Thứ Năm, 6 tháng 8, 2026

MẢNH ĐẤT HOANG VÀ LỜI HỨA CỦA NGƯỜI LÍNH

Lời mở đầu Các con của cha! Nếu một ngày nào đó các con mở cuốn sách này ra đọc, có lẽ lúc ấy tóc cha đã bạc trắng, hoặc cũng có thể cha không còn đủ sức để kể lại bằng chính giọng nói của mình nữa. Cha viết những dòng này không phải để trách một ai. Cũng không phải để các con mang trong lòng sự hận thù. Cha chỉ muốn các con hiểu vì sao có gần nửa cuộc đời, cha cứ lặng lẽ đi về giữa những cơ quan, những phiên họp, những tập hồ sơ dày cộp và những lá đơn đã ngả màu theo năm tháng. Có người bảo cha cố chấp. Có người bảo cha tham đất. Có người bảo thôi già rồi, buông đi. Cha chỉ cười. Họ đâu biết… Điều cha giữ không phải chỉ là hơn tám trăm mét vuông đất. Điều cha giữ là danh dự của một người lính. Là mồ hôi của một người thương binh. Là lời hứa với chính mình sau ngày trở về từ chiến tranh rằng: “Dù cuộc đời có đối xử thế nào, mình cũng phải sống ngay thẳng.” … Ngày cha trở về sau chiến tranh… Trong người cha còn nguyên những mảnh thương tích. Có những hôm trái gió trở trời, vết thương đau đến mức chỉ muốn nằm yên. Nhưng nằm mãi thì lấy gì nuôi gia đình? Lấy gì để sống? Cha bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng… ⸻ Rồi chương sau sẽ kể rất chậm. Từng năm một. Từng con người xuất hiện. Từng bức ảnh sẽ được đưa vào đúng thời điểm. Ví dụ chính hai bức ảnh bạn vừa gửi sẽ xuất hiện ở chương: “Những ngày khu vườn còn xanh” Người đọc sẽ nhìn thấy: * những khay xương rồng; * tấm biển “Vườn Xương Rồng Huỳnh Long”; * những người lao động; * cả vùng Đồng Trong Đống khi còn là cánh đồng. Đó là những bằng chứng sống mà không một lời kể nào có thể thay thế. CHƯƠNG 1 MẢNH ĐẤT HOANG VÀ LỜI HỨA CỦA NGƯỜI LÍNH Các con của cha! Có những điều nếu cha không kể, sau này sẽ chẳng còn ai biết nữa. Rồi sẽ có người chỉ nhìn vào những tập hồ sơ dày cộp, những lá đơn khiếu nại, những phiên làm việc với chính quyền, những vụ kiện kéo dài suốt hàng chục năm mà nghĩ rằng cuộc đời cha chỉ gắn với tranh chấp. Nhưng không phải. Trước khi có những tập hồ sơ ấy… Cha từng có một giấc mơ. Một giấc mơ rất giản dị. Sau chiến tranh, cha trở về với thân thể không còn nguyên vẹn. Có những vết thương nhìn thấy được. Có những vết thương nằm sâu trong cơ thể, mỗi khi trái gió trở trời lại đau buốt như mới hôm qua. Chiến tranh lấy đi tuổi trẻ của cha. Lấy đi sức khỏe. Lấy đi nhiều đồng đội. Nhưng có một điều chiến tranh không lấy được. Đó là ý chí. Cha vẫn luôn tin rằng: “Người lính có thể ngã trên chiến trường, nhưng không được phép gục ngã trước cuộc đời.” Vì thế, thay vì ngồi chờ sự giúp đỡ, cha chọn cách tự đứng lên. Cha đi khắp nơi tìm việc. Làm đủ nghề để nuôi gia đình. Có lúc buôn bán. Có lúc làm thuê. Có lúc thất bại trắng tay. Nhưng chưa bao giờ cha nghĩ đến chuyện bỏ cuộc. Một ngày kia, cha đến vùng Đồng Trong Đống. Hồi ấy nơi đó chẳng giống như bây giờ. Không có những tòa nhà cao tầng. Không có những con đường rộng. Không có những khu đô thị hiện đại. Trước mắt cha chỉ là một vùng đất rộng mênh mông. Đất hoang. Cỏ dại. Bùn lầy. Mùa nắng thì nứt nẻ. Mùa mưa thì nước ngập đến đầu gối. Xa xa là bãi rác. Mùi hôi theo gió bay suốt ngày. Người ta đi qua chỉ lắc đầu. Ai cũng bảo: “Đất này làm được gì?” Nhưng cha lại nhìn thấy điều khác. Cha nhìn thấy một cơ hội. Cha nghĩ: “Nếu mình cải tạo được nơi này, biết đâu nó sẽ nuôi sống được nhiều người.” Ý nghĩ ấy theo cha suốt nhiều đêm. Rồi một buổi sáng, cha cầm chiếc cuốc đầu tiên bước xuống mảnh đất ấy. Không có máy xúc. Không có xe ủi. Không có vốn lớn. Chỉ có đôi bàn tay của một người thương binh. Mỗi nhát cuốc bổ xuống là một lần mồ hôi rơi. Có hôm nắng chang chang. Áo ướt đẫm. Có hôm trời mưa. Đất bám đầy chân. Có hôm vết thương cũ đau nhói. Cha phải ngồi nghỉ rất lâu mới đứng dậy được. Nhưng sáng hôm sau… Cha lại tiếp tục. Ngày qua ngày. Tuần qua tuần. Tháng nối tháng. Mảnh đất bắt đầu thay đổi. Những bụi cỏ bị dọn đi. Những luống đất được đắp lên. Những hàng rào đầu tiên được dựng. Một chiếc giếng được đào. Rồi những căn lều nhỏ xuất hiện. Không đẹp. Nhưng đủ che mưa che nắng. Cha bắt đầu tìm hiểu về một loài cây mà rất ít người quan tâm. Đó là… Xương rồng. Người ta cười. Có người hỏi: “Trồng thứ cây đầy gai ấy để làm gì?” Cha chỉ cười. Cha hiểu xương rồng hơn họ. Loài cây ấy sống được trên đất cằn. Ít nước. Ít chăm sóc. Nhưng lại có sức sống mãnh liệt. Cha thấy mình trong chính loài cây ấy. Một người lính đầy thương tích. Một thân thể mang nhiều vết sẹo. Nhưng vẫn sống. Vẫn vươn lên. Vẫn nở hoa. Thế là cha quyết định đặt cược cả cuộc đời mình vào những cây xương rồng nhỏ bé ấy. Không ai biết rồi ngày mai sẽ ra sao. Nhưng cha tin… Nếu mình làm bằng tất cả trái tim, đất sẽ không phụ người. Những chậu xương rồng đầu tiên được nhân giống. Rồi mười chậu. Rồi một trăm chậu. Rồi một nghìn chậu. Mỗi mầm cây lớn lên đều mang theo hy vọng. Hy vọng về một ngày cuộc sống sẽ khá hơn. Hy vọng rằng sẽ có thêm việc làm cho những người thương binh, người khuyết tật, những người giống như cha - từng bị cuộc đời thử thách nhưng chưa bao giờ chịu đầu hàng. Ít lâu sau, tấm biển được dựng lên trước khu vườn. VƯỜN XƯƠNG RỒNG HUỲNH LONG Nơi làm việc của thương binh nặng và người tàn tật Hà Nội. Ngày tấm biển ấy được dựng lên, cha đứng lặng rất lâu. Không phải vì tự hào. Mà vì cha thấy giấc mơ của mình cuối cùng cũng có hình hài. Những người đầu tiên đến làm việc không hỏi lương bao nhiêu. Họ chỉ nói:
“Cho chúng tôi một chỗ để được lao động.” Tiếng cười bắt đầu vang lên giữa cánh đồng. Buổi sáng tưới cây. Buổi trưa thay đất. Buổi chiều cắt hom giống. Những chiếc thùng xốp trắng xếp ngay ngắn thành từng dãy dài. Hàng vạn cây xương rồng lớn lên từng ngày. Mỗi sáng mở cửa khu vườn, cha đều cảm thấy mình vừa bước vào một thế giới khác. Một thế giới được dựng nên bằng mồ hôi, bằng niềm tin và bằng nghị lực. Cha đâu ngờ… Chính nơi từng là niềm tự hào lớn nhất cuộc đời mình… Sau này cũng sẽ trở thành nơi bắt đầu của những tháng năm dài nhất, đau nhất và nhiều nước mắt nhất trong cuộc đời cha. Còn tiếp… Chương 2: Những người đầu tiên gõ cửa – Khi lòng tốt mở cánh cổng khu vườn và cũng vô tình mở ra những biến cố kéo dài hàng chục năm. Ẩn bớt

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét