Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Tôi nghĩ kiến đang giẫm đạp nhau để sống sót

Tôi nghĩ kiến đang giẫm đạp nhau để sống sót… Có những câu chuyện… rất nhỏ thôi. Nhỏ đến mức… nếu không đủ tĩnh lặng, ta sẽ chẳng bao giờ nhìn thấy. Trong căn phòng yên ắng, tôi bắt gặp một chai nước 5 lít để quên suốt đêm. Bên trong…
là hàng chục con kiến rơi xuống làn nước trong veo. Chúng vùng vẫy. Chới với. Từng con một… như đang giành giật sự sống. Tôi nhìn và nghĩ: chắc chúng đang dẫm đạp lên nhau. Con này leo lên lưng con kia để thoát chết. Bản năng sinh tồn mà thôi. Tôi quay đi. Tôi chọn… không can thiệp. “Hai tiếng sau, tôi quay lại…” Hai tiếng sau… tôi sững sờ Hai tiếng sau… Một cảm giác khó gọi tên khiến tôi quay lại nhìn vào trong chai. Và tôi… sững sờ. Những con kiến vẫn còn sống. Không phải vì may mắn. Không phải vì con mạnh thắng con yếu. Chúng đã tạo thành một “hòn đảo sống”. Vài con nằm dưới nước làm điểm tựa. Những con khác đứng lên trên. Khô ráo hơn. Được thở. Một kim tự tháp bé nhỏ… lay động giữa làn nước. Tôi quay lại… và không tin vào mắt mình. Những sinh vật nhỏ bé đã dạy tôi một bài học lớn. “Nhưng điều đáng kinh ngạc vẫn chưa dừng lại…” Không con nào bỏ con nào lại phía sau Tôi nín thở quan sát. Những con ở dưới nước không bị bỏ rơi. Chúng được thay phiên. Khi mệt… chúng được kéo lên. Khi khỏe hơn… những con phía trên tự nguyện lặn xuống. Không chen lấn. Không xô đẩy. Không con nào tìm cách thoát thân trước. Như thể cả bầy đã âm thầm hứa với nhau: Không ai bị bỏ lại phía sau. “Rồi tôi quyết định giúp…” Chúng không tranh giành. Không bỏ rơi. Không ai tìm cách sống một mình. Còn chúng ta thì sao? Khoảnh khắc khiến tôi nhớ cả đời Tôi tìm một chiếc thìa nhỏ. Nhẹ nhàng luồn vào cổ chai. Từng con kiến lần lượt trèo lên. Bình tĩnh. Không hoảng loạn. Không tranh giành. Cho đến khi… Một con kiến yếu sức trượt chân. Rơi trở lại nước. Chỉ còn cách miệng chai vài phân. Con kiến áp chót… gần như đã thoát. Bỗng quay đầu. Tụt xuống. Như thể nói: “Tôi sẽ không bỏ cậu lại đâu.” Khi đã gần thoát… nó quay đầu lại. Có những sự tử tế khiến ta không thể quên “Nhưng nó không thể kéo bạn mình lên…” Tôi đã xấu hổ vì con người Nó không đủ mạnh để kéo bạn mình lên. Tôi đưa thìa lại gần. Và cả hai… được cứu. Khoảnh khắc ấy… tôi lặng người. Không sách vở. Không phim ảnh. Chỉ là… một con kiến. Và tôi thấy mình xấu hổ. Xấu hổ vì con người. Vì sự thờ ơ. Vì những lần ta quay lưng để giữ phần mình an toàn. Nếu loài kiến còn biết hy sinh vì nhau đến thế… Thì con người… đã sống đúng chưa? Không phải vì kiến quá cao thượng. Mà vì con người đã quá quen với việc quay lưng. Nếu chưa biết sống sao cho đúng… Chúng ta xây tường ngăn cách. Thay vì dựng những cây cầu sống. Nếu sinh vật nhỏ bé như kiến còn biết đoàn kết, biết quay lại vì nhau… Thì tại sao con người lại thường bỏ rơi đồng loại? Và nếu ai đó chưa biết sống sao cho đúng… hãy học từ loài kiến. Nếu loài kiến còn biết quay lại vì nhau… thì con người đã sống đúng chưa

Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026

GÀ TA – GÀ CÔNG NGHIỆP VÀ PHẬN NGƯỜI

GÀ TA – GÀ CÔNG NGHIỆP VÀ PHẬN NGƯỜI https://youtu.be/pamo_j22Wbs Kể chuyện đêm khuya của một người gần bảy mươi tuổi CLIP 1 (2–3 phút) Con gà ta và bài học đầu đời Đêm xuống rồi. Ngồi một mình, người ta hay nhớ lại những chuyện cũ. Tôi kể câu chuyện này cho con cháu nghe, cho những ai từng làm nông, từng nuôi gà, sẽ thấy quen lắm. Một con gà ta, vừa nở khỏi quả trứng, việc đầu tiên nó làm không phải là ăn, mà là tìm mẹ. Gà mẹ đi đâu, nó lẽo đẽo theo sau. Mẹ bới đất, thấy hạt thóc, con giun, dù to hay nhỏ, cũng nhường lại cho con trước. Gà con thì tập mổ. Mổ trượt cũng mổ. Tập chạy thì ngã, rồi đứng dậy chạy tiếp. Trời mưa thì chui vào cánh mẹ, trời nắng thì nép vào bóng râm. Không ai dạy nhiều, nhưng nó học rất nhanh. Chỉ cần lớn bằng nắm tay thôi, con gà ta đã biết tự bới đất mà ăn, tự tìm chỗ ngủ, tự tránh mưa nắng. Đó là cách nó được dạy để tồn tại. Ai nuôi gà ta rồi thì đều hiểu: sống là phải tự học mà sống. CLIP 2 (2–3 phút) Ngày gà mẹ đuổi con – quy luật của đời Rồi đến một ngày, gà mẹ đổi tính. Nó xù lông, mổ con, không cho con theo nữa. Không phải vì nó ác, mà vì nó phải bắt đầu một vòng đời mới. Gà con lúc ấy hoảng loạn. Nhưng nếu không bị đuổi, nó sẽ không bao giờ biết tự sống. Cuộc đời tôi cũng vậy. Ngay từ khi còn nhỏ, tôi đã phải tự kiếm ăn, tự sống, tự tìm chỗ nương thân. Tôi không có cánh mẹ che mãi. Tôi đã bảy lần làm nhà, và cũng bảy lần bỏ lại tất cả mà ra đi. Có những căn nhà đầy đủ bàn ghế, giường tủ, toàn đồ cổ. Bán nhà là bỏ lại hết. Có lúc thì lưu manh kéo đến chiếm đất, chiếm nhà, tôi bỏ lại giường tủ, máy giặt, bình nóng lạnh… chỉ mang theo cái thân để tìm nơi an toàn. Nhưng cũng như con gà ta bị đuổi khỏi mẹ, tôi học được cách đứng vững một mình. CLIP 3 (2–3 phút) Gà công nghiệp – được nuôi mà không được dạy sống Giờ tôi kể tiếp về gà công nghiệp. Gà công nghiệp, vừa nở ra đã có người cho ăn, cho uống. Chuồng kín, đèn sưởi, cám đến tận miệng. Nó không cần bới đất, không cần