Một quá trình thăng trầm của cuộc đời/Thấy đồng loại đau khổ mà vẫn vui chơi là đồ bất lương. Còn sức khỏe, trí lực mà tìm chỗ ẩn cư thì cũng là phường vô đạo !
Thứ Ba, 8 tháng 9, 2026
Ngày Tôi Trở Thành Người Trong Cuộc
Ngày Tôi Trở Thành Người Trong Cuộc
Người ta hay nói, ly hôn không đáng sợ, đáng sợ là cách người ta rời bỏ nhau. Tôi từng nghĩ đó chỉ là một câu triết lý suông, cho đến ngày chính tôi trở thành người trong cuộc.
Đó không phải là căn nhà chúng tôi mới có. Từ năm 1987, tôi đã dọn về sống và làm ăn tại đó, một mảnh đất nằm trong khu quy hoạch có từ thời Liên Xô. Có lần vợ tôi đòi bán nhà, nhưng tôi nhất quyết không đồng ý, không phải vì tiếc của, mà vì tôi biết rõ: đất trong diện quy hoạch như vậy, mua bán là chuyện không thể, có khi còn vướng vào vòng lao lý nếu cố tình làm liều. Tôi giải thích với bà ấy, rằng căn nhà này chỉ nên dùng để ở và làm ăn, chuyện về sau khi các con khôn lớn thì tính tiếp. Nhưng nói thế nào, bà ấy cũng không nghe, không chịu hiểu.
Nhìn lại hai mươi năm chung sống trước đó, tôi nhận ra bao nhiêu lần vợ chồng tôi cãi vã, suy cho cùng cũng chỉ xoay quanh cách đối xử với nhau trong từng việc nhỏ nhặt hàng ngày. Không phải lúc nào tôi nói cũng được lắng nghe, không phải lúc nào bà ấy nói tôi cũng chịu hiểu. Có những lần tôi cố giải thích, cố phân tích phải trái, nhưng càng nói càng thấy hai người như đứng ở hai đầu của một cây cầu, không ai chịu bước qua. Tôi dần hiểu ra, có những người không thiếu điều để nghe, họ chỉ thiếu cái muốn hiểu. Và khi một người đã không muốn hiểu, thì nói bao nhiêu cũng chỉ là gió thoảng ngoài tai, có khi còn khiến mọi chuyện thêm căng thẳng. Vậy nên dần dần tôi học được cách im lặng đúng lúc, biết khi nào nên dừng một cuộc tranh luận vô ích, để giữ lấy chút bình yên còn sót lại trong nhà.
Năm 1999, mọi thứ trong nhà tôi bắt đầu đổi khác. Không phải bằng những trận cãi vã ồn ào, mà bằng một thứ lặng lẽ hơn nhiều: sự im lặng. Bà ấy đi sớm về khuya, những buổi tối ở sàn nhảy nhiều dần lên, còn tôi thì mỗi ngày một thêm xa lạ trong chính căn nhà của mình. Không ai nói thẳng với ai điều gì. Chỉ có sự lạnh nhạt cứ lớn dần, như một bức tường vô hình mọc lên giữa hai người từng đầu ấp tay gối.
Rồi một ngày, bà ấy đặt thẳng vấn đề: ly hôn, chia tài sản, bán đất để có tiền mua xe. Tôi từ chối bán đất, vì tôi biết nếu bán đi, con cái sau này sẽ chẳng còn gì để bấu víu. Nhưng tôi không từ chối chuyện chia tay. Tôi chỉ xin một điều: các con phải có chỗ ở ổn định. Vậy là chúng tôi thuận tình, bà ấy ở lại nhà nuôi ba đứa con, tôi dọn ra đi, tay trắng.
Điều khiến tôi day dứt mãi về sau không phải là chuyện mất nhà, mất đất, mà là cách mọi chuyện diễn ra. Không một lời giải thích rõ ràng, không một cuộc nói chuyện thẳng thắn nào giữa hai vợ chồng. Chỉ có sự im lặng kéo dài, rồi đến lúc tôi không chịu nổi nữa, dọn đi, thì câu chuyện lại được kể theo một chiều khác, như thể tôi mới là người bỏ đi trước, là người có lỗi.
Tôi mang theo cảm giác đó suốt hơn hai mươi năm lưu lạc ở Lào, ở Thái. Có những đêm nằm một mình nơi đất khách, tôi tự hỏi: nếu ngày đó có một lời nói thẳng, một lời xin lỗi tử tế, thì mọi chuyện có khác đi không? Hết yêu, tôi không trách. Ai cũng có quyền dừng lại khi trái tim không còn rung động. Nhưng cách người ta chọn để dừng lại — bằng sự lạnh nhạt, bằng chiến tranh lạnh, rồi bằng việc đẩy hết trách nhiệm sang người kia — đó mới là thứ để lại vết, không phải trong tài sản, mà trong lòng người ở lại.
Hai mươi sáu năm sau, đứng trước căn nhà cũ, nhìn nó vẫn y nguyên như ngày tôi rời đi, tôi không còn thấy oán trách như xưa nữa. Có lẽ thời gian đã lấy đi phần nhiều sự cay đắng, chỉ để lại một bài học: nếu một ngày không còn muốn đi cùng nhau nữa, hãy đủ can đảm để nói thật, và đủ tử tế để người kia ra đi trong danh dự. Đó là điều tôi tự nhủ mình sẽ không bao giờ để các con mình phải trải qua.
Rồi lần trở về gần đây nhất, vừa thấy tôi, bà ấy đã buông một câu: trả hai tỷ, bà ấy sẽ bỏ lại tất cả. Tôi hỏi lại: hai tỷ tiền gì? Sao lại đòi ít thế thôi à. Nói rồi tôi quay lưng, chống gậy bước ra cửa, không ngoái lại.
Căn nhà bên trong trống trơn, rêu mốc bám đầy, mọi thứ vẫn y như ba mươi năm trước, không một dấu hiệu gì cho thấy có ai từng dọn dẹp hay xê dịch. Đã bốn mươi năm kể từ ngày căn nhà được xây lên, giờ chỉ còn là một khối hoang tàn, mục nát theo năm tháng. Tôi đứng đó, ngẫm lại: ngày ấy tôi nhất quyết không bán nhà, cũng vì muốn giữ một chốn cho ba đứa con có nơi mà lớn lên. Và chúng đã lớn lên thật, ngay tại căn nhà này. Nhưng giờ đây, cả ba đứa đều không còn ở đó nữa, cũng chẳng mấy khi về thăm mẹ chúng.
Chỉ còn lại bóng dáng người phụ nữ ấy, vẫn một mình bước đi trong căn nhà cũ, giữa những dấu tích của một thời đã xa.
Lần trở về này, tôi ra Hà Nội cũng chỉ để hoàn tất giấy tờ đất đai, làm sạch dữ liệu cho khu nhà ấy. Nhưng ngồi lật từng trang hồ sơ, tôi mới thấm thía một điều: mảnh đất này vẫn còn nằm trong quy hoạch, y như bốn mươi năm về trước. Con trai lớn của tôi, sinh năm 1980, nay cũng đã gần năm mươi tuổi. Cháu nội tôi, hai mươi lăm tuổi. Ba thế hệ nhà tôi đã lần lượt sinh ra, lớn lên, rồi già đi ngay trên chính mảnh đất mang trên mình cái quy hoạch treo lơ lửng suốt hơn bốn mươi năm ấy.
Ngày xưa tôi không bán, vì sợ vướng vào vòng lao lý. Giờ đây, ở tuổi bảy mươi, tôi lại đối mặt với một nỗi lo khác: đất vẫn quy hoạch, giấy tờ vẫn treo, tôi muốn viết di chúc, muốn làm giấy thừa kế, tặng cho để lại cho con cháu cũng không xong. Cả một đời giữ đất, mà đến cuối đời, cái gọi là "để lại" cũng trở thành một bài toán chưa có lời giải. Có những nỗi lo, người trẻ không thể hiểu hết, chỉ người đã đi gần hết một đời người như tôi mới thấm được cái nặng của nó, giữa đêm khuya một mình ngồi lại với những trang giấy tờ đất đai
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét