Makasan asoke
Một quá trình thăng trầm của cuộc đời/Thấy đồng loại đau khổ mà vẫn vui chơi là đồ bất lương. Còn sức khỏe, trí lực mà tìm chỗ ẩn cư thì cũng là phường vô đạo !
Thứ Tư, 5 tháng 8, 2026
Câu chuyện đời tôi — Huỳnh Xuân Long Ghi lại để con cháu sau này còn nhớ mà kể lại
Câu chuyện đời tôi — Huỳnh Xuân Long
Ghi lại để con cháu sau này còn nhớ mà kể lại
Tuổi trẻ và những năm tháng chiến trường
Tôi sinh ra ở Hà Nội. Năm 1977, khi còn là một chàng thanh niên, tôi xung phong nhập ngũ, được phân công làm nhiệm vụ bên Campuchia. Ba năm sau tôi trở về, nhưng không còn nguyên vẹn như lúc ra đi: chân phải teo nhỏ, cẳng chân trái mang thương tích, ngực phải "cưu mang" 20 viên đạn trong người. Giám định thương tật 81%, tôi là thương binh hạng 1/4.
Nhìn đứa con trở về tật nguyền, cha mẹ tôi xót xa vô cùng. Cha tôi đặt ra một kế hoạch cho đời tôi: 5 năm đầu phải học xong đại học, 10 năm kế tiếp phải ổn định nghề nghiệp rồi mới được lấy vợ — tính ra phải đến 40 tuổi tôi mới được lập gia đình.
Nhưng tôi đã đi ngược lại kế hoạch đó. Năm 21 tuổi tôi lấy vợ, một năm sau sinh con trai đầu lòng.
Những năm tháng mưu sinh
Để nuôi gia đình nhỏ, tôi trải qua đủ thứ nghề: bơm xe đạp, chụp ảnh dạo bên bờ hồ Hoàn Kiếm, nuôi lợn, nuôi chim cút, bán báo dạo. Căn lều tạm bợ của vợ chồng tôi ở bờ đê Chương Dương là nơi chứng kiến những năm tháng vất vả nhất.
Một lần đi bán báo rong, tôi được người ta cho một đống báo cũ, trong đó có một quyển từ điển về xương rồng. Loài cây đầy gai góc ấy hấp dẫn tôi một cách kỳ lạ. Đi đâu tôi cũng để ý quan sát, thu thập các loại cây mới mang về nhà trồng thử. Có những lúc quá vất vả mưu sinh, vết thương cũ tái phát, tôi mệt mỏi muốn buông xuôi. Nhưng ngắm những cây xương rồng với sức sống mãnh liệt giữa gai góc khô cằn, tôi lại thấy vui vẻ hơn, lại có thêm sức để đi tiếp.
"Vua xương rồng"
Năm 1995, thấy nhiều người tò mò với những loại xương rồng tôi trồng, tôi nảy ra ý định nhân giống để bán. Từ đó tôi sưu tập hàng nghìn loại xương rồng — từ sao biển, hồng ngọc, ốc vàng, móc câu, đến bạch tuộc, móng chân hổ. Có loại tôi bỏ tiền sang tận Trung Quốc, Thái Lan để học hỏi và mang giống về; có loại bạn bè từ châu Phi, Nam Mỹ gửi tặng.
Xương rồng giúp tôi trở nên khá giả, xây được căn nhà 4 tầng ở phường Thanh Xuân Nam. Báo chí bắt đầu tìm đến viết về tôi, đặt cho tôi biệt danh "vua xương rồng" — đến mức trong nhà tôi từng lưu giữ tới 17 kg báo viết về mình. Năm 2001, tôi thành lập Công ty xương rồng Huỳnh Long với số vốn ban đầu chỉ 5 triệu đồng.
Những cuộc hôn nhân dang dở
Đúng lúc công ty đang phát triển thuận lợi, người vợ đã cùng tôi bươn chải qua bao gian nan lại rời bỏ tôi ra đi sau 21 năm chung sống. Tôi sững sờ, nhưng vẫn cố gắng để 3 đứa con được sung túc. Ra tòa, tôi để lại toàn bộ nhà cửa, tài sản cho vợ con, chỉ giữ lại một phần nhỏ để bắt đầu lại từ đầu.
Sau đó tôi gặp một cô phóng viên trẻ, người đem lòng cảm phục ý chí vươn lên của tôi. Chúng tôi nên duyên, chuyển về Đông Anh sinh sống. Nhưng cuộc hôn nhân này cũng chỉ kéo dài chưa đầy một năm — vì tôi không thể dứt lòng xa các con riêng, mà người vợ mới lại không chấp nhận được điều đó. Tôi đành chấp nhận thêm một lần lỡ dở, vì máu mủ của mình thì không thể bỏ.
Trang trại của những người lính
Sau hai cuộc hôn nhân tan vỡ, tôi dồn hết tâm sức vào công ty — nơi cả 13 người sáng lập đều là thương binh như tôi. Tôi tìm ra một mảnh đất bỏ hoang ở xã Kim Lan, giáp Bát Tràng — đất cát pha ven sông Hồng, mùa lũ thì ngập, mùa khô thì hạn, chẳng ai muốn nhận. Nhiều người bảo tôi mạo hiểm, nhưng tôi nhìn thấy tương lai từ mảnh đất xấu xí ấy.
Tôi thuê người đào ao, đắp đê bao quanh chống ngập, thuê kỹ sư nông nghiệp, tự mình học kỹ thuật nuôi cá. Dần dần gây dựng được một trang trại quy củ: 15.000 m² ao cá, 2.000 m² xương rồng. Ngoài ra tôi còn có thêm khoảng 3.000 m² đất mượn tại thôn Thượng, xã Mễ Trì, để trồng xương rồng thành phẩm.
Cũng chính tại khu đất Mễ Trì này, gia đình cháu Nguyễn Văn Bình — anh trai của con dâu tôi — đã cùng tôi trồng cây, nuôi cá từ khoảng năm 2000.
Biến cố năm 2010
Rồi một ngày năm 2010, một nhóm người đông tới hơn 40 người kéo vào khu đất, lấy danh nghĩa dự án, danh nghĩa công an, danh nghĩa chính quyền. Chúng phá vườn, phá nhà, rào tôn quây kín. Chúng dí súng vào đầu tôi, dọa bắn, buộc tôi phải rời đi.
Tôi ra đi trong hoàn cảnh đó — không phải vì tôi muốn từ bỏ, mà vì bị ép buộc dưới họng súng. Lúc ấy đứa con lớn của tôi mới 4 tuổi. Tôi không giao lại đất cho ai, nhưng cháu Bình — vì hoàn cảnh, vì tình nghĩa gia đình — đã ở lại trông nom mảnh đất ấy cho đến tận bây giờ, và sau này chính cháu là người đứng đơn khiếu kiện để đòi lại công bằng.
Hội An và một cú lừa khác
Sau khi rời Hà Nội, tôi vào miền Trung, mua nhà tại Hội An để an cư tuổi già. Nhưng số phận vẫn chưa buông tha tôi — tôi bị lừa, không được giao nhà, và trở thành một trong những nạn nhân trong vụ án liên quan đến dự án Hoian Golden Sea của Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Sao.
Buông bỏ, và những ngày hôm nay
5 năm nay tôi không quay lại Hà Nội, cũng không một lần nhìn lại khu đất năm xưa. Tôi chọn buông bỏ, để tâm mình được yên. Nhưng nhìn con cháu vẫn còn vất vả, khổ sở vì những chuyện đất đai, kiện tụng, lòng tôi không thể nào thanh thản trọn vẹn.
Giờ đây tôi đang điều trị tiểu đường, vừa trải qua ca mổ tim, tạm nghỉ tại Đà Nẵng. Tôi viết lại — hay đúng hơn là nhờ ghi lại — những dòng này, không phải để oán trách, mà để con cháu sau này, nếu có đọc lại, sẽ hiểu được: ông cha mình đã sống một đời không dễ dàng, đã ngã xuống chiến trường, đã gượng dậy từ hai bàn tay trắng, đã từng được gọi là "vua" giữa những gai góc của cuộc đời, và cũng đã từng bị cuộc đời ấy quật ngã không chỉ một lần.
Nhưng như cây xương rồng — quăng quật ở đâu cũng sống được, trồng ngược cũng sống đến hai tháng — tôi mong con cháu mình, dù đời có vùi dập thế nào, cũng giữ được sức sống ấy.
Ghi chú: Tài liệu này được ghi lại dựa trên lời kể của ông Huỳnh Xuân Long, có tham khảo thêm bài báo "Ông 'vua' xương rồng chuyển hướng làm ăn" (VnExpress, 27/7/2003) và "Công ty tình ái" (Người Lao Động, 25/10/2004). Có thể bổ sung, chỉnh sửa thêm khi ông Long hoặc gia đình cung cấp thêm chi tiết.
Mở hướng cấp sổ cho đất vướng vi phạm thủ tục
Mở hướng cấp sổ cho đất vướng vi phạm thủ tục
28/07/2026, 16:00
Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) đề xuất xem xét cấp giấy chứng nhận đối với trường hợp sử dụng đất có vi phạm về thủ tục trước ngày 1/8/2024. Tuy nhiên, người sử dụng đất chỉ được xem xét khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Đất vi phạm phải thỏa mãn điều kiện cấp sổ
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi), trong đó đề xuất bổ sung nguyên tắc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
Đề xuất "gỡ rối" cho đất vi phạm - Ảnh 1.
Dự thảo đề xuất xem xét cấp giấy chứng nhận cho trường hợp sử dụng đất có vi phạm về thủ tục trước ngày 1/8/2024, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Theo khoản 5 Điều 64 dự thảo, Nhà nước xem xét cấp giấy chứng nhận đối với trường hợp đang sử dụng đất có vi phạm về thủ tục trước ngày 1/8/2024, nếu đáp ứng các điều kiện: đất được sử dụng ổn định; không có tranh chấp; phù hợp quy hoạch; không ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, môi trường và an toàn công trình.
Quy định này không đồng nghĩa mọi hành vi vi phạm pháp luật đất đai phát sinh trước ngày 1/8/2024 đều được hợp thức hóa. Dự thảo mới đề cập trường hợp vi phạm về thủ tục, đồng thời yêu cầu người sử dụng đất phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện mới được cơ quan có thẩm quyền xem xét.
So với Luật Đất đai năm 2024, dự thảo có cách tiếp cận khác đối với việc giải quyết các tồn tại trong sử dụng đất.
Điều 139 Luật Đất đai năm 2024 quy định việc xử lý đối với hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất có vi phạm pháp luật đất đai trước ngày 1/7/2014, đồng thời phân loại từng nhóm trường hợp và điều kiện cụ thể.
Trong khi đó, khoản 5 Điều 64 dự thảo đưa ra nguyên tắc chung về việc xem xét cấp giấy chứng nhận đối với trường hợp có vi phạm về thủ tục trước ngày 1/8/2024.
Do đó, việc bổ sung mốc thời gian mới không nên được hiểu là mọi trường hợp lấn, chiếm đất, giao đất trái thẩm quyền, tự ý chuyển mục đích sử dụng hoặc các hành vi vi phạm khác đều đương nhiên được cấp giấy chứng nhận. Phạm vi “vi phạm về thủ tục” và cách xử lý từng nhóm trường hợp cần tiếp tục được quy định, hướng dẫn cụ thể.
Dự thảo cũng quy định giấy chứng nhận được cấp theo từng thửa đất cho người có quyền sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc người quản lý đất đủ điều kiện.
Trường hợp có nhiều người cùng sử dụng đất hoặc cùng sở hữu tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận phải ghi đầy đủ tên các đồng chủ sử dụng, đồng chủ sở hữu.
Người sử dụng đất chỉ được cấp giấy chứng nhận sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, trừ trường hợp được miễn, ghi nợ hoặc thuê đất trả tiền hằng năm. Đối với tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận chỉ được cấp cho nhà ở, công trình đã hình thành tại thời điểm cấp giấy.
Dự thảo giao Chính phủ quy định chi tiết việc cấp giấy chứng nhận, xác định lại diện tích đất ở, đính chính, thu hồi và hủy giấy chứng nhận đã cấp.
Tạo cơ sở xử lý những tồn tại trong thực tế
Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) năm 2026 được Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức lấy ý kiến rộng rãi từ ngày 20/7/2026 đến hết ngày 10/08/2026.
Theo báo cáo tổng kết thi hành Luật Đất đai năm 2024 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận đã có chuyển biến tích cực. Việc phân định thẩm quyền, chuẩn hóa thủ tục và triển khai cơ chế một cửa góp phần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đồng thời tạo nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai.
Tuy nhiên, quá trình thực hiện vẫn phát sinh nhiều vướng mắc, nhất là với đất có nguồn gốc từ nông, lâm trường; đất được giao không đúng thẩm quyền; đất lấn, chiếm; đất tự ý chuyển mục đích sử dụng hoặc trường hợp phải xác định lại diện tích đất ở.
Đây là những nhóm vấn đề có nguồn gốc và tính chất pháp lý khác nhau. Vì vậy, không thể mặc nhiên coi tất cả đều thuộc phạm vi “vi phạm về thủ tục” và được áp dụng cùng một cơ chế cấp giấy chứng nhận.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, một số quy định hiện hành chưa thống nhất, gây khó khăn cho địa phương khi giải quyết hồ sơ và chưa bảo đảm công bằng giữa các nhóm người sử dụng đất.
Việc bổ sung nguyên tắc xem xét cấp giấy chứng nhận đối với trường hợp có vi phạm về thủ tục trước ngày 1/8/2024 được kỳ vọng tạo cơ sở pháp lý thống nhất để xử lý những tồn tại phát sinh trong thực tế.
Ngụ ngôn: Gấu và mảnh vườn của bác nông dân
Ngụ ngôn: Gấu và mảnh vườn của bác nông dân
Ngày xưa, có một bác nông dân tên là Long, người từng ra trận bị thương, trở về khai khẩn một mảnh đất hoang ven rừng để trồng xương rồng — loài cây chịu được nắng cháy, đất cằn mà ít ai để mắt tới.
Bác dựng lều, đào giếng, trồng cây, biến đất hoang thành vườn tốt. Tiếng lành đồn xa, thú rừng quanh đó thấy vườn xanh tốt thì kéo đến. Có con thỏ đến xin trọ vài đêm rồi ở luôn không đi. Có con cáo mượn góc vườn dựng ổ, rồi bảo đó là đất của tổ tiên nó để lại. Có đàn gấu kéo đến đông nhất — gấu bảo: "Ta to khỏe, ta cần chỗ rộng để ngủ đông" — rồi cứ thế chiếm dần từng khoảnh, khoảnh này sang khoảnh khác.
Bác nông dân đến gõ cửa nhà lý trưởng khu rừng, trình bày sự tình. Lý trưởng cử sóc đến đo đạc, cú đến lập biên bản, quạ đến xác minh. Biên bản chất đầy một hòm gỗ, nhưng gấu vẫn cứ ở, thỏ vẫn cứ ở, cáo vẫn cứ ở — vì mỗi con đều có một câu chuyện riêng để giải thích vì sao chúng có quyền ở lại.
Có lúc lý trưởng gọi tất cả ra đối chất. Bác nông dân nói phần của mình. Cáo nói phần của cáo. Nhưng thỏ thì đã bỏ đi sang rừng bên kia làm ăn, rồi chết dọc đường — con của thỏ lại về ở tiếp trong ổ mẹ để lại, như thể chuyện cũ chưa từng xảy ra.
Mùa qua mùa, bác nông dân vẫn cần mẫn mang từng tờ đơn đến lý trưởng, không phải vì tin chắc sẽ thắng ngay, mà vì bác hiểu: khu rừng này có luật, và luật thì cần thời gian để vận hành đúng lượt của nó.
Và cái kết — ngụ ngôn xưa không luôn cho một cái kết trọn vẹn ngay lập tức, mà thường dừng ở một câu hỏi: rừng già rồi cũng phải phân xử, nhưng ai là người kiên trì đến cuối, người ấy mới thấy được công lý gọi tên mình. Bác nông dân không bỏ cuộc, không phải vì nóng lòng, mà vì bác biết: đất do mình khai khẩn, dù có bị chiếm bao lâu, sự thật về nó vẫn nằm nguyên trong từng tờ biên bản có dấu đỏ — thứ mà gấu, cáo, hay thỏ không thể viết lại được.
/////////////////////////////////////////////////////
TỔNG HỢP CHÉP LẠI NỘI DUNG
Hồ sơ tài liệu vụ việc đất đai khu Đồng Trong Đống,
phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
(liên quan ông Huỳnh Xuân Long / ông Nguyễn Văn Bình)
Tài liệu này là bản chép lại (transcript) nội dung chữ viết từ các ảnh chụp văn bản gốc do người dùng
cung cấp. Một số chữ viết tay trong bản gốc khó đọc hoặc bị mờ/tẩy xóa; các phần này được đánh
dấu bằng dấu ngoặc vuông [không rõ] hoặc để trống đúng như trong bản gốc. Văn bản này chỉ phục
vụ mục đích tra cứu, không thay thế bản gốc. MỤC LỤC
1. Biên bản xác minh (28/8/2019) — UBND phường Mễ Trì làm việc với ông Huỳnh Xuân
Long
2. Phiếu khai báo tạm trú, tạm vắng — Nguyễn Văn Bình (10/12/2005)
3. Hợp đồng thuê mặt bằng số .../2011/LGG/ĐTĐA (11/02/2011) — 04 trang
4. Đơn kiến nghị — Phạm Thị Nga (20/9/2019)
5. Biên bản vi phạm hành chính công trình xây dựng số 956/BB-VPHC (22/9/2009)
6. Biên bản kiểm tra vi phạm trật tự xây dựng số 105/BB (12/9/2004) — 02 trang
7. Công văn UBND quận Nam Từ Liêm số 580/UBND-BTCD (23/9/2019)
8. Công văn UBND phường Mễ Trì số 1668/UBND-ĐC (01/10/2019)
9. Báo cáo đề xuất cấp tạm trú có thời hạn — Phạm Văn Luận (28/3/2006)
10. Phiếu khai báo tạm trú/tạm vắng — Phạm Văn Luận (30/12/2006)
11. Tóm tắt diễn biến vụ việc (lời kể và đính chính của ông Huỳnh Xuân Long)
1. BIÊN BẢN XÁC MINH (28/8/2019)
Nguồn ảnh: 1000040127.jpg (trang 1), 1000040118.jpg / 1000040130.jpg (trang 2)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BIÊN BẢN XÁC MINH
- Thời gian: 11 giờ 00 phút ngày 28 tháng 8 năm 2019
- Địa điểm: Trụ sở UBND phường Mễ Trì.
- Nội dung xác minh: chủ sở hữu tài sản đối với diện tích 808,4m² nhà xưởng mặt đại lộ
Thăng Long tại khu Đồng Trong Đống, tổ dân phố số 1, phường Mễ Trì theo Đơn trình
báo của công dân.
- Thành phần:
1. Đại diện UBND phường Mễ Trì
- Ông Hứa Đức Minh – Phó Chủ tịch UBND;
- Ông Phan Vũ Trường Linh – Công chức Địa chính xây dựng;
- Ông Phí Thành Phúc – Chuyên viên Đội Quản lý trật tự xây dựng đô thị quận Nam Từ
Liêm;
- Ông Đỗ Tự Nguyện – Trưởng ban Bảo vệ dân phố phường.
2. Công dân có Đơn trình báo cần xác minh
Ông Huỳnh Xuân Long, sinh năm 1959. Hộ khẩu thường trú: số 18A, ngách 457/57
đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.
NỘI DUNG
1. Ông Hứa Đức Minh – Phó Chủ tịch UBND phường: yêu cầu ông Huỳnh Xuân Long –
Công dân có Đơn trình báo về việc di chuyển đồ đạc và tài sản ra khỏi nơi nguy hiểm tại
khu Đồng Trong Đống, tổ dân phố số 1, phường Mễ Trì đã được gửi tại Bộ phận tiếp nhận
đơn thư - UBND phường Mễ Trì, thực hiện việc giải trình đối với các nội dung có liên quan
về chủ sở hữu tài sản tại khu đất theo được trình bày trong Đơn.
2. Ý kiến trình bày của ông Huỳnh Xuân Long:
Đối với diện tích 808,4m² nhà xưởng mặt Đại lộ Thăng Long tại khu Đồng Trong Đống, tổ
dân phố số 1, phường Mễ Trì gồm khu nhà xưởng và tài sản khác được dựng từ năm
2001 với chủ sở hữu là Công ty xương rồng Huỳnh Long do ông Huỳnh Xuân Long là
giám đốc;
Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh xương rồng có sự góp vốn bằng vật chất
của ông Nguyễn Như Minh và ông Phạm Văn Luận. Trong thời gian đó ông Luận có đến ở
tại khu vực này (Hợp đồng thuê nhà với ông Long ngày 01/01/2001) sau đó ông Luận đã
trả lại nhà và ông Long tiếp tục sửa chữa, sau đó cho bà Nga thuê để ở và bà Nga có trả
tiền thuê một số tháng nhưng sau đó không trả nữa và vẫn ở cho đến nay;
Đối với ông Nguyễn Như Minh theo ý kiến của ông Long là công nhân của công ty xương
rồng Huỳnh Long, được ông Long cho ở nhờ (không có giấy tờ kèm theo) và ông Minh cũng ở từ đó đến nay;
Ngoài ra tại diện tích giáp nhà ông Luận (nay là bà Nga ở), sau khi ông Long chuyển đi
vào năm 2011 có ông Hùng tự ý nhảy vào chiếm một số gian, bên cạnh đó, khoảng năm
2010 ông Hùng có đổ đất và dựng nhà nhưng đã bị UBND xã Mễ Trì tổ chức cưỡng chế xử
lý toàn bộ công trình;
Đối với phần diện tích nhà xưởng còn lại trước đây ông Long ủy quyền cho con trai là ông
Huỳnh Xuân Tùng thay mặt để làm việc với các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền trong
công tác giải phóng mặt bằng đối với tài sản tại khu đất 808,4m² nói trên, tuy nhiên đến
nay ông Long đã hủy hợp đồng ủy quyền với ông Tùng và chuyển ủy quyền cho ông Đỗ
Anh Thái (có văn bản kèm theo) từ ngày 29/7/2019.
Ông Long khẳng định toàn bộ nhà xưởng tại diện tích 808,4m² đất kể trên là tài sản của
ông, các đối tượng khác hiện đang sử dụng là do ông Long trước đó cho thuê hoặc tự lấn
chiếm; ngoài ra, trong thời gian vừa qua có một số đối tượng tự ý để tài sản khác trong
nhà xưởng của ông và cam kết không có bất kỳ việc chuyển nhượng mua bán đối với các
cá nhân, tổ chức nào.
Hiện nay, do nhu cầu của bản thân của gia đình cũng như sự vận động của các cấp chính
quyền địa phương, ông Long khẳng định tự nguyện tháo dỡ và di chuyển toàn bộ tài sản
cũng như bàn giao mặt bằng lại cho chính quyền quản lý. Đề nghị UBND phường giúp đỡ
đảm bảo an ninh trật tự trong quá trình ông di dời tài sản và bàn giao mặt bằng.
3. Ý kiến của UBND phường Mễ Trì
UBND phường ghi nhận ý kiến trình bày của ông Huỳnh Xuân Long, trên cơ sở Đơn trình
báo và nội dung tại Biên bản xác minh, UBND phường yêu cầu ông Long tiếp tục cung
cấp toàn bộ hồ sơ tài liệu có liên quan đối với khu đất 808,4m² mặt Đại lộ Thăng Long tại
khu Đồng Trong Đống, tổ dân phố số 1, phường Mễ Trì để làm căn cứ giải quyết theo quy
định pháp luật.
Biên bản kết thúc hồi 11 giờ 30 phút cùng ngày, đã đọc lại cho các thành viên tham dự
cùng nghe và nhất trí ký tên./.
Công dân có Đơn trình báo: Huỳnh Xuân Long (đã ký)
Người ghi Biên bản: Phan Vũ Trường Linh (đã ký)
Thành phần tham dự: (có chữ ký) — trong đó có Đỗ Tự Nguyện
Đại diện UBND phường Mễ Trì — PHÓ CHỦ TỊCH: Hứa Đức Minh (đã ký, đóng dấu UBND
phường Mễ Trì) 2. PHIẾU KHAI BÁO TẠM TRÚ, TẠM VẮNG — NGUYỄN VĂN BÌNH
Nguồn ảnh: 1000040136.jpg (mẫu ban hành ngày 30-6-1997)
Họ tên chủ hộ: Huỳnh Xuân Long
Địa chỉ: thôn Thượng, xã Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội
Điểm khai báo tạm trú, tạm vắng số: ... — PH, xã: Công an xã Mễ Trì — Q. huyện: ...
PHIẾU KHAI BÁO TẠM TRÚ, TẠM VẮNG
1. Họ và tên: Nguyễn Văn Bình (KT2)
2. Sinh ngày 08 tháng 08 năm 1976, Nam
3. Nghề nghiệp và nơi làm việc: Lao động tự do
4. Giấy CMND số: 194891476
5. Tạm trú, tạm vắng từ ngày 10/12/2005 đến ngày: ...
6. Ở đâu đến hoặc đi đâu: Trung Kính, tổ 2, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
7. Lý do: đi làm
8. Quan hệ với chủ hộ: Con nuôi ông Huỳnh Xuân Long
9. Trẻ em dưới 15 tuổi đi theo: có — Nguyễn Thị Huyền, sinh năm 1977, Trung Hòa, Cầu
Giấy, Hà Nội
Ngày 10 tháng 12 năm 2005
Cán bộ đăng ký (ký, ghi rõ họ tên): ...Thắng (đã ký)
Chủ hộ hoặc người trình báo (ký, ghi rõ họ tên): K.T. (đã ký) 3. HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG SỐ .../2011/LGG/ĐTĐA
V/v: Mở đường công vụ phục vụ thi công — Nguồn ảnh: 1000040140.jpg,
1000040128/1000040131.jpg, 1000040129/1000040132.jpg, 1000040133.jpg
Ghi chú: ảnh 1000040125.jpg cho thấy hai bản hợp đồng cùng mẫu được chụp cạnh nhau, với hai
ngày ký khác nhau ghi ở phần mở đầu: một bản đề ngày 05 tháng 08 năm 2010, một bản đề ngày 11
tháng 02 năm 2011. Nội dung điều khoản hai bản giống nhau; bản chép dưới đây theo bản đề ngày
11/02/2011 (bản đầy đủ 4 trang có trong bộ ảnh).
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG
V/v: Mở đường công vụ phục vụ thi công — Số: .../2011/LGG/ĐTĐA
- Căn cứ các quy định hiện hành của nhà nước về Luật Đất đai năm 2003;
- Căn cứ vào nhu cầu của hai bên;
Hôm nay, ngày 11 tháng 02 năm 2011 tại nhà ông Huỳnh Xuân Long, chúng tôi gồm:
1. Bên cho thuê mặt bằng (sau đây gọi tắt là Bên A)
Ông (Bà): Huỳnh Xuân L — Sinh năm: 27-7-1959
- Nguyên quán: Đà Nẵng
- Thẻ thương binh số: 09 LNA
- Chứng minh nhân dân số: 011045 do công an Tp Hà Nội cấp ngày 25 tháng 02 năm
2010
- Nghề nghiệp: Thương binh nặng 1/4
- Địa chỉ thường trú: Tổ 59 thị trấn Đông Anh, Đông Anh, Hà Nội
2. Bên thuê mặt bằng: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ LONG GIANG (sau đây gọi
tắt là Bên B)
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà SIMCO, 28 Phạm Hùng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 3 678 6307 — Fax: (84-4) 3 678 6310
Đại diện: Ông Lưu Vĩnh Phúc — Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế: 0100512604
Hai bên thỏa thuận ký hợp đồng thuê đất với các điều khoản sau đây:
Điều 1: NỘI DUNG HỢP ĐỒNG
1. Bên A đồng ý cho Bên B thuê khu đất có kích thước: 12 x 100 = 1.200m² đất (bằng
chữ: Một nghìn hai trăm mét vuông đất). Tại thôn Thượng, xã Mễ Trì, Huyện Từ Liêm, Tp
Hà Nội.
Để sử dụng vào mục đích: Mở đường công vụ phục vụ thi công gói thầu "xây dựng móng,
tầng hầm" dự án Khu nhà ở cao cấp Viglacera Tower do Tổng công ty Viglacera làm chủ
đầu tư. Có mặt bằng khu đất kèm theo.
2. Ranh giới khu đất: Phía Đông Bắc giáp với công trình Khu nhà ở cao tầng Viglacera Tower của Tổng Công
ty Viglacera đang thi công.
- Phía Tây Nam là khu đất dự án của Công ty TNHH Phát triển thể thao và giải trí Mễ Trì
và văn phòng cho thuê.
- Phía Đông Nam giáp với đường công vụ đi qua công trường Vinaconex 1 – Dự án căn
hộ.
- Phía Tây Bắc giáp với một số hộ dân ven đường Láng – Hòa Lạc.
3. Thời hạn thuê đất là 06 (sáu) tháng, kể từ ngày 11/02/2011 đến hết ngày 10/08/2011.
Nếu sau thời hạn trên mà Bên B vẫn chưa thi công xong công trình thì Bên A sẽ gia hạn
cho Bên B thuê tiếp để Bên B hoàn thiện thi công dự án Khu nhà ở cao cấp Viglacera
Tower.
Trong trường hợp Bên B hoàn thiện thi công gói thầu "xây dựng móng, tầng hầm" dự án
Khu nhà ở cao cấp Viglacera Tower trước thời hạn thuê ở trên thì Bên B sẽ thông báo cho
Bên A trước 10 ngày và kết thúc thời gian thuê sau 10 ngày thông báo.
Điều 2: GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG
1. Giá tiền thuê đất là giá cố định trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng. Giá trị thuê
mặt bằng được tính cho 06 (sáu) tháng thuê là: 10.000.000đ/tháng/1200m² x 6 tháng =
60.000.000đ/6 tháng/1200m² (Bằng chữ: Sáu mươi triệu đồng cho sáu tháng thuê trên
diện tích một nghìn hai trăm mét vuông).
Giá trị hợp đồng trên đã bao gồm: các chi phí đền bù cây cối, hoa màu (cây chuối...),
đường đi bằng tấm đan bê tông, tài sản, vật kiến trúc trên khoảnh đất mà Bên A phải dỡ
bỏ và di chuyển để giải phóng mặt bằng giao cho Bên B. Giá thuê trên là không thay đổi
trong suốt thời hạn thuê đất đưa ra tại Khoản 3, Điều 1 hợp đồng này. Giá trị trên chưa
bao gồm các chi phí làm mặt đường phục vụ thi công trên khoảnh đất thuê; chi phí này
do Bên B tự bỏ ra.
2. Tiến độ thanh toán: Sau khi ký hợp đồng trong vòng 05 ngày, Bên B sẽ thanh toán
100% giá trị của hợp đồng cho Bên A.
3. Phương thức thanh toán: Tiền mặt.
4. Đồng tiền thanh toán: đồng tiền Việt Nam (VNĐ).
Điều 3: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
- Trong thời gian thực hiện hợp đồng, Bên A đảm bảo cho Bên B quyền sử dụng khoảnh
đất và sẽ không chuyển giao quyền sử dụng khoảnh đất cho bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân
khác nếu không có thoả thuận đồng ý bằng văn bản của Bên B.
- Bên A có trách nhiệm cung cấp các văn bản liên quan đến việc xác định quyền sử dụng
khoảnh đất cho Bên B. Bàn giao đất cho bên thuê theo đúng thời gian, diện tích và hiện
trạng đất đã ghi trong hợp đồng này.
- Khi có các cơ quan chính quyền địa phương đến kiểm tra việc mở đường công vụ, Bên A
sẽ giải thích cho các cơ quan này về việc cho Bên B thuê mặt bằng đất mở đường thi
công.
- Bên A cam kết rằng mặt bằng đất cho Bên B thuê là đất thuộc quyền sở hữu của Bên A
và không tranh chấp với bất kỳ bên thứ ba nào khác. Bên A cam kết trong vòng 3 ngày kể từ ngày ký hợp đồng này, Bên A sẽ di chuyển toàn
bộ cây cối, hoa màu, vật kiến trúc, nhà tạm, quán nước, container... trong phạm vi khu
đất cho Bên B thuê, và bàn giao mặt bằng sạch cho Bên B thuê.
- Bên B có trách nhiệm sử dụng đất đúng mục đích, tuân thủ các quy định về bảo vệ môi
trường, không được làm tổn hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất xung
quanh. Trong thời gian Bên B sử dụng, các khoản thuế nếu Nhà nước thu, Bên B sẽ đóng.
- Trường hợp Bên B bị phân chia, sáp nhập hoặc chuyển nhượng tài sản, hợp đồng cho tổ
chức, cá nhân khác mà tạo nên pháp nhân mới thì pháp nhân mới sẽ làm lại thủ tục cho
thuê đất trên cơ sở kế thừa các điều khoản của hợp đồng này. Thời hạn thuê đất là thời
hạn còn lại của hợp đồng này, Bên B chịu mọi chi phí phát sinh khi chuyển giao khu đất
cho thuê.
- Trường hợp hết thời hạn của hợp đồng mà Bên B chưa thi công xong gói thầu thì Bên B
có quyền gia hạn hợp đồng đến khi gói thầu thi công xong. Đơn giá thuê sẽ được hai bên
tiến hành thương thảo và thống nhất lại.
- Trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, nếu Bên B muốn trả lại toàn bộ hay một phần khu
đất thuê trước thời hạn thì phải thông báo cho Bên A biết trước ít nhất là 10 (mười) ngày.
+ Nếu Bên B trả lại một phần hoặc một số phần khoảnh đất thì giá trị hợp đồng thuê đất
sẽ được sửa đổi lại.
+ Nếu Bên B trả lại toàn bộ khoảnh đất thì hợp đồng thuê đất sẽ được thanh lý.
- Hợp đồng thuê đất chấm dứt khi: (i) hết thời hạn thuê đất; (ii) hai bên thỏa thuận thống
nhất chấm dứt hợp đồng thuê đất; (iii) một trong hai bên vi phạm nghiêm trọng các điều
khoản của hợp đồng này, ảnh hưởng đến quyền lợi của bên kia mà không thể giải quyết
bằng thương lượng.
- Bên B trả tiền thuê đất cho Bên A theo đúng thời điểm và phương thức thanh toán đã
ghi trong hợp đồng này. Sử dụng đất đúng mục đích, đúng ranh giới, không huỷ hoại làm
giảm giá trị của đất. Trả lại đất cho Bên A khi hết hạn thuê, đúng diện tích đã ghi trong
hợp đồng này.
- Sau khi hết thời hạn của hợp đồng, toàn bộ mặt bằng làm đường tạm Bên B giữ nguyên
hiện trạng. Tài sản này mặc định là tài sản của Bên A và chi phí làm đường được tính là
chi phí của Bên A.
Điều 4: PHẠT DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG
Nếu một Bên đơn phương chấm dứt Hợp đồng mà không được sự chấp thuận của Bên kia
thì Bên đơn phương chấm dứt sẽ bị phạt gấp 5 (năm) lần tổng giá trị tiền thuê mặt bằng
trong vòng 06 (sáu) tháng, tương ứng với số tiền là: 5 x 60.000.000đ = 300.000.000đ
(Ba trăm triệu đồng chẵn).
Điều 5: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Tranh chấp giữa hai Bên trong quá trình thực hiện hợp đồng trước hết được giải quyết
bằng thương lượng. Trường hợp không thể thương lượng được thì tranh chấp sẽ được đưa
ra Toà án thành phố Hà Nội để giải quyết. Bên thua sẽ chịu mọi chi phí giải quyết tranh
chấp.
Điều 6: HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký. Hợp đồng này được lập thành 04 bản có giá trị
pháp lý như nhau, Bên A giữ 02 bản và Bên B giữ 02 bản để thực hiện./.
ĐẠI DIỆN BÊN THUÊ MẶT BẰNG (đã ký, đóng dấu Công ty CP Tập đoàn Đầu tư Long
Giang) — TỔNG GIÁM ĐỐC: Lưu Vĩnh Phúc
ĐẠI DIỆN BÊN CHO THUÊ MẶT BẰNG (đã ký): Huỳnh Xuân Long 4. ĐƠN KIẾN NGHỊ — PHẠM THỊ NGA
Nguồn ảnh: 1000040138.jpg
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Hà Nội, ngày 20 tháng 9 năm 2019
ĐƠN KIẾN NGHỊ
Kính gửi: - Ủy ban nhân dân Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
- Ủy ban nhân dân phường Mễ Trì, TP. Hà Nội
Tôi tên là: Phạm Thị Nga
Số CMND: 014168000001 — Cấp ngày: 20/08/2013
Nơi cấp: Cục Cảnh sát đăng ký QLCT và DLQG về dân cư
Trú tại: Số 5 Đại đội Thăng Long, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
Tôi xin trình bày với Quý cơ quan một việc như sau:
Vào ngày 04/09/2019, tôi được người nhà và hàng xóm báo lại UBND phường Mễ Trì có
gửi tới 1 thông báo mời họp về việc xác minh việc sử dụng đất và tài sản trên đất Đồng
Trong Đống tại Mễ Trì, Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội do ông Hứa Đức Minh ký ngày
03/09/2019, thời gian họp ghi trên thông báo là 14h30 ngày 05/09/2019 tại UBND
phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội. Khi biết tin về thông báo mời họp, tôi
đang ở Lào và không thể sắp xếp về dự họp hay ủy quyền cho người khác họp thay do
thời gian từ lúc nhận được thông báo cho đến lúc phiên họp diễn ra là quá ngắn, chỉ có
01 ngày. Vì vậy, tôi không thể sắp xếp được thời gian để tham dự cuộc họp.
Việc UBND phường Mễ Trì ký giấy mời và gửi thông báo đến người tham dự họp là quá
ngắn, không tạo điều kiện cho tôi cũng như các hộ dân khác tham dự cuộc họp, khiến
cho rất nhiều hộ dân xung quanh cũng như tôi không thể sắp xếp tham dự cuộc họp để
bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp và chính đáng của mình.
Tôi kính đề nghị các cơ quan chức năng, UBND phường Mễ Trì, thành phố Hà Nội sắp xếp
cuộc họp khác với thời gian thông báo hợp lý để tôi và các hộ dân có điều kiện tham dự,
phát biểu ý kiến bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bản thân.
Tôi xin chân thành cảm ơn!
NGƯỜI LÀM ĐƠN: Phạm Thị Nga (đã ký) 5. BIÊN BẢN VI PHẠM HÀNH CHÍNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG SỐ
956/BB-VPHC
Nguồn ảnh: 1000040120.jpg (22/9/2009)
Ghi chú: một số chữ viết tay trong biên bản gốc (địa điểm, thành phần đoàn kiểm tra) khó đọc; những
từ không chắc chắn được ghi kèm dấu [?]. Ảnh chỉ thể hiện phần đầu biên bản, không thấy trang kết
luận/chữ ký kèm theo.
UBND XÃ MỄ TRÌ — THANH TRA XÂY DỰNG
Số: 956/BB-VPHC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM — Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BIÊN BẢN
Vi phạm hành chính công trình xây dựng — Vi phạm trật tự xây dựng
Hôm nay, hồi 9 giờ 00, ngày 22 tháng 09 năm 2009, tại địa điểm: khu đất [?] ven đường
[?] thôn Mễ Trì Thượng, xã Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội.
I. Thành phần kiểm tra — Chúng tôi gồm:
1. Ông(bà) Đào Trung Quỳnh — Chức vụ: Phó Chủ tịch UBND xã
2. Ông(bà) Đỗ Phúc Hưng — Chức vụ: Phó Chủ tịch Hội nông dân xã
3. Ông(bà) Nguyễn Hoàng Cảnh — Chức vụ: Cán bộ, công an xã
4. Ông(bà) Tạ Thái Nguyên — Chức vụ: Nhân viên kiểm soát hợp tác xã 1-5
5. Ông(bà) Đỗ Thanh Xuân — Chức vụ: Cán bộ TTXD xã
6. Ông(bà) Nguyễn Văn An — Chức vụ: Cán bộ TTXD xã
8. Ông(bà) Nguyễn Quang Học — Chức vụ: Cán bộ TTXD xã
9. Ông(bà) Nguyễn Khắc Tuấn — Chức vụ: Phó trưởng thôn Thượng
10. Ông(bà) Ngô Thái Tuấn — Chức vụ: Cán bộ địa chính xã
11. Ông(bà) Đỗ Thúc Vân — Chức vụ: Cán bộ đội dân xã
12. Ông(bà): (để trống) — Chức vụ: (để trống)
II. Lực lượng phối hợp: (để trống)
Với sự chứng kiến của: Ông/Bà: ... — Địa chỉ: ...
III. Tiến hành lập biên bản vi phạm hành chính về trật tự xây dựng đối với:
Tổ chức/cá nhân vi phạm: Ông Huỳnh Xuân Long
Địa chỉ: Số 2, phố Chương Dương Độ, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Nghề nghiệp: Cán bộ Công ty TNHH Xương rồng Huỳnh Long
Đại diện tổ chức/cá nhân vi phạm (trường hợp tổ chức, cá nhân vi phạm vắng mặt): Họ
tên: ... — Địa chỉ: ...
1. Về nguồn gốc đất: đất công do UBND xã quản lý.
(Biên bản trong ảnh dừng lại ở đây, chưa thấy phần nội dung vi phạm cụ thể, kết luận và chữ ký.) 6. BIÊN BẢN KIỂM TRA VI PHẠM TRẬT TỰ XÂY DỰNG SỐ 105/BB
Nguồn ảnh: 1000040123.jpg (trang 1) và 1000040122.jpg (trang 2) — ngày 12/9/2004
UBND XÃ, THỊ TRẤN: XÃ MỄ TRÌ — Mẫu 2
Số: 105/BB
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM — Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Mễ Trì, ngày 12 tháng 9 năm 2004
BIÊN BẢN KIỂM TRA
Vi phạm trật tự xây dựng
Hồi 9 giờ 15, ngày 12 tháng 9 năm 2004
Tại: khu đồng, ven đường Láng — Hòa Lạc
Thuộc xã, thị trấn: Xã Mễ Trì — Huyện: Từ Liêm
Đoàn kiểm tra do Ông(Bà): Ngô Hữu Sơn — Chức vụ: Phó Chủ tịch, cơ quan: UBND xã Mễ
Trì chủ trì tiến hành kiểm tra việc xây dựng công trình.
II/ Thành phần đoàn kiểm tra:
1. Ông Ngô Tuấn Thịnh — Chức vụ, cơ quan: Cán bộ TTXD Đô thị xã
2. Bà Ngô Hữu Quyết — Chức vụ, cơ quan: Cán bộ giao thông thủy lợi xã
3. Ông Đỗ Đức Hưng — Chức vụ, cơ quan: Phó Chủ tịch Hội nông dân xã
4. Ông Ngô Hồng Cảnh — Chức vụ, cơ quan: Phó trưởng Công an xã
III/ Chủ đầu tư công trình xây dựng (tên cá nhân, tổ chức):
Ông Huỳnh Xuân Long
Địa chỉ: Nhà A18, ngách 475/57, Thanh Xuân Nam
Người đại diện: Ông Huỳnh Xuân Tùng
Sau khi xem xét các giấy tờ hồ sơ có liên quan và kiểm tra thực tế hiện trường, đoàn
kiểm tra nhận xét như sau:
- Đất canh tác ven bãi rác Mễ Trì tại khu Đồng Đồng, thôn Mễ Trì Thượng.
[Trang 2]
Nội dung vi phạm của chủ công trình:
Dựng 01 khung nhà gồm 11 cột tre, cao 2,3m, phía trên buộc khung tre. Diện tích 4,8 x
10,8 = 51,84m², chưa lợp mái. Dựng lều lán trên đất không được phép dựng lều lán.
III/ Kết luận của đoàn kiểm tra:
- Căn cứ Luật Xây dựng.
- Căn cứ Nghị định 126/CP của Chính phủ ngày 26/5/2004.
- Quyết định số 19, 20/UB của UBND Thành phố Hà Nội ngày 24/11/2003.
- Đoàn kiểm tra yêu cầu ông Huỳnh Xuân Long tự tháo dỡ công trình dựng lều lán trái
phép nói trên. Nếu ông Long không chấp hành thì UBND xã sẽ tổ chức cưỡng chế. Biên bản lập thành 03 bản, đọc cho mọi người cùng nghe và nhất trí ký tên; biên bản
được giao cho chủ công trình xây dựng 01 bản và các thành viên đoàn kiểm tra thực
hiện.
CHỦ ĐẦU TƯ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG (ký, ghi rõ họ tên): Huỳnh Xuân Tùng (đã ký)
NGƯỜI CHỦ TRÌ KIỂM TRA (ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu UBND xã Mễ Trì): Ngô Hữu Sơn
(đã ký, đóng dấu)
Các thành viên đoàn kiểm tra: 1. Ngô Tuấn Thịnh — 2. Ngô Hữu Quyết — 3. Đỗ Đức Hưng
— 4. Ngô Hồng Cảnh 7. CÔNG VĂN UBND QUẬN NAM TỪ LIÊM SỐ 580/UBND-BTCD
Nguồn ảnh: 1000040134.jpg — ngày 23/9/2019
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN NAM TỪ LIÊM — CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM —
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Số: 580/UBND-BTCD — Nam Từ Liêm, ngày 23 tháng 9 năm 2019
V/v: chuyển đơn kiến nghị, phản ánh
Kính gửi: - Công an quận Nam Từ Liêm; - Chủ tịch UBND phường Mễ Trì.
Ủy ban nhân dân quận Nam Từ Liêm nhận được văn bản số 4987/KH&ĐT-NNS ngày
13/9/2019 của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, chuyển kèm theo đơn đề ngày 30/8/2019
của ông Nguyễn Văn Bình, ở số 5 Đại lộ Thăng Long, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm,
Hà Nội (số điện thoại: 0972333000).
Đơn có nội dung: Phản ánh về việc UBND phường Mễ Trì đồng ý để ông Huỳnh Xuân
Long bàn giao tài sản trên đất của ông Nguyễn Văn Bình tại khu Đồng Trong Đống,
phường Mễ Trì cho chủ đầu tư dự án — khu chức năng chính là cây xanh, hồ điều hòa,
một phần công trình công cộng kết hợp nhà ở (Vinhomes Green Bay) — và đập phá tài
sản của gia đình ông là không đúng quy định của pháp luật.
Sau khi xem xét nội dung đơn, UBND quận chuyển đơn đến Chủ tịch UBND phường Mễ
Trì và Công an quận Nam Từ Liêm để xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật.
Đề nghị các đơn vị thông báo kết quả giải quyết đến UBND quận Nam Từ Liêm./.
Nơi nhận: Như trên; Đ/c Chủ tịch UBND quận (để báo cáo); Đ/c Nguyễn Huy Cường – Phó
CT UBND quận (để chỉ đạo); Công dân có đơn (để thông báo); Lưu BTCD.
TL. CHỦ TỊCH — KT. CHÁNH VĂN PHÒNG — PHÓ CHÁNH VĂN PHÒNG: Nguyễn Quang
Diễn (đã ký, đóng dấu) 8. CÔNG VĂN UBND PHƯỜNG MỄ TRÌ SỐ 1668/UBND-ĐC
Nguồn ảnh: 1000040137.jpg — ngày 01/10/2019
VĂN PHÒNG HĐND-UBND
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG MỄ TRÌ — CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM — Độc
lập – Tự do – Hạnh phúc
Số: 1668/UBND-ĐC — Mễ Trì, ngày 01 tháng 10 năm 2019
V/v: giải quyết đơn đề nghị của công dân tại phường Mễ Trì
Kính gửi: Bà Phạm Thị Nga. Địa chỉ: Số 5 Đại lộ Thăng Long, phường Mễ Trì, quận Nam
Từ Liêm, thành phố Hà Nội.
UBND phường Mễ Trì nhận được Đơn của bà Phạm Thị Nga, địa chỉ tại số 5 Đại lộ Thăng
Long, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, về việc đề nghị UBND phường Mễ Trì tổ
chức cuộc họp giữa bà cùng các hộ dân đang sử dụng đất khu Đồng Trong Đống để đảm
bảo quyền lợi cho gia đình bà.
Qua kiểm tra xem xét, UBND phường Mễ Trì có ý kiến như sau:
* Về nguồn gốc đất theo hồ sơ lưu tại UBND phường Mễ Trì:
Công trình bà đang sử dụng nằm trong diện tích 808,4m² thuộc tờ bản đồ số 22, tỷ lệ
1/1000, đo vẽ năm 1994, xã Mễ Trì, có nguồn gốc là đất giao thông, thủy lợi do UBND
phường Mễ Trì quản lý.
* Quá trình sử dụng và hình thành tài sản trên đất:
Ngày 05/9/2019, UBND phường Mễ Trì đã tổ chức buổi làm việc với các ông Huỳnh Xuân
Long, Huỳnh Xuân Tùng, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Như Minh và bà Vũ Thu Thủy (bà
Phạm Thị Nga vắng mặt không có lý do) về việc xác minh quá trình sử dụng đất và hình
thành tài sản trên đất đối với diện tích 804,4m² tại khu vực Đồng Trong Đống.
Căn cứ nội dung buổi làm việc và hồ sơ, giấy tờ do các ông, bà cung cấp, ngày
11/9/2019 UBND phường Mễ Trì đã ban hành văn bản số 1457/UBND-ĐC về việc làm rõ
quá trình sử dụng đất và hình thành tài sản trên đất đối với diện tích 804,4m² tại khu vực
Đồng Trong Đống.
Tuy nhiên để có cơ sở xác minh và đảm bảo quyền lợi cho gia đình bà, đề nghị bà cung
cấp toàn bộ hồ sơ, giấy tờ liên quan quá trình sử dụng đất và hình thành tài sản trên đất
của gia đình bà để UBND phường có cơ sở xem xét giải quyết theo quy định.
Vậy, UBND phường Mễ Trì trả lời bà được biết./.
Nơi nhận: Như trên; Lưu: VP.
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN — KT. CHỦ TỊCH — PHÓ CHỦ TỊCH: Hứa Đức Minh (đã ký, đóng
dấu) 9. BÁO CÁO ĐỀ XUẤT CẤP TẠM TRÚ CÓ THỜI HẠN — PHẠM VĂN
LUẬN
Nguồn ảnh: 1000040118 tương tự — thực tế nguồn: 1000040124.jpg — ngày 28/3/2006
BÁO CÁO ĐỀ XUẤT
Cấp tạm trú có thời hạn
Kính gửi: BCH Công an Phường
Tôi: ... — CSKV cụm dân cư số: ...
Đề xuất một việc như sau:
Trường hợp ông (bà): Phạm Văn Luận, năm sinh 1975
Có tổng số: 03 nhân khẩu
Thường trú tại: Đội 2, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội
Nay mua nhà (hoặc thuê nhà) tại số: ... tổ ... phường ...
Để thực hiện đúng quy định về quản lý hộ khẩu theo Nghị định 51/CP của Chính phủ.
Đề nghị BCH Công an Phường duyệt cấp cho tạm trú có thời hạn ... tháng, kể từ ngày ...
tháng ... năm 200... đến ngày ... tháng ... năm 200...
Vậy kính đề nghị BCH duyệt.
Hà Nội, ngày 28 tháng 03 năm 2006
Ý KIẾN CỦA BCH CÔNG AN PHƯỜNG: (để trống)
NGƯỜI ĐỀ XUẤT (đã ký): Phạm Văn Luận 10. PHIẾU KHAI BÁO TẠM TRÚ/TẠM VẮNG — PHẠM VĂN LUẬN
Nguồn ảnh: 1000040126.jpg — ngày 30/12/2006
Số: ...
Họ tên chủ hộ: Vũ Thị Tám
Địa chỉ: Xóm Ngụ, xã Trí, Ngũ Hưng, Thanh Miện, Hải Dương
Điểm khai báo tạm trú/tạm vắng số: ... — PH/xã: ... — Q/huyện: ...
PHIẾU KHAI BÁO TẠM TRÚ/ TẠM VẮNG
1. Họ tên: Phạm Văn Luận — 2. Nam
3. CMND số: ...
4. Sinh ngày .../.../1975 — Nơi sinh: Ngũ Hưng
5. Nghề nghiệp, nơi làm việc: [không rõ] — Ngũ Hưng, Thanh Miện, Hải Dương
6. Tạm trú/tạm vắng từ ngày 31/3/1996 đến ngày 30/12/2006
7. Nơi đến/nơi đi: Đội 2, Mễ Trì – Từ Liêm – Hà Nội
8. Lý do: đi làm
9. Quan hệ với chủ hộ: (không ghi)
10. Trẻ em dưới 15 tuổi đi theo: (không có)
Ngày 30 tháng 12 năm 2006
Cán bộ đăng ký (ký, ghi rõ họ tên): (đã ký)
Chủ hộ hoặc người khai báo (ký, ghi rõ họ tên): Phạm Luận (đã ký)
Trưởng Công an xã: Bùi Văn Hùng (đóng dấu) 11. TÓM TẮT DIỄN BIẾN VỤ VIỆC (theo lời kể và đính chính của
ông Huỳnh Xuân Long)
Phần tóm tắt này do ông Huỳnh Xuân Long cung cấp trực tiếp để bổ sung, làm rõ và đính chính một
số điểm mà các văn bản hành chính không thể hiện đầy đủ. Đây là lời kể của một bên liên quan,
không phải kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Từ năm 2001, ông Huỳnh Xuân Long dựng nhà xưởng trên khu đất khoảng 808,4m² (các
văn bản sau này ghi 804,4m²) tại khu Đồng Trong Đống, xã/phường Mễ Trì, để làm cơ sở
sản xuất kinh doanh xương rồng (Công ty xương rồng Huỳnh Long), có sự góp vốn vật
chất của ông Nguyễn Như Minh và ông Phạm Văn Luận.
Về ông Phạm Văn Luận và ông Nguyễn Văn Bình: Ông Phạm Văn Luận là bạn của ông
Nguyễn Văn Bình. Ông Bình đã đưa ông Luận vào khu đất dựng một gian nhà lá tranh
tre, tại vị trí đã mở đường Láng – Hòa Lạc — không phải vị trí mà phía Vinhomes đang
lấy như từng hiểu nhầm trước đó. Công trình lều lán này đã bị chính quyền vào kiểm tra
và tổ chức phá dỡ (phù hợp với nội dung Biên bản kiểm tra số 105/BB ngày 12/9/2004
nêu tại Mục 6 của tài liệu này).
Về bà Phạm Thị Nga: Bà Nga vốn là người thuê nhà của ông Long, nhưng sau đó đã
chiếm luôn căn nhà thay vì tiếp tục thuê. Bà không ở tại đó mà đi sang Lào làm ăn, và đã
mất tại Lào. Hiện căn nhà này đang do con trai của bà Nga (cũng tên là Phạm Văn Luận
— người có tên trong Phiếu khai báo tạm trú/tạm vắng nêu tại Mục 10 của tài liệu này)
chiếm giữ.
Về khu đất vườn cho thuê năm 2011: Khu đất vườn mà ông Long từng ký hợp đồng cho
Công ty CP Tập đoàn Đầu tư Long Giang thuê (Mục 3 của tài liệu này) hiện có khoảng 30
người vào chiếm giữ. Một số người trong nhóm này đã nhận tiền đền bù và đã di chuyển
đi, tuy nhiên sau đó lại có nhiều người khác tiếp tục vào chiếm giữ khu đất. Vụ việc hiện
đang được khởi kiện ra tòa án để giải quyết.
Ghi chú: các nội dung trên là lời trình bày một chiều của ông Huỳnh Xuân Long nhằm bổ sung bối
cảnh cho các văn bản hành chính đã có; các chi tiết (như quan hệ nhân thân, việc bà Nga qua đời tại
Lào, số lượng 30 người chiếm giữ...) chưa được thể hiện trong bất kỳ văn bản có dấu nào trong bộ hồ
sơ này và cần được xác minh thêm nếu sử dụng cho mục đích pháp lý.
TỔNG HỢP CHÉP LẠI NỘI DUNG
Hồ sơ tài liệu vụ việc đất đai khu Đồng Trong Đống,
phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
(liên quan ông Huỳnh Xuân Long / ông Nguyễn Văn Bình)
Tài liệu này là bản chép lại (transcript) nội dung chữ viết từ các ảnh chụp văn bản gốc do người dùng
cung cấp. Một số chữ viết tay trong bản gốc khó đọc hoặc bị mờ/tẩy xóa; các phần này được đánh
dấu bằng dấu ngoặc vuông [không rõ] hoặc để trống đúng như trong bản gốc. Văn bản này chỉ phục
vụ mục đích tra cứu, không thay thế bản gốc. MỤC LỤC
1. Biên bản xác minh (28/8/2019) — UBND phường Mễ Trì làm việc với ông Huỳnh Xuân
Long
2. Phiếu khai báo tạm trú, tạm vắng — Nguyễn Văn Bình (10/12/2005)
3. Hợp đồng thuê mặt bằng số .../2011/LGG/ĐTĐA (11/02/2011) — 04 trang
4. Đơn kiến nghị — Phạm Thị Nga (20/9/2019)
5. Biên bản vi phạm hành chính công trình xây dựng số 956/BB-VPHC (22/9/2009)
6. Biên bản kiểm tra vi phạm trật tự xây dựng số 105/BB (12/9/2004) — 02 trang
7. Công văn UBND quận Nam Từ Liêm số 580/UBND-BTCD (23/9/2019)
8. Công văn UBND phường Mễ Trì số 1668/UBND-ĐC (01/10/2019)
9. Báo cáo đề xuất cấp tạm trú có thời hạn — Phạm Văn Luận (28/3/2006)
10. Phiếu khai báo tạm trú/tạm vắng — Phạm Văn Luận (30/12/2006)
11. Tóm tắt diễn biến vụ việc (lời kể và đính chính của ông Huỳnh Xuân Long)
Tong_hop_chep_lai_ho_so_dat_dai_Me_Tri.
Chủ Nhật, 2 tháng 8, 2026
KẾT LUẬN
KẾT LUẬN
Trong bộ tài liệu này, phần lớn nội dung trùng lặp với các văn bản đã tổng hợp trước đó (Thông tư liên tịch 11/2025 về xác định lãng phí; Thông báo 396/TB-UBND của UBND TP Hà Nội về rà soát dự án chậm triển khai, trong đó có tên liên danh Tây Đô – nhựa Đông Á tại STT 164, Nam Từ Liêm).
Điểm mới duy nhất là Thông báo số 118/TB-UBND ngày 27/3/2026 của UBND phường Đại Mỗ — chính là văn bản mà ông Nguyễn Văn Bình đã nhắc đến trong đơn tố cáo ngày 19/7/2026 (tố cáo chậm giải quyết văn bản này). Nội dung cụ thể:
- Ngày 25/3/2026, Phó Chủ tịch UBND phường Đại Mỗ Hoàng Minh Hải chủ trì buổi tiếp ông Nguyễn Văn Bình.
- Ông Bình đề nghị UBND phường làm rõ diện tích đất ông đang sử dụng tại khu Đồng Trong Đống
- Chỉ đạo: giao phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị kiểm tra, rà soát toàn bộ hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ xem xét nguồn gốc đất, sử dụng đất, thu hồi đất, nhận tiền bồi thường, hỗ trợ... đối với diện tích đất ông Bình sử dụng. Thời hạn hoàn thành trước ngày 30/4/2026.
→ Đối chiếu với đơn tố cáo ngày 19/7/2026, đến thời điểm đó đã quá hạn hơn 60 ngày mà phòng KTHT&ĐT vẫn chưa có kết quả, đúng như ông Bình phản ánh.
---
BÁO CÁO TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT
Liên quan đến vụ việc ông Nguyễn Văn Bình – Khu Đồng Trong Đống, phường Đại Mỗ
. CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ CĂN CỨ
1. Thông báo số 2028/TB-UBND ngày 13/11/2017 của UBND phường Mễ Trì (cũ);
2. Công văn số 135/UBND-ĐC ngày 20/01/2018 của UBND phường Mễ Trì;
3. Công văn số 1159/UBND-ĐC ngày 17/6/2025 của UBND phường Mễ Trì;
4. Thông báo số 118/TB-UBND ngày 27/3/2026 của UBND phường Đại Mỗ;
5. Thông báo số 396/TB-UBND ngày 13/4/2026 của UBND TP Hà Nội (rà soát dự án chậm triển khai);
6. Thông tư liên tịch số 11/2025/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP-BTP-BTC-BXD-BNN&MT-TTCP ngày 22/12/2025, hiệu lực từ 25/01/2026 (hướng dẫn xác định lãng phí).
II. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT
- Diện tích đất khoảng 1.100m² tại khu Đồng Trong Đống, phường Đại Mỗ (trước là xã Mễ Trì), do ông Nguyễn Văn Bình và ông Nguyễn Văn Luận khai hoang, sử dụng từ năm 1997-1998 , có tài sản trên đất, đã được chính quyền địa phương xác nhận qua các văn bản từ 2017-2018.
- Trên phần đất này, Công ty CP tư vấn đầu tư Tây Đô (liên danh với Công ty CP tập đoàn nhựa Đông Á) đã cho rào tôn, khóa cổng trái phép, phục vụ dự án "Trụ sở văn phòng làm việc" tại Nam Từ Liêm.
- Dự án của liên danh trên đã bị đưa vào **danh sách chính thức các dự án chậm triển khai cần rà soát, xử lý dứt điểm của UBND Thành phố Hà Nội (Thông báo 396/TB-UBND, STT 164).
III. TỒN TẠI, VƯỚNG MẮC
1. Hồ sơ quản lý đất đai qua các thời kỳ đối với diện tích đất ông Bình sử dụng chưa được rà soát, xác định dứt điểm dù đã được chỉ đạo từ 27/3/2026, hạn hoàn thành 30/4/2026 — đến thời điểm 19/7/2026 đã chậm trên 60 ngày
2. Nguồn gốc đất, quyền lợi tài sản trên đất của ông Bình và ông Luận chưa được xác định rõ ràng, chưa có phương án bồi thường/hỗ trợ
3. Nhà đầu tư dự án (liên danh Tây Đô – nhựa Đông Á) đã quá thời hạn triển khai theo quy định pháp luật nhưng chưa bị xử lý dứt điểm.
IV. KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT
1. Đề nghị UBND phường Đại Mỗ khẩn trương hoàn thành việc rà soát hồ sơ đất đai, nguồn gốc đất, xác định quyền lợi của ông Nguyễn Văn Bình theo đúng chỉ đạo tại Thông báo 118/TB-UBND, báo cáo kết quả cụ thể cho công dân.
2. Đề nghị làm rõ trách nhiệm của phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Đại Mỗ trong việc chậm trễ thực hiện nhiệm vụ được giao.
3. Căn cứ Thông báo 396/TB-UBND của Thành phố và Thông tư liên tịch 11/2025, đề nghị Sở Nông nghiệp và Môi trường, Tổ công tác Thành phố đánh giá năng lực thực hiện dự án của liên danh Tây Đô – nhựa Đông Á; nếu không đủ năng lực, kiến nghị thu hồi, dừng dự án, ưu tiên bố trí quỹ đất phục vụ dân sinh và giải quyết quyền lợi hợp pháp cho các hộ dân đã sử dụng đất ổn định từ trước.
4. Có phương án xử lý dứt điểm việc rào tôn, khóa cổng trái phép trên phần đất đang có tranh chấp quyền sử dụng.
(Báo cáo được tổng hợp từ các văn bản do công dân cung cấp, phục vụ mục đích theo dõi, kiến nghị vụ việc.
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)


















