né mưa, không cần học gì cả. Tôi nói đoạn này không phải nghe kể lại, mà vì tôi đã từng nuôi cả ngàn con gà. Tôi biết rất rõ. Khi gà công nghiệp lớn đến hai cân, chỉ cần vì một lý do phải di chuyển chuồng, thả cả đàn ra bãi đất trống. Và rồi sao? Cả đàn nằm chơ ra. Nắng thì chịu nắng, mưa thì chịu mưa. Không biết kiếm ăn. Không biết tìm chỗ trú. Rồi chết. Không phải vì nó yếu, mà vì nó chưa từng được dạy cách sống. Con người cũng vậy. CLIP 4 (2–3 phút) Ngậm thìa vàng và cái giá của sự dễ dàng Nếu ví gà công nghiệp là con người, thì đó là những đứa trẻ sinh ra đã được ngậm thìa vàng. Cơm bón sẵn, đường đi dọn sẵn, ghế ngồi đặt sẵn. Tôi nói thật, không phải để chê trách: đa phần những người như vậy rất khó làm nên sự nghiệp. Không phải vì họ xấu, mà vì họ chưa từng bị đời mổ, chưa từng bị mưa nắng vùi dập. Gần đây, tôi lên Ủy ban nhân dân phường làm việc. Tôi nhìn những cán bộ trẻ, ăn mặc bảnh bao, đẹp đẽ. Nhưng khi nói chuyện, câu chữ rất ngây ngô, rất non. Không biết lắng nghe. Không biết lý luận. Không hiểu nỗi khổ của dân. Tôi ngồi đó, một người gần bảy mươi đi tìm chỗ nương thân, mà thấy mình như đang nói chuyện với những con gà công nghiệp — được đặt vào vị trí để ngồi, nhưng chưa từng phải tự bới đất mà sống. CLIP 5 (2–3 phút) – ĐOẠN KẾT / DẶN DÒ CON CHÁU Lời người già gửi thế hệ sau Đêm khuya rồi, nói đến đây tôi buồn. Nhưng vẫn phải nói. Tôi kể câu chuyện này không phải để mắng ai, không chỉ trích cá nhân nào. Tôi kể cho con cháu mình, cho những người trẻ đang nghe. Cuộc đời không cho ai trú mãi dưới một cái cánh. Cha mẹ rồi cũng già. Nhà cửa rồi cũng mất. Tiền bạc rồi cũng vơi. Chỉ có một thứ theo con người suốt đời, đó là khả năng tự sống. Hãy học làm gà ta. Biết bới đất mà ăn. Biết đứng dậy khi bị đuổi đi. Biết nhìn mưa nắng mà tìm đường sống. Đừng mong được bón mãi. Đừng quen ngồi sẵn ghế. Vì đến lúc đời bắt con phải tự bước, nếu không biết đi, con sẽ ngã rất đau. Đó là lời của một người gần bảy mươi tuổi, đã nhiều lần mất nhà, nhiều lần ra đi tay trắng, nhưng vẫn còn sống đến hôm nay.

