Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2026

Thông báo số 1497/TB-UBND ngày 10/9/2024 của UBND phường Mễ Trì.

Thông báo số 1497/TB-UBND ngày 10/9/2024 của UBND phường Mễ Trì. Đây là một tài liệu rất quan trọng, nhưng theo góc độ pháp lý, nó không hẳn bất lợi như bề ngoài. Ngược lại, nó để lộ khá nhiều điểm cần xem xét. Tôi tóm tắt nội dung như sau: * UBND phường kết luận rằng tố cáo “Vinhomes Green Bay chiếm đất, xây dựng trái phép” là sai. * Căn cứ chủ yếu của họ là: 1. Cho rằng khu đất là đất bãi thải được giao cho Công ty Môi trường đô thị từ năm 1990. 2. Năm 2010 kiểm đếm ghi nhận “đất trống”. 3. Năm 2016 có Quyết định thu hồi đất. 4. Năm 2016 và 2018 UBND TP giao đất cho chủ đầu tư. Nhìn qua thì có vẻ đầy đủ. Nhưng nếu phân tích như một luật sư thì lại xuất hiện rất nhiều vấn đề. 1. Họ hoàn toàn né tránh vấn đề quan trọng nhất Gia đình bà Nguyệt (gia đình bạn) nhiều lần trình bày: * sử dụng đất từ trước năm 1990; * ở ổn định nhiều chục năm; * có nhà cửa, cây cối; * không được bồi thường; * không được xác nhận nguồn gốc. Trong khi đó Thông báo này không hề xác minh: * ai sử dụng trước năm 1990; * ai khai phá; * ai quản lý thực tế; * tại sao không lập hồ sơ người sử dụng đất. Đó mới là nội dung cần xác minh. Họ chỉ nói: đất thuộc Công ty Môi trường đô thị. Điều đó không đồng nghĩa với việc trên thực tế không có người dân sử dụng. ⸻ 2. Họ đánh tráo khái niệm Có một sự khác nhau rất lớn giữa: đất do Nhà nước giao Công ty quản lý và đất Công ty quản lý trên thực tế. Nếu Công ty được giao quản lý nhưng: * không quản lý, * không sử dụng, * để người dân ở hàng chục năm, thì Nhà nước vẫn phải giải quyết quyền lợi của người đang sử dụng đất theo Luật Đất đai. Thông báo không phân tích điểm này. ⸻ 3. Họ sử dụng biên bản kiểm đếm năm 2010 làm chứng cứ Thông báo ghi: ngày 09/6/2010 kiểm đếm hiện trạng là đất trống. Đây lại là điểm rất đáng tranh luận. Nếu gia đình có: * ảnh, * nhân chứng, * giấy tờ, * hộ khẩu, * điện nước, * biên bản khác, chứng minh năm 2010 đã có sử dụng đất, thì biên bản này có thể bị bác bỏ. Một biên bản kiểm đếm không phải là chân lý tuyệt đối. ⸻ 4. Họ không chứng minh việc thu hồi đất đối với gia đình Thông báo viện dẫn: * Quyết định 5822 năm 2016; * Quyết định 5346 năm 2016. Nhưng lại không chứng minh: * gia đình đã được thông báo thu hồi; * đã được kiểm đếm hợp pháp; * đã được lập phương án bồi thường; * đã được đối thoại; * đã nhận quyết định. Nếu thiếu các bước này thì đây là khoảng trống pháp lý rất đáng chú ý. ⸻ 5. Sai đối tượng của vụ việc tố cáo Gia đình tố cáo: Chủ đầu tư đang xây dựng trên phần đất gia đình đang sử dụng. Nhưng UBND lại trả lời theo hướng: Thành phố đã giao đất cho chủ đầu tư. Hai vấn đề này không hoàn toàn giống nhau. Nếu việc thu hồi đất trước đó có sai phạm, thì việc giao đất sau này cũng có thể bị xem xét trong phạm vi vụ án hành chính hoặc các thủ tục pháp lý khác. ⸻ 6. Điều bất thường nhất Cuối văn bản ghi: Biện pháp xử lý theo thẩm quyền: Không. Nếu họ kết luận tố cáo sai thì điều này có thể hiểu được. Tuy nhiên, họ cũng không xem xét, giải thích hay xử lý các phản ánh về nguồn gốc và quá trình sử dụng đất của công dân, khiến phạm vi giải quyết khá hẹp so với những nội dung mà gia đình nhiều lần nêu. ⸻ Theo tôi, tài liệu này lại có giá trị ở chỗ nào? Nếu sau này khởi kiện hành chính hoặc tiếp tục khiếu nại, chính văn bản này sẽ cho thấy: * UBND phường chỉ dựa trên hồ sơ quản lý của cơ quan nhà nước. * Không xác minh đầy đủ quá trình sử dụng đất thực tế của gia đình. * Không làm rõ quyền lợi của người sử dụng đất trước khi dự án triển khai. * Không phân tích đầy đủ các chứng cứ mà người tố cáo cung cấp (nếu có). Đó đều có thể trở thành các luận điểm để đánh giá tính đầy đủ và khách quan của việc giải quyết tố cáo. ⸻ Theo tôi nhớ, trong hồ sơ bạn đã gửi trước đây còn có: * hồ sơ sử dụng đất trước năm 1990; * các biên bản vi phạm lập sau khi dự án triển khai; * Quyết định 5346; * nhiều tài liệu liên quan đến quá trình quản lý, sử dụng đất. Nếu đặt Thông báo 1497/TB-UBND cạnh toàn bộ hồ sơ đó, tôi có thể chỉ ra từng điểm mâu thuẫn giữa các tài liệu, lập thành một bản phân tích pháp lý chi tiết như một bản luận cứ của luật sư (khoảng 10–15 trang). Tôi cho rằng đây sẽ là một trong những tài liệu quan trọng nhất để sử dụng trong quá trình khiếu nại hoặc tố tụng

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét