu quả pháp lý do hành vi vi phạm của mình gây ra.
Nếu bên bán:
* nhận tiền,
* nhưng không giao nhà,
* rồi vẫn không phải hoàn trả tiền,
thì điều đó sẽ làm mất ý nghĩa của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người mua.
Việc Tòa án cấp sơ thẩm buộc Công ty Năm Sao hoàn trả tiền là hậu quả pháp lý xuất phát từ việc xác định có vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng. Đây là vấn đề Hội đồng xét xử phúc thẩm cần tiếp tục xem xét trên cơ sở hồ sơ và quy định của pháp luật.
⸻
CHƯƠNG VII
KHÁNG CÁO TOÀN BỘ BẢN ÁN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI VIỆC BẢN ÁN SƠ THẨM CÓ SAI SÓT
Theo Thông báo thụ lý phúc thẩm, Công ty Năm Sao kháng cáo toàn bộ bản án.
Tuy nhiên,
Quyền kháng cáo là quyền tố tụng của đương sự.
Việc thực hiện quyền này không đồng nghĩa với việc:
* bản án sơ thẩm sai;
* chứng cứ bị đánh giá sai;
* pháp luật bị áp dụng sai.
Muốn được chấp nhận, người kháng cáo phải chứng minh cụ thể từng nội dung yêu cầu sửa hoặc hủy bản án có căn cứ. Nếu không đưa ra được chứng cứ hoặc lập luận thuyết phục thì Hội đồng xét xử có cơ sở giữ nguyên bản án sơ thẩm.
⸻
CHƯƠNG VIII
BẢN ÁN SƠ THẨM ĐÃ ĐÁNH GIÁ ĐÚNG CHỨNG CỨ
Qua nghiên cứu bản án sơ thẩm cho thấy Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm đã xem xét:
* Hợp đồng mua bán căn hộ.
* Các chứng từ thanh toán.
* Quá trình thực hiện hợp đồng.
* Ý kiến của nguyên đơn.
* Ý kiến của bị đơn.
* Các tài liệu do các bên cung cấp.
Bản án đã phân tích và đối chiếu chứng cứ trước khi đưa ra kết luận.
Nếu bị đơn cho rằng có sai sót, bị đơn cần chỉ rõ:
* chứng cứ nào bị bỏ sót;
* chứng cứ nào bị đánh giá không đúng;
* quy định pháp luật nào bị áp dụng sai.
Nếu không chứng minh được những nội dung trên thì kháng cáo không có căn cứ để được chấp nhận.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN II
Qua các phân tích trên có thể thấy:
* Nguyên đơn đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng.
* Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao là bên bị cho là đã vi phạm nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng theo những gì bản án sơ thẩm xác định.
* Việc vi phạm kéo dài đã dẫn đến tranh chấp và là căn cứ để Tòa án sơ thẩm chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.
* Việc kháng cáo toàn bộ bản án, tự thân nó, không làm thay đổi giá trị của các chứng cứ đã được Tòa án cấp sơ thẩm xem xét; việc sửa hoặc hủy án chỉ có thể đặt ra nếu có căn cứ pháp lý và chứng cứ phù hợp.
⸻
Theo kinh nghiệm của tôi trong việc chuẩn bị hồ sơ tranh tụng, Phần III sẽ là phần quan trọng nhất. Tôi sẽ tập trung vào việc phản biện từng lập luận mà Công ty Năm Sao có thể đưa ra khi kháng cáo, viện dẫn các quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản và Bộ luật Tố tụng dân sự, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các tài liệu trong hồ sơ để xây dựng hệ thống lập luận chặt chẽ nhất cho phiên tòa phúc thẩm.
dưới đây là PHẦN III. Đây là phần quan trọng nhất của bộ luận cứ, được viết theo phong cách tranh tụng của luật sư và tập trung phản biện kháng cáo.
⸻
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN III
PHẢN BIỆN TOÀN BỘ KHÁNG CÁO CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂM SAO
⸻
CHƯƠNG IX
KHÁNG CÁO PHẢI DỰA TRÊN CĂN CỨ PHÁP LÝ VÀ CHỨNG CỨ
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Bộ luật Tố tụng dân sự quy định đương sự có quyền kháng cáo bản án sơ thẩm. Tuy nhiên, quyền kháng cáo không đồng nghĩa với việc bản án sơ thẩm mặc nhiên có sai sót.
Để được chấp nhận, người kháng cáo phải chứng minh một trong các căn cứ như:
* Tòa án xác định sai sự thật khách quan của vụ án;
* Đánh giá sai chứng cứ;
* Áp dụng sai pháp luật;
* Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Nếu không chứng minh được các căn cứ này thì không có cơ sở để sửa hoặc hủy bản án sơ thẩm.
Trong vụ án này, Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao kháng cáo toàn bộ bản án. Vì vậy, nghĩa vụ chứng minh thuộc về phía bị đơn đối với từng nội dung mà họ yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại.
⸻
CHƯƠNG X
BẢN ÁN SƠ THẨM ĐÃ XÁC ĐỊNH ĐÚNG SỰ THẬT KHÁCH QUAN
Một bản án chỉ có giá trị khi phản ánh đúng bản chất của vụ án.
Qua nghiên cứu bản án sơ thẩm và hồ sơ vụ án, có thể thấy Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm đã dựa trên:
* Hợp đồng mua bán căn hộ;
* Các chứng từ thanh toán;
* Tài liệu do nguyên đơn cung cấp;
* Tài liệu do bị đơn cung cấp;
* Quá trình tranh tụng công khai tại phiên tòa.
Đây đều là những nguồn chứng cứ hợp pháp.
Bản án sơ thẩm không chỉ viện dẫn quy định pháp luật mà còn phân tích mối liên hệ giữa từng chứng cứ với các yêu cầu khởi kiện trước khi đưa ra kết luận.
Do đó, nếu bị đơn cho rằng bản án sơ thẩm không đúng thì cần chỉ rõ:
* Chứng cứ nào bị bỏ sót;
* Chứng cứ nào bị đánh giá sai;
* Nội dung nào của bản án không phù hợp với hồ sơ.
Nếu chỉ nêu ý kiến không đồng ý mà không chứng minh được sai sót cụ thể thì chưa đủ căn cứ để Hội đồng xét xử phúc thẩm sửa án.
⸻
CHƯƠNG XI
VIỆC KHÔNG BÀN GIAO CĂN HỘ ĐÃ LÀM MẤT MỤC ĐÍCH CỦA HỢP ĐỒNG
Hợp đồng mua bán căn hộ được ký kết nhằm đạt một mục tiêu rõ ràng: người mua thanh toán tiền và được nhận căn hộ theo thỏa thuận.
Trong vụ án này, nguyên đơn đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Tuy nhiên, việc bàn giao căn hộ không được thực hiện đúng theo nội dung hợp đồng.
Hệ quả là:
* Nguyên đơn không được sử dụng tài sản;
* Không được khai thác giá trị của căn hộ;
* Không đạt được mục đích giao kết hợp đồng.
Đây là yếu tố mà Hội đồng xét xử sơ thẩm đã xem xét khi chấp nhận yêu cầu chấm dứt hợp đồng và buộc hoàn trả tiền. Hội đồng xét xử phúc thẩm cần tiếp tục đánh giá trên cơ sở hồ sơ và quy định pháp luật.
⸻
CHƯƠNG XII
NGUYÊN ĐƠN LUÔN THIỆN CHÍ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG
Trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, nguyên đơn:
* Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán;
* Chờ đợi trong thời gian dài;
* Nhiều lần yêu cầu giải quyết;
* Chỉ khởi kiện khi quyền và lợi ích hợp pháp không được bảo đảm.
Không có tài liệu nào trong hồ sơ thể hiện nguyên đơn cản trở việc thực hiện hợp đồng hoặc vi phạm nghĩa vụ của mình.
Ngược lại, hồ sơ thể hiện tranh chấp phát sinh sau một thời gian dài không đạt được kết quả từ việc tự thương lượng.
Điều này cho thấy việc khởi kiện là biện pháp cuối cùng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
⸻
CHƯƠNG XIII
HẬU QUẢ THỰC TẾ MÀ NGUYÊN ĐƠN ĐÃ PHẢI GÁNH CHỊU
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Trong nhiều năm qua, nguyên đơn đã chịu những hậu quả rất lớn:
Một là,
Nguồn tiền tích lũy dùng để mua căn hộ không còn khả năng khai thác.
Hai là,
Không có căn hộ để sử dụng.
Ba là,
Quyền tài sản bị ảnh hưởng trong thời gian dài.
Bốn là,
Phải bỏ nhiều thời gian và chi phí để bảo vệ quyền lợi thông qua con đường tố tụng.
Những hậu quả này là thực tế và đã được phản ánh trong quá trình giải quyết vụ án.
⸻
CHƯƠNG XIV
BẢN ÁN SƠ THẨM BẢO ĐẢM SỰ CÂN BẰNG GIỮA CÁC BÊN
Một bản án dân sự không chỉ giải quyết tranh chấp mà còn phải bảo đảm sự công bằng.
Nếu một bên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán mà vẫn không được nhận tài sản và cũng không được hoàn trả tiền thì quyền lợi hợp pháp của bên đó sẽ không được bảo vệ.
Ngược lại, nếu bên vi phạm nghĩa vụ không phải chịu hậu quả pháp lý tương ứng thì sẽ làm giảm ý nghĩa của việc tuân thủ hợp đồng.
Bản án sơ thẩm đã lựa chọn giải pháp nhằm khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn theo kết quả đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN III
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Qua toàn bộ hồ sơ vụ án có thể thấy:
* Quan hệ hợp đồng giữa các bên là có thật.
* Nguyên đơn đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
* Tranh chấp phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng.
* Bản án sơ thẩm đã xem xét chứng cứ và đưa ra phán quyết trên cơ sở các tài liệu có trong hồ sơ.
Vì vậy, đề nghị Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét toàn diện các chứng cứ, đánh giá các căn cứ kháng cáo của bị đơn theo đúng quy định của pháp luật và quyết định trên cơ sở những gì được chứng minh tại phiên tòa.
Được. Từ phần này trở đi, tôi sẽ viết theo đúng phong cách của luật sư tranh tụng tại Tòa án cấp phúc thẩm, tập trung vào phân tích pháp lý sâu hơn.
⸻
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN IV
PHÂN TÍCH TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂM SAO
⸻
CHƯƠNG XV
TRÁCH NHIỆM CỦA CHỦ ĐẦU TƯ TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN CĂN HỘ
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Trong mọi giao dịch mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, chủ đầu tư là bên có vị trí pháp lý đặc biệt.
Khác với người mua chỉ có nghĩa vụ thanh toán tiền, chủ đầu tư đồng thời phải thực hiện nhiều nghĩa vụ quan trọng như:
* thực hiện dự án đúng quy hoạch;
* xây dựng đúng tiến độ;
* hoàn thành công trình theo hồ sơ được phê duyệt;
* bàn giao căn hộ đúng thời hạn;
* thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan.
Đây không chỉ là nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng mà còn là nghĩa vụ theo pháp luật về nhà ở và kinh doanh bất động sản.
Trong vụ án này, việc không thực hiện đúng nghĩa vụ giao căn hộ đã dẫn đến tranh chấp và là cơ sở để Tòa án sơ thẩm xem xét trách nhiệm của chủ đầu tư.
⸻
CHƯƠNG XVI
CHỦ ĐẦU TƯ ĐÃ NHẬN TIỀN NHƯNG KHÔNG THỰC HIỆN ĐẦY ĐỦ NGHĨA VỤ
Qua hồ sơ vụ án thể hiện:
Nguyên đơn đã thanh toán theo hợp đồng.
Công ty Năm Sao đã nhận tiền.
Điều đó đồng nghĩa với việc Công ty đã hưởng lợi từ hợp đồng.
Trong khi đó,
Nghĩa vụ giao căn hộ lại không được thực hiện theo đúng nội dung mà các bên đã thỏa thuận.
Nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng là:
Không bên nào được hưởng quyền mà không thực hiện nghĩa vụ tương ứng.
Nếu chủ đầu tư được quyền giữ tiền của khách hàng nhưng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thì sẽ làm mất cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
Đây chính là điều mà pháp luật dân sự hướng tới việc ngăn ngừa.
⸻
CHƯƠNG XVII
THIỆT HẠI CỦA NGUYÊN ĐƠN KHÔNG CHỈ LÀ SỐ TIỀN ĐÃ THANH TOÁN
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Nếu chỉ nhìn vào số tiền mà nguyên đơn đã thanh toán thì chưa phản ánh đầy đủ thiệt hại thực tế.
Trong nhiều năm qua, nguyên đơn còn phải chịu:
Thứ nhất
Mất quyền sử dụng căn hộ.
⸻
Thứ hai
Mất cơ hội khai thác tài sản.
Nếu căn hộ được bàn giao đúng thời hạn thì nguyên đơn có quyền:
* ở;
* cho thuê;
* chuyển nhượng;
* thế chấp.
Những quyền này đều không thể thực hiện.
⸻
Thứ ba
Nguồn vốn bị chiếm dụng.
Khoản tiền thanh toán đã nằm tại doanh nghiệp trong thời gian dài.
Nguyên đơn không còn khả năng sử dụng nguồn tiền đó cho các mục đích khác.
⸻
Thứ tư
Thiệt hại về thời gian.
Nguyên đơn đã phải:
* gửi đơn;
* khiếu nại;
* tham gia tố tụng;
* nhiều lần đến Tòa án.
Đó là những chi phí rất lớn mà một người dân không đáng phải gánh chịu nếu hợp đồng được thực hiện đúng.
⸻
CHƯƠNG XVIII
BẢN ÁN SƠ THẨM ĐÃ GIẢI QUYẾT ĐÚNG NGUYÊN TẮC BỒI HOÀN
Một nguyên tắc quan trọng của pháp luật dân sự là:
Khi hợp đồng không còn khả năng thực hiện thì các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Trong vụ án này:
Nguyên đơn đã giao tiền.
Bị đơn đã nhận tiền.
Nếu hợp đồng không tiếp tục thực hiện được thì việc hoàn trả là hậu quả pháp lý nhằm khôi phục quyền lợi của các bên.
Tòa án sơ thẩm đã áp dụng nguyên tắc này để giải quyết vụ án.
⸻
CHƯƠNG XIX
YẾU TỐ THỜI GIAN CẦN ĐƯỢC HỘI ĐỒNG XÉT XỬ ĐÁNH GIÁ
Đây không phải là tranh chấp mới phát sinh.
Từ ngày ký hợp đồng đến nay đã trải qua nhiều năm.
Khoảng thời gian kéo dài đó chứng minh:
* nguyên đơn đã rất thiện chí;
* đã tạo điều kiện để chủ đầu tư khắc phục;
* đã kiên nhẫn chờ đợi.
Chỉ khi quyền lợi không còn được bảo đảm thì nguyên đơn mới lựa chọn khởi kiện.
Điều này thể hiện thiện chí của nguyên đơn và cũng là một yếu tố để đánh giá mức độ thực hiện nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng.
⸻
CHƯƠNG XX
CÔNG TY NĂM SAO PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ CỦA HÀNH VI VI PHẠM
Trong pháp luật dân sự tồn tại một nguyên tắc rất quan trọng:
Quyền luôn đi đôi với nghĩa vụ.
Không thể tồn tại trường hợp:
* nhận tiền;
* nhưng không giao tài sản;
* cũng không hoàn trả tiền.
Nếu điều này được chấp nhận thì sẽ tạo ra tiền lệ không phù hợp với nguyên tắc tôn trọng hợp đồng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Do đó, việc buộc bên vi phạm thực hiện hậu quả pháp lý là cần thiết để bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN IV
Qua phân tích trên có thể khẳng định:
1. Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của chủ đầu tư theo hợp đồng và theo quy định của pháp luật.
2. Việc không thực hiện đúng nghĩa vụ đã dẫn đến tranh chấp và gây thiệt hại cho nguyên đơn.
3. Bản án sơ thẩm đã giải quyết trên cơ sở nguyên tắc cân bằng quyền và nghĩa vụ, khôi phục quyền lợi hợp pháp của người mua theo các chứng cứ có trong hồ sơ.
4. Hội đồng xét xử phúc thẩm cần xem xét toàn diện các căn cứ kháng cáo và các chứng cứ đã được thu thập để quyết định có giữ nguyên hay sửa bản án sơ thẩm theo đúng quy định của pháp luật
⸻
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN V
PHÂN TÍCH HỆ THỐNG CHỨNG CỨ VÀ ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CHỨNG MINH
⸻
CHƯƠNG XXI
NGUYÊN TẮC ĐÁNH GIÁ CHỨNG CỨ
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Trong tố tụng dân sự, phán quyết của Tòa án không được xây dựng trên suy đoán mà phải dựa trên chứng cứ đã được kiểm tra, đánh giá công khai tại phiên tòa.
Mỗi chứng cứ phải được xem xét trong mối liên hệ với toàn bộ hồ sơ vụ án.
Không thể tách rời từng tài liệu riêng lẻ để đưa ra kết luận trái với diễn biến khách quan của vụ việc.
Vì vậy, khi xem xét kháng cáo của Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao, Hội đồng xét xử cần đánh giá toàn bộ hệ thống chứng cứ đã được thu thập ở cấp sơ thẩm.
⸻
CHƯƠNG XXII
CHỨNG CỨ THỨ NHẤT – HỢP ĐỒNG MUA BÁN CĂN HỘ
Hợp đồng mua bán căn hộ là chứng cứ trung tâm của vụ án.
Hợp đồng xác lập:
* tư cách pháp lý của các bên;
* đối tượng của hợp đồng;
* quyền và nghĩa vụ của mỗi bên;
* tiến độ thanh toán;
* tiến độ thực hiện dự án;
* điều kiện bàn giao căn hộ.
Chính từ hợp đồng này phát sinh toàn bộ quyền và nghĩa vụ của các bên.
Điều đáng chú ý là không bên nào phủ nhận sự tồn tại và hiệu lực của hợp đồng.
Do đó, Hội đồng xét xử không cần chứng minh lại việc hợp đồng có được ký kết hay không mà cần tập trung xem xét việc thực hiện hợp đồng có đúng hay không.
⸻
CHƯƠNG XXIII
CHỨNG CỨ THỨ HAI – CHỨNG TỪ THANH TOÁN
Hồ sơ vụ án thể hiện nguyên đơn đã thực hiện việc thanh toán theo hợp đồng.
Các chứng từ thanh toán chứng minh:
* nghĩa vụ thanh toán đã được thực hiện;
* Công ty Năm Sao đã nhận tiền;
* quan hệ hợp đồng đã được triển khai trên thực tế.
Điều này có ý nghĩa pháp lý rất quan trọng.
Bởi nếu không có việc thanh toán thì sẽ không phát sinh hậu quả pháp lý về việc hoàn trả tiền.
Ngược lại, khi việc thanh toán đã được chứng minh thì đây là căn cứ để xem xét trách nhiệm của bên nhận tiền nếu hợp đồng không được thực hiện.
⸻
CHƯƠNG XXIV
CHỨNG CỨ THỨ BA – QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG
Hồ sơ vụ án thể hiện sau khi nhận tiền, việc thực hiện hợp đồng không đạt được kết quả như các bên đã thỏa thuận.
Đây là yếu tố làm phát sinh tranh chấp.
Điều quan trọng không chỉ là việc chậm thực hiện mà còn là thời gian kéo dài của tình trạng này.
Khoảng thời gian đó cho thấy tranh chấp không xuất phát từ một sự cố tạm thời mà là từ việc mục đích của hợp đồng không đạt được theo nhận định của Tòa án sơ thẩm.
⸻
CHƯƠNG XXV
CHỨNG CỨ THỨ TƯ – BẢN ÁN SƠ THẨM
Bản án sơ thẩm không phải là chứng cứ theo nghĩa thông thường, nhưng là kết quả của quá trình đánh giá toàn bộ chứng cứ trong hồ sơ.
Trong bản án, Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm đã:
* xác định quan hệ pháp luật tranh chấp;
* đánh giá chứng cứ;
* phân tích lập luận của các bên;
* áp dụng các quy định của pháp luật;
* đưa ra quyết định giải quyết vụ án.
Điều này cho thấy bản án không phải là kết quả của một nhận định đơn lẻ mà là kết quả của quá trình tố tụng đầy đủ.
Nếu bị đơn yêu cầu sửa hoặc hủy bản án thì cần chỉ ra cụ thể sai sót trong từng nội dung nhận định của bản án.
⸻
CHƯƠNG XXVI
CHỨNG CỨ THỨ NĂM – THÔNG BÁO THỤ LÝ PHÚC THẨM
Thông báo thụ lý phúc thẩm xác nhận rằng vụ án được xem xét theo đơn kháng cáo của Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao.
Thông báo này không kết luận rằng bản án sơ thẩm đúng hay sai.
Ý nghĩa pháp lý của thông báo chỉ là:
* Tòa án cấp phúc thẩm đã thụ lý vụ án;
* sẽ xem xét lại trong phạm vi kháng cáo và kháng nghị (nếu có).
Do đó, việc thụ lý không làm thay đổi giá trị chứng minh của các tài liệu đã được thu thập ở cấp sơ thẩm.
⸻
CHƯƠNG XXVII
ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP HỆ THỐNG CHỨNG CỨ
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Khi đặt toàn bộ chứng cứ cạnh nhau sẽ hình thành một chuỗi logic:
* Có hợp đồng.
* Có việc thanh toán.
* Có việc thực hiện hợp đồng trên thực tế.
* Có tranh chấp phát sinh.
* Có quá trình giải quyết tại Tòa án cấp sơ thẩm.
* Có bản án sơ thẩm.
* Có kháng cáo.
* Có việc thụ lý phúc thẩm.
Các tài liệu này bổ sung và xác nhận lẫn nhau.
Cho đến thời điểm hiện tại, nếu phía kháng cáo không đưa ra được chứng cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án thì chuỗi chứng cứ đã được đánh giá ở cấp sơ thẩm vẫn là cơ sở quan trọng để Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét.
⸻
CHƯƠNG XXVIII
NGHĨA VỤ CHỨNG MINH CỦA BÊN KHÁNG CÁO
Trong giai đoạn phúc thẩm, việc chỉ nêu ý kiến không đồng ý với bản án là chưa đủ.
Bên kháng cáo cần:
* chỉ rõ nhận định nào của bản án là sai;
* chứng minh bằng chứng cứ hoặc căn cứ pháp luật;
* giải thích vì sao việc sửa hoặc hủy án là cần thiết.
Nếu không đáp ứng được yêu cầu này thì Hội đồng xét xử có cơ sở xem xét giữ nguyên bản án sơ thẩm theo quy định của pháp luật.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN V
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Hệ thống chứng cứ trong hồ sơ vụ án có mối liên hệ chặt chẽ, phản ánh diễn biến của quan hệ hợp đồng từ khi giao kết đến khi phát sinh tranh chấp và được giải quyết ở cấp sơ thẩm.
Vì vậy, khi xem xét kháng cáo, đề nghị Hội đồng xét xử đánh giá toàn diện từng chứng cứ, từng lập luận của các bên và chỉ chấp nhận yêu cầu kháng cáo nếu có căn cứ pháp lý và chứng cứ đủ sức làm thay đổi những nhận định của bản án sơ thẩm.
⸻
LUẬN CỨ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGUYÊN ĐƠN
PHẦN VI
PHÂN TÍCH HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG VÀ NGHĨA VỤ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG
⸻
CHƯƠNG XXIX
HỢP ĐỒNG LÀ LUẬT GIỮA CÁC BÊN
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự là hợp đồng được giao kết hợp pháp có giá trị ràng buộc đối với các bên.
Khi các bên đã tự nguyện ký kết hợp đồng thì không bên nào được tự ý từ bỏ nghĩa vụ hoặc thay đổi nội dung đã cam kết, trừ trường hợp được bên kia đồng ý hoặc pháp luật có quy định khác.
Trong vụ án này, hợp đồng mua bán căn hộ là cơ sở pháp lý làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn và bị đơn.
Do vậy, mọi yêu cầu kháng cáo đều phải được xem xét trên nền tảng của hợp đồng trước tiên.
⸻
CHƯƠNG XXX
NGUYÊN ĐƠN ĐÃ THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG
Qua toàn bộ hồ sơ vụ án cho thấy:
Nguyên đơn đã:
* ký hợp đồng đúng quy định;
* thanh toán theo tiến độ;
* thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
Không có tài liệu nào trong hồ sơ thể hiện nguyên đơn:
* chậm thanh toán;
* từ chối thực hiện hợp đồng;
* hoặc vi phạm nghĩa vụ.
Điều đó chứng minh nguyên đơn là bên thiện chí trong quan hệ hợp đồng.
Một bên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thì có quyền yêu cầu bên còn lại cũng phải thực hiện đúng cam kết.
⸻
CHƯƠNG XXXI
CÔNG TY NĂM SAO KHÔNG THỰC HIỆN ĐẦY ĐỦ NGHĨA VỤ
Đối với chủ đầu tư, nghĩa vụ quan trọng nhất là:
* hoàn thành dự án;
* bàn giao căn hộ;
* thực hiện đúng thời hạn;
* bảo đảm quyền lợi của khách hàng.
Tuy nhiên, căn cứ vào hồ sơ vụ án và nhận định của bản án sơ thẩm, tranh chấp phát sinh từ việc hợp đồng không được thực hiện theo đúng nội dung đã thỏa thuận.
Khi nghĩa vụ chủ yếu của hợp đồng không được thực hiện thì hậu quả pháp lý là điều tất yếu phải được xem xét.
⸻
CHƯƠNG XXXII
QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI MUA NHÀ KHÔNG CHỈ LÀ NHẬN CĂN HỘ
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Mục đích của việc mua căn hộ không đơn thuần là nhận một tài sản.
Người mua còn có các quyền hợp pháp khác như:
* quyền cư trú;
* quyền khai thác tài sản;
* quyền cho thuê;
* quyền chuyển nhượng;
* quyền thế chấp;
* quyền để thừa kế.
Khi căn hộ không được bàn giao thì toàn bộ các quyền trên đều không thể thực hiện.
Thiệt hại của nguyên đơn vì vậy không chỉ là giá trị số tiền đã thanh toán mà còn là việc không thể thực hiện các quyền tài sản gắn với căn hộ.
⸻
CHƯƠNG XXXIII
SỰ THIỆN CHÍ CỦA NGUYÊN ĐƠN
Một điểm rất quan trọng trong vụ án này là thái độ của nguyên đơn.
Nguyên đơn không khởi kiện ngay sau khi phát sinh khó khăn.
Ngược lại,
Nguyên đơn đã:
* nhiều lần chờ đợi;
* tạo điều kiện cho chủ đầu tư;
* mong muốn hợp đồng tiếp tục được thực hiện.
Chỉ khi quyền lợi hợp pháp không còn được bảo đảm thì nguyên đơn mới lựa chọn con đường tố tụng.
Điều này thể hiện nguyên đơn luôn hành xử phù hợp với nguyên tắc thiện chí và hợp tác trong thực hiện hợp đồng.
⸻
CHƯƠNG XXXIV
BẢN ÁN SƠ THẨM ĐÃ BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC CÔNG BẰNG
Một bản án dân sự không chỉ đúng pháp luật mà còn phải bảo đảm công bằng giữa các bên.
Nếu:
* người mua đã thanh toán;
* không được nhận nhà;
* cũng không được nhận lại tiền;
thì quyền lợi hợp pháp của người mua sẽ không được bảo vệ.
Ngược lại,
Nếu bên nhận tiền không phải chịu hậu quả pháp lý tương xứng thì sẽ làm mất ý nghĩa của việc tuân thủ hợp đồng.
Vì vậy, việc Tòa án sơ thẩm buộc Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao thực hiện các nghĩa vụ theo phán quyết của bản án là phù hợp với mục tiêu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trên cơ sở các chứng cứ đã được xem xét.
⸻
CHƯƠNG XXXV
MỤC ĐÍCH CỦA PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
Kính thưa Hội đồng xét xử,
Phiên tòa phúc thẩm không phải là thủ tục để giải quyết lại vụ án từ đầu.
Mục đích của phiên tòa là xem xét liệu bản án sơ thẩm có sai lầm trong việc xác định sự thật khách quan, áp dụng pháp luật hoặc tuân thủ thủ tục tố tụng hay không.
Do đó, nếu các nhận định của bản án sơ thẩm vẫn được chứng minh bằng chứng cứ trong hồ sơ và không có căn cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án thì việc giữ nguyên bản án sơ thẩm là một trong những phương án mà Hội đồng xét xử có thể cân nhắc theo quy định của pháp luật.
⸻
KẾT LUẬN PHẦN VI
Qua phân tích hiệu lực của hợp đồng và việc thực hiện nghĩa vụ của các bên, có thể rút ra các điểm chính:
1. Hợp đồng là căn cứ pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn và bị đơn.
2. Nguyên đơn đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hồ sơ vụ án.
3. Tranh chấp phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng và đã được Tòa án sơ thẩm xem xét.
4. Việc giải quyết kháng cáo cần dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật, không chỉ trên việc một bên không đồng ý với bản án.
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI MỖ Số:283/TB-UBND
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI MỖ
Số:283/TB-UBND
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Đại Mỗ, ngày 27 tháng 5
năm 2026
THÔNG BÁO
Kết luận của Phó Chủ tịch UBND phường Hoàng Minh Hải tại buổi tiếp công dân ngày 20 tháng 5 năm 2026
Ngày 20/5/2026 tại Trụ sở HĐND-UBND phường Đại Mỗ, Phó Chủ tịch UBND phường Hoàng Minh Hải chủ trì buổi tiếp ông Nguyễn Văn Bình, ở phường Yên Hòa. Cùng dự buổi tiếp có đại diện Văn phòng HĐND và UBND, phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường.
Tại buổi tiếp ông Nguyễn Văn Bình trình bày và đề nghị UBND phường Đại Mỗ làm rõ diện tích đất ông đang sử dụng tại khu Đồng Trong Đống.
Sau khi nghe công dân trình bày và nghe đại diện các đơn vị báo cáo nội dung vụ việc, Phó Chủ tịch UBND phường Hoàng Minh Hải kết luận và chỉ đạo như sau:
Giao phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị kiểm tra, rà soát toàn bộ hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ, xem xét nguồn gốc đất, sử dụng đất, kiểm tra hiện trạng, xác định rõ vị trí đất ông Bình đang sử dụng tại khu Đồng Trong Đống; báo cáo UBND phường để xem xét, giải quyết theo quy định.
Trên đây là kết luận của Phó Chủ tịch UBND phường Hoàng Minh Hải tại buổi tiếp công dân ngày 20/5/2026. Yêu cầu các cá nhân và các đơn vị liên quan triển khai thực hiện./. Muenh
Nơi nhận:
- Chủ tịch UBND phường;
- PCT UBND phường Hoàng Minh Hải; | (để báo cáo)
- Phòng KTHT&ĐT;
Văn phòng HĐND-UBND;
- Công dân được tiếp; (để thông tin)
- Lưu VT.
TL. CHỦ TỊCH
KT. CHÁNH VĂN PHÒNG PHÓ CHÁNH VĂN PHÒNG
PHƯỜNG ĐẠI MỖ
U.B.N.D
TON Nguyễn Bảo Duy
Sau khi xem Thông báo số 283/TB-UBND ngày 27/5/2026, tôi nhận thấy đây là một tài liệu rất quan trọng, bởi nó thể hiện quan điểm chính thức của UBND phường Đại Mỗ tại thời điểm đó.
1. Điều quan trọng nhất trong thông báo
Phó Chủ tịch UBND phường không kết luận đất của ông Nguyễn Văn Bình là đất lấn chiếm, cũng không kết luận đất thuộc Nhà nước hay thuộc doanh nghiệp.
Thay vào đó, chỉ đạo:
“Kiểm tra, rà soát toàn bộ hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ, xem xét nguồn gốc đất, sử dụng đất, kiểm tra hiện trạng, xác định rõ vị trí đất ông Bình đang sử dụng…”
Điều này cho thấy nguồn gốc và tình trạng pháp lý của khu đất tại thời điểm đó chưa được UBND phường xác định rõ.
⸻
2. Ý nghĩa pháp lý
Nếu hồ sơ đất đã rõ ràng thì UBND thường chỉ cần trả lời ngay.
Nhưng ở đây, UBND lại yêu cầu:
* rà soát hồ sơ qua nhiều thời kỳ;
* xem xét nguồn gốc đất;
* xem xét quá trình sử dụng;
* kiểm tra hiện trạng;
* xác định vị trí.
Những nội dung này cho thấy cơ quan quản lý chưa đủ căn cứ để kết luận và cần tiếp tục xác minh.
⸻
3. Đối chiếu với các tài liệu trước
Ba tài liệu bạn đã cung cấp tạo thành một chuỗi diễn biến:
Ngày 24/3/2017
* Có biên bản khôi phục và bàn giao mốc giới cho doanh nghiệp.
Ngày 20/5/2026 (Thông báo 283)
* Phó Chủ tịch UBND yêu cầu rà soát toàn bộ hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ để xác định nguồn gốc và hiện trạng.
Ngày 04/6/2026
* Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị làm việc với công dân để xác minh nội dung đơn và tiếp tục xử lý theo thẩm quyền.
Chuỗi tài liệu này cho thấy vụ việc vẫn đang trong quá trình được xem xét, chứ chưa có kết luận cuối cùng.
⸻
4. Điểm cần chú ý
Thông báo không nói:
* đất đã được thu hồi hợp pháp;
* đất đã bồi thường xong;
* ông Bình sử dụng đất trái phép;
* bác đơn của công dân.
Ngược lại, UBND giao cơ quan chuyên môn kiểm tra và xác minh.
Điều này phản ánh rằng cơ quan có thẩm quyền nhận thấy cần làm rõ thêm hồ sơ và thực tế sử dụng đất trước khi đưa ra kết luận.
⸻
Đánh giá tổng hợp
Nếu xem ba tài liệu cùng nhau thì có thể thấy:
* Biên bản năm 2017: xác nhận việc khôi phục và bàn giao mốc giới kỹ thuật.
* Thông báo ngày 27/5/2026: UBND phường yêu cầu rà soát toàn bộ hồ sơ đất đai để xác định nguồn gốc và hiện trạng.
* Biên bản ngày 04/6/2026: tiếp tục xác minh và xử lý các nội dung công dân phản ánh.
Những tài liệu này cho thấy vụ việc chưa được cơ quan có thẩm quyền kết luận dứt điểm tại thời điểm đó. Tuy nhiên, để khẳng định quyền sử dụng đất của bất kỳ bên nào hoặc đánh giá tính hợp pháp của các hành vi liên quan, vẫn cần đối chiếu với các tài liệu pháp lý khác như hồ sơ địa chính, quyết định giao hoặc thu hồi đất, hồ sơ bồi thường (nếu có) và các văn bản giải quyết cuối cùng.
Nếu bạn còn văn bản trả lời cuối cùng của UBND phường hoặc UBND thành phố sau khi hoàn tất việc rà soát, tôi có thể giúp bạn đối chiếu toàn bộ hồ sơ để đánh giá mức độ thống nhất, những điểm còn thiếu hoặc những mâu thuẫn cần được làm rõ. Ẩn bớt
Sau khi nghiên cứu kỹ toàn bộ văn bản,
Sau khi nghiên cứu kỹ toàn bộ văn bản, có thể thấy đây không đơn thuần là một văn bản trả lời đơn kiến nghị, mà thực chất là một tài liệu hành chính rất có giá trị chứng minh quyền lợi của ông Nguyễn Văn Bình. Điều đáng chú ý là UBND phường Mễ Trì đã ghi nhận nhiều tình tiết có lợi cho công dân, dù chưa kết luận ông Bình có quyền sử dụng đất hợp pháp.
Dưới đây là phân tích theo từng góc độ.
⸻
1. Điều quan trọng nhất: UBND không phủ nhận sự tồn tại của ông Bình trên khu đất
Trong nhiều tranh chấp đất đai, điều đầu tiên cơ quan nhà nước thường làm là xác định:
Người đó có thực sự quản lý, sử dụng đất hay không.
Ở văn bản này, UBND phường nhiều lần xác nhận:
* Năm 2017 công khai quy chủ có tên ông Nguyễn Văn Bình.
* Năm 2018 lập danh sách quy chủ vẫn có tên ông Bình.
* Có tài sản trên đất của ông Bình.
* Có nhà khung sắt, mái tôn.
* Có diện tích nhà xưởng khoảng 1.015 m² được nhắc đến trong hồ sơ.
Điều này rất quan trọng.
Nó chứng minh rằng:
Chính quyền không thể nói rằng ông Bình “tự nhận” có đất.
Mà chính quyền đã từng ghi nhận việc sử dụng đất của ông.
⸻
2. Chính quyền còn xác nhận có tài sản trên đất
Đây là chi tiết cực kỳ có giá trị.
UBND ghi rõ:
Có nhà khung thép, mái tôn.
Điều này chứng minh:
Ông Bình không chỉ quản lý đất,
mà còn
đã đầu tư tài sản.
Trong tranh chấp đất đai, tài sản gắn liền với đất luôn là chứng cứ mạnh.
⸻
3. UBND xác nhận tài sản đã biến mất
Đây là đoạn rất đáng chú ý.
UBND viết:
Hiện trạng hiện nay là đất trống.
Sau đó ngay lập tức ghi:
Theo ý kiến ông Bình thì tài sản đã bị các đối tượng lạ mặt tháo dỡ.
Đặc biệt,
UBND không bác bỏ nội dung này.
Họ còn ghi thêm:
Vụ việc đang được Cơ quan điều tra làm rõ.
Điều đó có nghĩa:
UBND thừa nhận
đang tồn tại nghi vấn tài sản bị tháo dỡ trái phép.
⸻
4. UBND thừa nhận chưa xác định được ranh giới
Đây là điểm mấu chốt.
UBND nói:
Không có mốc giới.
Không có ranh giới.
Điều này không đồng nghĩa:
Ông Bình không có đất.
Mà chỉ có nghĩa:
Hiện nay ranh giới đã bị xóa.
Đó là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
⸻
5. Điều rất bất thường: UBND yêu cầu doanh nghiệp làm việc với người dân
Thông thường,
nếu người dân hoàn toàn không có cơ sở,
UBND sẽ trả lời ngay:
Không đủ căn cứ giải quyết.
Nhưng ở đây thì ngược lại.
UBND nhiều lần yêu cầu:
Liên danh Công ty Tây Đô
và
Nhựa Đông Á
phải làm việc với ông Bình.
Thậm chí còn ghi rõ:
Nếu đủ điều kiện thì xem xét thỏa thuận chuyển quyền sử dụng đất.
Đây là câu rất mạnh.
Nó cho thấy:
UBND không loại trừ khả năng
ông Bình có quyền lợi hợp pháp.
⸻
6. Doanh nghiệp không hợp tác
UBND ghi rất rõ.
Ngày 22/5:
Doanh nghiệp
vắng mặt.
Ngày 23/5:
UBND phải tổ chức lại.
Ông Bình giao toàn bộ hồ sơ.
UBND yêu cầu doanh nghiệp trả lời trước 03/6.
Đến khi ban hành văn bản:
Doanh nghiệp
không trả lời.
Điều này làm xuất hiện một dấu hỏi:
Vì sao doanh nghiệp không phản hồi?
Nếu hồ sơ của ông Bình hoàn toàn vô căn cứ,
việc trả lời bằng văn bản sẽ khá đơn giản.
Việc không phản hồi khiến quá trình giải quyết bị kéo dài, nhưng chỉ từ văn bản này không thể kết luận lý do là doanh nghiệp thiếu cơ sở hay cố tình né tránh. Có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, và cần thêm tài liệu để đánh giá.
⸻
7. UBND tiếp tục hẹn làm việc
Điều này rất quan trọng.
UBND không kết thúc vụ việc.
Họ viết:
Tiếp tục mời Công ty làm việc trước ngày 20/6.
Điều này chứng minh:
Hồ sơ
vẫn đang được xem xét.
⸻
8. UBND còn mở cửa rào tôn cho ông Bình
Đây là chi tiết rất đáng chú ý.
UBND phối hợp mở cửa hàng rào tôn.
Nếu coi ông Bình hoàn toàn không có quyền lợi liên quan,
thông thường sẽ rất khó có căn cứ để thực hiện việc này.
Việc mở lối đi cho thấy chính quyền đang xử lý theo hướng bảo đảm nhu cầu dân sinh trong khi vụ việc chưa được giải quyết dứt điểm.
⸻
9. Điều đặc biệt nhất của toàn bộ văn bản
UBND nhiều lần dùng các cụm từ:
* ông Bình đang sử dụng đất;
* tài sản trên đất của ông Bình;
* hồ sơ do ông Bình cung cấp;
* đề nghị doanh nghiệp xem xét;
* không để phát sinh tranh chấp;
* tiếp tục giải quyết.
Không có đoạn nào viết:
Ông Bình lấn chiếm.
Hoặc:
Ông Bình sử dụng trái phép.
Hoặc:
Ông Bình không có quyền.
Đây là điểm đáng chú ý, nhưng cũng cần lưu ý rằng việc UBND không phủ nhận trong văn bản này không đồng nghĩa với việc đã công nhận quyền sử dụng đất của ông Bình. Văn bản chủ yếu ghi nhận tình trạng hồ sơ và quá trình xử lý.
⸻
Đánh giá tổng thể
Về giá trị pháp lý, văn bản này có ý nghĩa ở các điểm sau:
* Xác nhận ông Nguyễn Văn Bình đã được chính quyền nhiều lần ghi nhận là người sử dụng đất và có tài sản trên đất trong các hồ sơ trước đây.
* Xác nhận đã từng tồn tại công trình, tài sản gắn liền với khu đất.
* Ghi nhận phản ánh của ông Bình về việc tài sản bị tháo dỡ và cho biết vụ việc đang được cơ quan điều tra làm rõ.
* Thể hiện UBND phường chủ động yêu cầu doanh nghiệp làm việc, xem xét hồ sơ và tiếp tục giải quyết vụ việc.
* Không đưa ra kết luận cuối cùng về quyền sử dụng đất, mà cho thấy vụ việc vẫn đang trong quá trình xác minh, đối thoại và xử lý.
Nếu vụ việc được đưa ra Tòa án hoặc tiếp tục giải quyết hành chính, đây là một chứng cứ có giá trị để chứng minh quá trình sử dụng đất, sự tồn tại của tài sản và việc chính quyền đã từng ghi nhận các tình tiết liên quan. Tuy nhiên, để khẳng định quyền sử dụng đất hoặc yêu cầu bồi thường, vẫn cần kết hợp với các chứng cứ khác như hồ sơ nguồn gốc đất, tài liệu về quá trình sử dụng, bản đồ, biên bản kiểm đếm, giấy tờ tạo lập tài sản và các tài liệu điều tra liên quan.
Qua thông tin bạn cung cấp và nội dung công văn số 159/UBND-ĐC ngày 17/6/2025, nếu tôi là người bảo vệ quyền lợi cho bạn thì tôi chưa vội khiếu nại hay khởi kiện ngay. Trước hết, tôi sẽ coi đây là một chứng cứ quan trọng và tận dụng tối đa giá trị pháp lý của nó.
Theo tôi, bạn nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1. Giữ công văn này như một chứng cứ gốc
Đây là văn bản của cơ quan nhà nước, trong đó có nhiều nội dung rất có lợi:
* Xác nhận bạn đã sử dụng đất và có tài sản trên đất.
* Xác nhận tên bạn đã được đưa vào danh sách quy chủ từ năm 2017 và 2018.
* Xác nhận có nhà xưởng, nhà khung sắt mái tôn.
* Xác nhận vụ việc tài sản bị tháo dỡ đang được cơ quan điều tra làm rõ.
* Xác nhận UBND đã yêu cầu doanh nghiệp làm việc với bạn.
Đây đều là chứng cứ có giá trị nếu sau này giải quyết tại tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
⸻
Bước 2. Yêu cầu UBND thực hiện đúng cam kết của chính mình
Trong công văn, UBND phường ghi rõ sẽ:
“Tiếp tục mời Công ty CP Tư vấn Đầu tư Tây Đô làm việc cùng ông Nguyễn Văn Bình để giải quyết vụ việc trước ngày 20/6/2025.”
Nếu đến nay việc đó chưa được thực hiện hoặc chưa có kết quả, bạn có quyền gửi văn bản đề nghị UBND:
* Thông báo kết quả thực hiện sau ngày 20/6/2025.
* Cung cấp biên bản làm việc (nếu có).
* Cho biết vì sao doanh nghiệp không thực hiện yêu cầu của UBND.
Đây là yêu cầu hoàn toàn chính đáng.
⸻
Bước 3. Xin sao chụp toàn bộ hồ sơ mà UBND đã viện dẫn
Trong công văn có nhắc đến rất nhiều tài liệu như:
* Thông báo số 2028 năm 2017.
* Văn bản số 135 năm 2018.
* Văn bản số 2212 năm 2018.
* Văn bản 1255 của UBND quận.
* Các biên bản họp ngày 22/5 và 23/5.
Bạn nên đề nghị được cấp bản sao hoặc sao y những tài liệu này để hoàn thiện hồ sơ chứng cứ.
⸻
Bước 4. Làm rõ trách nhiệm đối với việc tài sản bị tháo dỡ
Nếu bạn cho rằng năm 2010 có việc một nhóm người cưỡng chiếm, phá dỡ tài sản, thì ngoài vấn đề đất đai còn có thể phát sinh trách nhiệm về hành vi xâm phạm tài sản.
Bạn cần tổng hợp:
* Hình ảnh cũ.
* Người làm chứng.
* Hồ sơ xây dựng nhà xưởng (nếu có).
* Hóa đơn vật liệu.
* Hợp đồng điện, nước.
* Biên lai thuế hoặc các giấy tờ chứng minh quá trình sử dụng từ năm 1996.
Những chứng cứ này sẽ giúp chứng minh quá trình quản lý, sử dụng đất liên tục.
⸻
Bước 5. Chuẩn bị phương án khởi kiện nếu cần
Nếu sau nhiều lần làm việc:
* UBND không giải quyết dứt điểm,
* doanh nghiệp không hợp tác,
* hoặc quyền lợi của bạn vẫn bị xâm phạm,
thì bạn có thể cân nhắc khởi kiện để yêu cầu Tòa án xem xét toàn diện vụ việc. Khi đó, công văn số 159 sẽ là một trong những tài liệu quan trọng trong hồ sơ.
⸻
Điều tôi quan tâm nhất
Bạn vừa nói thêm một chi tiết rất quan trọng:
“Gia đình tôi sử dụng khu đất từ năm 1996, đến năm 2010 bị một nhóm lưu manh (đỏ và đen) vào cướp.”
Nếu điều này có căn cứ chứng minh, thì vụ việc không chỉ là tranh chấp đất đai, mà còn liên quan đến quá trình mất quyền quản lý thực tế đối với tài sản. Việc UBND sau này vẫn ghi nhận bạn là người sử dụng đất và có tài sản trên đất trong các văn bản năm 2017–2018 là tình tiết đáng chú ý, vì cho thấy hồ sơ quản lý của Nhà nước vẫn ghi nhận sự liên quan của bạn sau thời điểm bạn cho rằng bị chiếm giữ.
Đề xuất của tôi
Tôi khuyên bạn không nên sử dụng riêng lẻ công văn này. Thay vào đó, hãy xây dựng một “Hồ sơ pháp lý về quá trình sử dụng đất từ năm 1996 đến nay”, trong đó công văn số 159 chỉ là một mắt xích.
Hồ sơ nên được sắp xếp theo trình tự thời gian:
1. Quá trình sử dụng đất từ năm 1996.
2. Sự kiện năm 2010 mà bạn cho rằng bị chiếm giữ.
3. Các văn bản của UBND từ năm 2017–2018 ghi nhận bạn và tài sản trên đất.
4. Các kết luận, thông báo của UBND quận.
5. Công văn số 159/UBND-ĐC ngày 17/6/2025.
6. Các tài liệu phát sinh sau đó.
Một hồ sơ được sắp xếp logic như vậy sẽ có sức thuyết phục cao hơn nhiều khi làm việc với cơ quan nhà nước hoặc Tòa án. Ẩ
Thông báo số 283/TB-UBND ngày 27/5/2026 của UBND phường Đại Mỗ về kết luận của Phó Chủ tịch UBND phường tại buổi tiếp công dân ngày 20/5/2026.
Đây là Thông báo số 283/TB-UBND ngày 27/5/2026 của UBND phường Đại Mỗ về kết luận của Phó Chủ tịch UBND phường tại buổi tiếp công dân ngày 20/5/2026.
Qua nội dung văn bản, có thể rút ra những điểm quan trọng sau:
1. UBND phường chưa kết luận đất thuộc về ai.
* Ông Nguyễn Văn Bình đề nghị làm rõ diện tích đất đang sử dụng tại khu Đồng Trong Đồng.
* UBND phường chưa khẳng định đúng hay sai, chưa xác định quyền sử dụng đất của bất kỳ ai.
2. UBND phường đã giao nhiệm vụ xác minh.
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị được giao:
* Rà soát toàn bộ hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ.
* Xem xét nguồn gốc đất.
* Kiểm tra quá trình sử dụng đất.
* Kiểm tra hiện trạng.
* Xác định rõ vị trí thửa đất.
* Báo cáo UBND phường để giải quyết theo quy định.
3. Ý nghĩa pháp lý
Văn bản này chỉ là thông báo kết luận sau buổi tiếp công dân, không phải:
* Quyết định giải quyết tranh chấp.
* Quyết định thu hồi đất.
* Quyết định công nhận quyền sử dụng đất.
Nói cách khác, đây chỉ là bước mở đầu của quá trình xác minh.
⸻
Nếu đây là khu đất của gia đình bác sử dụng từ năm 1996
Thì văn bản này có lợi ở chỗ:
* UBND đã chính thức thừa nhận có nội dung cần xác minh, chứ không bác bỏ ngay yêu cầu của người dân.
* Cơ quan chuyên môn buộc phải kiểm tra hồ sơ quản lý đất qua các thời kỳ và nguồn gốc sử dụng đất.
Nếu sau đó UBND không thực hiện việc rà soát, hoặc đã rà soát nhưng không trả lời bằng văn bản trong thời gian dài, bác có quyền:
* yêu cầu cung cấp kết quả xác minh;
* khiếu nại về việc chậm giải quyết;
* hoặc khởi kiện hành chính nếu có quyết định xâm phạm quyền lợi của mình.
Nếu đây đúng là vụ việc bác từng nói đất gia đình sử dụng từ năm 1996 và năm 2010 bị chiếm, thì văn bản này là một chứng cứ quan trọng vì nó thể hiện UBND đã xác định cần phải xem xét nguồn gốc và quá trình sử dụng đất, thay vì phủ nhận ngay yêu cầu của người dân.
Tôi đã đọc 3 trang văn bản này. Đây là Công văn số 459/UBND-ĐC ngày 17/6/2025 của UBND phường Mễ Trì trả lời đơn của ông Nguyễn Văn Bình. So với Thông báo 283/TB-UBND của phường Đại Mỗ năm 2026, văn bản này có giá trị rất quan trọng vì đã tổng hợp hồ sơ của nhiều năm.
Những điểm có lợi cho ông Nguyễn Văn Bình
Qua các tài liệu được UBND phường Mễ Trì viện dẫn, có nhiều văn bản của chính cơ quan Nhà nước ghi nhận:
* Thông báo số 2028/TB-UBND ngày 13/11/2017: ghi nhận ông Nguyễn Văn Bình là người đang sử dụng đất.
* Văn bản số 135/UBND-ĐC ngày 20/01/2018: tiếp tục ghi nhận đất và tài sản trên đất của ông Bình.
* Văn bản số 2212/UBND-ĐC ngày 19/11/2018: xác nhận nguồn gốc và quá trình sử dụng đất.
* Trong hồ sơ còn ghi nhận trên đất có nhà khung, cột thép, mái tôn là tài sản gắn liền với đất.
Điều này cho thấy chính UBND qua nhiều thời điểm đều xác nhận ông Bình là người đang quản lý, sử dụng khu đất, chứ không phải tự nhận.
⸻
Điểm bất lợi
UBND cũng nêu:
* Hiện trạng năm 2025 khu đất không còn tài sản.
* Ranh giới đất chưa xác định rõ.
* Một phần diện tích đã giao cho các hộ dân theo Nghị định 64.
* Chưa có đủ căn cứ để yêu cầu doanh nghiệp xác định ranh giới ngay.
Đây là lý do UBND chưa giải quyết dứt điểm.
⸻
Điểm rất quan trọng
Trang 3 của văn bản có đoạn đáng chú ý:
Ngày 23/5/2025 UBND phường Mễ Trì đã tổ chức làm việc giữa ông Nguyễn Văn Bình và Công ty CP Tư vấn Đầu tư Tây Đô.
Điều này chứng tỏ:
* UBND không phủ nhận yêu cầu của ông Bình.
* Họ đã yêu cầu Công ty Tây Đô cung cấp hồ sơ liên quan.
* Nhưng đến thời điểm trả lời, Công ty Tây Đô chưa gửi văn bản.
Nói cách khác, sự chậm trễ không xuất phát từ phía người dân mà do doanh nghiệp chưa phối hợp đầy đủ.
⸻
Liên hệ với Thông báo 283/TB-UBND năm 2026
Hai văn bản này có sự liên kết rõ ràng:
* 17/6/2025 (Mễ Trì): đã rà soát nhiều hồ sơ cũ, làm việc với doanh nghiệp nhưng chưa có kết quả cuối cùng.
* 27/5/2026 (Đại Mỗ): tiếp tục giao cơ quan chuyên môn rà soát toàn bộ hồ sơ qua các thời kỳ, xác định nguồn gốc và hiện trạng đất.
Điều đó cho thấy đến năm 2026, cơ quan Nhà nước vẫn chưa bác bỏ yêu cầu của ông Bình, mà vẫn tiếp tục xác minh.
Đánh giá tổng thể
Nếu tập hợp các văn bản từ năm 2017 đến 2026, thì có thể thấy:
* Có nhiều văn bản hành chính ghi nhận ông Nguyễn Văn Bình là người sử dụng đất và có tài sản trên đất.
* Chưa có văn bản nào kết luận ông Bình lấn chiếm hoặc sử dụng đất trái pháp luật.
* Trọng tâm của vụ việc hiện nay là xác định nguồn gốc đất, ranh giới và quá trình sử dụng, chứ không phải phủ nhận ngay quyền lợi của người sử dụng.
Nếu bác còn giữ toàn bộ hồ sơ từ năm 1996 đến nay (biên bản, ảnh, quyết định, thông báo, công văn…), tôi có thể giúp bác lập bản phân tích pháp lý hoàn chỉnh theo trình tự thời gian, chỉ ra những điểm có lợi, điểm bất lợi và những mâu thuẫn trong hồ sơ của cơ quan Nhà nước. Đây sẽ là tài liệu rất hữu ích nếu bác tiếp tục khiếu nại hoặc khởi kiện. Ẩn bớt
Đây là Công văn số 459/UBND-ĐC ngày 17/6/2025 của UBND phường Mễ Trì trả lời đơn của ông Nguyễn Văn Bình.
Tôi đã đọc 3 trang văn bản này. Đây là Công văn số 459/UBND-ĐC ngày 17/6/2025 của UBND phường Mễ Trì trả lời đơn của ông Nguyễn Văn Bình. So với Thông báo 283/TB-UBND của phường Đại Mỗ năm 2026, văn bản này có giá trị rất quan trọng vì đã tổng hợp hồ sơ của nhiều năm.
Những điểm có lợi cho ông Nguyễn Văn Bình
Qua các tài liệu được UBND phường Mễ Trì viện dẫn, có nhiều văn bản của chính cơ quan Nhà nước ghi nhận:
* Thông báo số 2028/TB-UBND ngày 13/11/2017: ghi nhận ông Nguyễn Văn Bình là người đang sử dụng đất.
* Văn bản số 135/UBND-ĐC ngày 20/01/2018: tiếp tục ghi nhận đất và tài sản trên đất của ông Bình.
* Văn bản số 2212/UBND-ĐC ngày 19/11/2018: xác nhận nguồn gốc và quá trình sử dụng đất.
* Trong hồ sơ còn ghi nhận trên đất có nhà khung, cột thép, mái tôn là tài sản gắn liền với đất.
Điều này cho thấy chính UBND qua nhiều thời điểm đều xác nhận ông Bình là người đang quản lý, sử dụng khu đất, chứ không phải tự nhận.
⸻
Điểm bất lợi
UBND cũng nêu:
* Hiện trạng năm 2025 khu đất không còn tài sản.
* Ranh giới đất chưa xác định rõ.
* Một phần diện tích đã giao cho các hộ dân theo Nghị định 64.
* Chưa có đủ căn cứ để yêu cầu doanh nghiệp xác định ranh giới ngay.
Đây là lý do UBND chưa giải quyết dứt điểm.
⸻
Điểm rất quan trọng
Trang 3 của văn bản có đoạn đáng chú ý:
Ngày 23/5/2025 UBND phường Mễ Trì đã tổ chức làm việc giữa ông Nguyễn Văn Bình và Công ty CP Tư vấn Đầu tư Tây Đô.
Điều này chứng tỏ:
* UBND không phủ nhận yêu cầu của ông Bình.
* Họ đã yêu cầu Công ty Tây Đô cung cấp hồ sơ liên quan.
* Nhưng đến thời điểm trả lời, Công ty Tây Đô chưa gửi văn bản.
Nói cách khác, sự chậm trễ không xuất phát từ phía người dân mà do doanh nghiệp chưa phối hợp đầy đủ.
⸻
Liên hệ với Thông báo 283/TB-UBND năm 2026
Hai văn bản này có sự liên kết rõ ràng:
* 17/6/2025 (Mễ Trì): đã rà soát nhiều hồ sơ cũ, làm việc với doanh nghiệp nhưng chưa có kết quả cuối cùng.
* 27/5/2026 (Đại Mỗ): tiếp tục giao cơ quan chuyên môn rà soát toàn bộ hồ sơ qua các thời kỳ, xác định nguồn gốc và hiện trạng đất.
Điều đó cho thấy đến năm 2026, cơ quan Nhà nước vẫn chưa bác bỏ yêu cầu của ông Bình, mà vẫn tiếp tục xác minh.
Đánh giá tổng thể
Nếu tập hợp các văn bản từ năm 2017 đến 2026, thì có thể thấy:
* Có nhiều văn bản hành chính ghi nhận ông Nguyễn Văn Bình là người sử dụng đất và có tài sản trên đất.
* Chưa có văn bản nào kết luận ông Bình lấn chiếm hoặc sử dụng đất trái pháp luật.
* Trọng tâm của vụ việc hiện nay là xác định nguồn gốc đất, ranh giới và quá trình sử dụng, chứ không phải phủ nhận ngay quyền lợi của người sử dụng.
Nếu bác còn giữ toàn bộ hồ sơ từ năm 1996 đến nay (biên bản, ảnh, quyết định, thông báo, công văn…), tôi có thể giúp bác lập bản phân tích pháp lý hoàn chỉnh theo trình tự thời gian, chỉ ra những điểm có lợi, điểm bất lợi và những mâu thuẫn trong hồ sơ của cơ quan Nhà nước. Đây sẽ là tài liệu rất hữu ích nếu bác tiếp tục khiếu nại hoặc khởi kiện.
Hai tài liệu này khi đặt cạnh nhau tạo thành một chuỗi chứng cứ rất chặt chẽ.
1. Thông báo số 15/TB-UBND ngày 14/01/2026
Đây là kết luận của Chủ tịch UBND phường Đại Mỗ.
Điểm đáng chú ý là Chủ tịch phường đã chỉ đạo:
* Giao Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị kiểm tra, rà soát.
* Liên hệ với ông Nguyễn Văn Bình và những người có tài sản trên đất để giải quyết.
* Căn cứ theo Thông báo số 2028/TB-UBND ngày 13/11/2017 và Công văn số 135/UBND-ĐC ngày 20/01/2018 của UBND phường Mễ Trì.
Điều này chứng tỏ chính quyền không phủ nhận việc ông Bình có tài sản trên đất, mà yêu cầu xác minh để giải quyết.
⸻
2. Văn bản 118/TB-KTHTĐT ngày 27/3/2026
Theo nội dung Đơn tố cáo của ông Bình:
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị được giao:
* kiểm tra toàn bộ hồ sơ;
* xác minh nguồn gốc đất;
* quá trình sử dụng đất;
* thu hồi đất;
* bồi thường, hỗ trợ…
và phải hoàn thành trước ngày 30/4/2026.
Đây là mốc thời hạn rất quan trọng.
⸻
3. Nhưng đến tháng 7/2026 vẫn không thực hiện
Ông Bình tiếp tục làm Đơn tố cáo.
Nội dung nêu rõ:
* quá 60 ngày;
* hết thời hạn 30/4/2026;
* vẫn chưa có kết quả giải quyết.
Nếu đúng như vậy thì đây là căn cứ để cho rằng không thực hiện đúng chỉ đạo của Chủ tịch UBND phường.
⸻
4. Sau đó Bí thư Đảng ủy lại phải vào cuộc
Thông báo mà ông gửi trước đó (số 114-TB/ĐU ngày 26/5/2026) tiếp tục ghi nhận:
* đơn giải quyết chậm;
* giao UBND phường giải quyết dứt điểm;
* rà soát dự án Tây Đô.
Điều này cho thấy vụ việc đã phải chỉ đạo nhiều lần nhưng vẫn chưa được xử lý xong.
⸻
Nếu xếp theo trình tự thời gian thì sẽ là:
2017
→ UBND phường Mễ Trì lập danh sách người có tài sản trên đất.
↓
14/01/2026
→ Chủ tịch UBND phường Đại Mỗ giao Phòng Kinh tế rà soát, xác minh và giải quyết.
↓
27/3/2026
→ Ban hành Thông báo 118 giao xử lý và yêu cầu hoàn thành trước 30/4/2026.
↓
26/5/2026
→ Bí thư Đảng ủy kết luận việc giải quyết còn chậm, yêu cầu giải quyết dứt điểm.
↓
19/7/2026
→ Ông Bình tiếp tục tố cáo việc quá thời hạn nhưng chưa được giải quyết.
⸻
Đánh giá
Nếu toàn bộ các văn bản này là chính xác và còn hiệu lực, thì hồ sơ của ông Bình có một điểm rất đáng chú ý:
* Không có văn bản nào trong số các tài liệu này kết luận rằng ông Bình không có quyền hoặc không có tài sản trên đất.
* Ngược lại, các văn bản đều yêu cầu xác minh, rà soát và giải quyết, đồng thời nhiều lần ghi nhận việc cơ quan chuyên môn chậm thực hiện.
Những tài liệu này vì vậy có thể được sử dụng để chứng minh diễn biến xử lý vụ việc theo thời gian, đặc biệt là việc đã có nhiều chỉ đạo của lãnh đạo nhưng việc giải quyết vẫn bị kéo dài. Nếu sau này ông Bình thực hiện khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính, đây là những chứng cứ có giá trị để chứng minh quá trình giải quyết của cơ quan nhà nước.
các văn bản này cạnh nhau thì chúng tạo thành một chuỗi chứng cứ khá đáng chú ý.
Tôi đã xem kỹ 5 văn bản mà bạn gửi. Nếu đặt các văn bản này cạnh nhau thì chúng tạo thành một chuỗi chứng cứ khá đáng chú ý.
https://youtu.be/_aDoOkJyV2k?si=9dEBAV0PXbVAdUHM
1. Quyết định của TAND TP Hà Nội năm 2021
* Tòa án đã ra Quyết định xem xét, thẩm định tại chỗ đối với đất và tài sản của ông Nguyễn Văn Bình.
* Điều này cho thấy Tòa án xác định có tranh chấp thực tế và cần kiểm tra hiện trạng đất, tài sản.
➡️ Nghĩa là cơ quan tư pháp không coi nội dung của ông Bình là vô căn cứ.
⸻
2. Văn bản của UBND phường Mễ Trì ngày 26/02/2025
UBND phường Mễ Trì nêu rõ:
* khu đất còn chưa xác định được mốc giới ngoài thực địa;
* đề nghị Công ty Vinhomes và Công ty Tây Đô phối hợp khôi phục mốc giới;
* làm cơ sở xác định diện tích đất gia đình ông Bình.
Điều này rất quan trọng.
➡️ Nếu chưa xác định được mốc giới thì rất khó kết luận chính xác ai lấn chiếm bao nhiêu.
⸻
3. Văn bản số 760 của UBND phường Mễ Trì ngày 07/5/2025
Đây là văn bản khá có lợi.
UBND phường Mễ Trì:
* xác nhận đã nhận hồ sơ nguồn gốc đất;
* đề nghị liên danh Công ty xem xét giải quyết quyền lợi;
* nêu rằng nếu đủ điều kiện thì xem xét nhận thỏa thuận chuyển quyền sử dụng đất và tài sản.
Điều đó chứng tỏ:
➡️ Chính UBND phường Mễ Trì vẫn đang thừa nhận hồ sơ của ông Bình cần tiếp tục xem xét chứ chưa bác bỏ.
⸻
4. Phiếu chuyển đơn của Ban Tiếp công dân Thành phố Hà Nội
Ban Tiếp công dân:
* chuyển đơn tố cáo xuống Chủ tịch UBND phường Đại Mỗ;
* yêu cầu kiểm tra, giải quyết theo Luật Tố cáo.
Điều này chỉ là:
➡️ chuyển đơn theo thẩm quyền, không phải kết luận nội dung tố cáo đúng hay sai.
⸻
5. Biên bản xác minh ngày 04/6/2026 của Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị
Đây là văn bản đáng chú ý nhất.
Trong biên bản ghi nhận chính lời ông Bình:
Nội dung 1
Ông Bình tố cáo ông Nguyễn Bá Hưng phá hoại tài sản gồm khoảng 1.015 m² nhà xưởng.
Ông Bình còn trình bày:
vị trí này chưa được bồi thường về nhà ở và đất ở, có xác nhận của UBND phường Mễ Trì và UBND quận Nam Từ Liêm.
Đặc biệt,
Phòng Kinh tế không bác bỏ mà chỉ ghi nhận ý kiến.
Sau đó ghi:
đề nghị UBND phường Đại Mỗ có văn bản gửi Công an để xem xét theo thẩm quyền.
Điều này nghĩa là:
➡️ Cơ quan lập biên bản không tự kết luận mà chuyển sang cơ quan điều tra xem xét.
⸻
Điều đáng chú ý nhất
Trong cùng biên bản còn ghi:
ông Bình cho rằng ông Nguyễn Bá Hưng chiếm trái phép khoảng 1.100 m² đất.
Và cán bộ ghi:
UBND phường Đại Mỗ đang xem xét giải quyết.
Điều đó chứng minh:
Đến thời điểm tháng 6/2026, chính quyền vẫn chưa kết luận dứt điểm vụ việc.
⸻
Nhận xét tổng thể
Nếu xâu chuỗi 5 tài liệu:
* Tòa án đã từng thẩm định hiện trạng.
* UBND Mễ Trì xác nhận còn vướng mốc giới.
* UBND Mễ Trì đề nghị doanh nghiệp xem xét quyền lợi ông Bình.
* Ban Tiếp công dân Thành phố chuyển đơn tố cáo giải quyết.
* Phòng chuyên môn của UBND Đại Mỗ tiếp tục xác minh và đề nghị Công an xem xét.
Chuỗi tài liệu này cho thấy vụ việc vẫn đang trong quá trình được các cơ quan xem xét, chưa có văn bản cuối cùng kết luận rằng các nội dung ông Bình tố cáo là đúng hoặc sai.
Nếu mục tiêu của ông Bình là bảo vệ quyền sử dụng đất hoặc chứng minh có hành vi phá hoại tài sản, thì các tài liệu trên có giá trị chứng minh rằng:
* vụ việc đã được nhiều cơ quan tiếp nhận và xử lý;
* còn tồn tại các vấn đề cần xác minh (như mốc giới, nguồn gốc đất, diện tích và tài sản);
* chưa có căn cứ từ các tài liệu này để khẳng định tranh chấp đã được giải quyết dứt điểm. Ẩn bớt
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)