NHỮNG NỖI SỢ ĐI THEO TÔI TỪ TUỔI THƠ ĐẾN TUỔI GIÀ

NHỮNG NỖI SỢ ĐI THEO TÔI TỪ TUỔI THƠ ĐẾN TUỔI GIÀ https://youtu.be/ycUH60vrcak Khi tôi còn nhỏ, khoảng sáu, bảy, tám, chín, mười tuổi, mỗi lần trời chập choạng tối là trong lòng tôi lại dâng lên một nỗi sợ rất lạ. Tôi không thấy cha đâu. Tôi cũng không thấy mẹ đâu. Tôi không biết họ đang ở nơi nào trong thành phố rộng lớn ấy. Căn nhà thì trống, bóng tối thì dài ra từng chút một. Những lúc trời sầm sì, gió nổi lên, báo hiệu sắp mưa, nỗi sợ trong tôi lại lớn hơn. Có những đêm tôi phải chui vào đống rơm mà ngủ. Nghe tiếng mưa rơi, tiếng gió thổi, tôi hoảng hốt, tim đập mạnh, chỉ mong trời mau sáng. Từ những ngày đó, trong tôi hình thành một nỗi sợ rất sâu: sợ mưa, sợ tối, sợ không có chỗ trú, sợ ở một mình. Lớn lên, mỗi lần ra đường gặp mưa, tôi lại thấy bất an. Sợ không có chỗ vào. Sợ không có nơi nằm qua đêm. Chính những nỗi sợ ấy đã thúc tôi đi tìm việc làm. Xin vào cơ quan, xin có công ăn việc làm, chỉ mong có cơm ăn, có chỗ ngủ, có mái che khi trời mưa. Tôi làm lụng, tích cóp từng đồng. Trong đầu tôi lúc nào cũng chỉ có một suy nghĩ: phải có một căn nhà. Có nhà rồi, thì mưa gió không còn làm tôi hoảng hốt nữa. Khi tôi có gia đình, có con, đến lúc vợ đòi chia tay, đòi bán nhà, bán đất để chia, tôi lại nhớ về tuổi thơ của mình. Nhớ những buổi tối không cha mẹ. Nhớ những đêm mưa không có chỗ trú. Tôi nghĩ: nếu mình giữ lại, con sẽ ra sao? Liệu con có phải chịu những nỗi sợ như mình ngày xưa không? Vậy là tôi nhắm mắt ra đi, để lại tất cả cho con. Tôi chọn ra đi, chỉ mong con không phải hoảng hốt như tôi đã từng. Giờ đây, khi đã gần bảy mươi tuổi, tôi lại đối diện với một nỗi sợ khác. Có những lúc tôi nằm một mình trong phòng, tôi rất thèm được đi đến một nơi có đông người. Không phải để xin sỏ hay nhờ vả điều gì. Tôi chỉ cần có người ở bên cạnh. Chỉ cần trong khoảnh khắc nào đó tôi tức ngực, khó thở, có thể nhờ người gọi giúp xe cấp cứu. Tôi chỉ cần có vậy thôi. Tôi nhìn quanh. Một khách sạn lớn, hơn một nghìn ba trăm phòng, chỉ có duy nhất một mình tôi nằm đó. Dưới tầng một thì rất đông người. Nhưng họ là khách du lịch nước ngoài: người Hàn Quốc, người Nhật Bản, người Trung Quốc. Ban ngày họ đi chơi, tối chín mười giờ họ về, đi lại một chút rồi vào phòng, đóng cửa lại, im lặng. Tôi nằm một mình. Tôi từng nghĩ ở khách sạn là đúng: đầy đủ ăn uống, đầy đủ tiện nghi, mọi thứ đều có sẵn. Nhưng bây giờ tôi mới hiểu, đó là một sai lầm. Người ta đi chơi, còn tôi nằm lại với bệnh tật. Người ta có bạn đồng hành, còn tôi chỉ có tiếng máy lạnh và bốn bức tường. Tôi buồn lắm. Tôi từng đọc trên mạng, có người vợ đi vắng, chồng nằm chết trong nhà một mình, không ai hay biết. Những câu chuyện đó làm tôi sợ. Bệnh của tôi không cần làm việc nặng. Chỉ cần đi tắm, lấy tay kỳ chân, kỳ vai, kỳ lưng thôi là đã thấy mệt rã rời, chỉ muốn nằm xuống. Giờ đây, tôi không cần gì nữa cả. Không cần bàn ghế, không cần giường tủ, không cần xe cộ, không cần tài sản. Tôi chỉ cần không còn nỗi sợ. Chính vì vậy, tôi mong được vào trại dưỡng lão, dưỡng bệnh. Ở đó có nhiều người xung quanh. Có những người cùng cảnh, cùng tuổi, cùng bệnh. Có bác sĩ túc trực thường xuyên. Ở đó, người già không phải sợ ở một mình. Không phải sợ đêm xuống. Không phải sợ lúc tức ngực, khó thở mà không biết gọi ai. Nỗi sợ của tôi bắt đầu từ tuổi thơ không cha mẹ và kéo dài đến tuổi già bệnh tật cô đơn. Tôi viết ra đây, chỉ mong bạn bè, anh em đọc và hiểu. Hiểu rằng điều tôi cần nhất lúc này không phải vật chất, mà là một nơi có con người.

Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – VÀNG KHÔNG CHỈ LÀ TÀI SẢN, MÀ CÒN LÀ PHÁP LUẬT

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – VÀNG KHÔNG CHỈ LÀ TÀI SẢN, MÀ CÒN LÀ PHÁP LUẬT Đêm đã khuya rồi… Ngoài kia gió thổi rất nhẹ. Trong căn phòng yên tĩnh, ông ngồi đây, chậm rãi kể cho con cháu nghe một câu chuyện rất thật – chuyện của thời nay, chuyện của vàng, của tiền… và của pháp luật. Nhiều người vẫn nghĩ đơn giản lắm… Mua bán vàng tay bo, giao dịch ngoài tiệm nhỏ, quen biết nhau, chuyển khoản cá nhân… tưởng như là chuyện bình thường. Ai cũng nghĩ: “Mua nhanh, bán gọn, lời được vài triệu là tốt rồi…” Nhưng con cháu ạ… Thời bây giờ không còn đơn giản như ngày xưa nữa. Chỉ cần một giao dịch sai luật… Có thể bị phạt lên tới hàng trăm triệu đồng – thậm chí tới bốn trăm triệu. Không chỉ mất tiền phạt… mà toàn bộ số vàng giao dịch cũng có thể bị tịch thu. Vàng miếng, vàng nhẫn… gom góp cả đời… cũng có thể mất sạch trong một lần kiểm tra. Nếu là tổ chức, làm ăn lớn… Mức phạt còn nặng hơn rất nhiều lần nữa. Điều đáng sợ là… Có những cái “bẫy” rất dễ mắc phải mà nhiều người không hề hay biết. Chỉ cần: Mua vàng từ nơi không được cấp phép… Giao dịch số lượng lớn không hóa đơn, không chứng từ… Mua bán qua trung gian, mạng xã hội, chợ đen, chuyển khoản cá nhân… Chỉ một lần sơ suất… Là đủ để rước rắc rối vào người. Mà rủi ro đâu chỉ dừng lại ở tiền phạt… Có khi mất trắng toàn bộ số vàng. Có khi không được pháp luật bảo vệ nếu xảy ra tranh chấp. Nếu tái phạm hoặc giao dịch lớn… còn có thể bị xử lý nặng hơn nữa. Con cháu phải nhớ cho kỹ… Giá vàng cao không có nghĩa là muốn mua bán sao cũng được. Lợi nhuận vài triệu không đáng để đánh đổi rủi ro hàng trăm triệu. Đồng tiền kiếm được phải sạch – phải đúng luật – thì mới ngủ yên được. Ông chỉ mong một điều rất giản dị… Nếu có mua bán vàng, hãy chỉ giao dịch tại nơi được cấp phép, minh bạch, có hóa đơn đầy đủ. Đừng vì ham rẻ, ham nhanh, ham lời mà tự đẩy mình vào nguy hiểm. Giữ vàng là để bảo toàn tài sản… Chứ không phải để biến nó thành một nỗi lo pháp lý đeo bám cả đời. Đêm khuya rồi… Ông kể đến đây thôi. Mong con cháu nghe, hiểu, và tự biết giữ mình trong thời buổi nhiều cám dỗ này

Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026

KHI BẠC BẮT ĐẦU THỨC GIẤC

KHI BẠC BẮT ĐẦU THỨC GIẤC Đêm đã khuya… Ngoài kia gió thổi nhẹ, căn phòng yên tĩnh, chỉ còn lại tiếng thở chậm của một người già ngồi trước bàn gỗ cũ… Ông kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện lạ lùng đang xảy ra trong thế giới kim loại – Câu chuyện về… bạc. Có một người tên là Nick Ward, một chuyên gia kim loại quý lâu năm ở London. Cả đời ông ta sống cùng những con số, những kho bạc, những chuyến hàng âm thầm đi khắp thế giới. Và gần đây, ông ấy đã nhìn thấy một điều bất thường… rất bất thường. Thông thường, tháng Một hằng năm là tháng yên ả của thị trường. Người ta gọi đó là tháng “chuyển kỳ hợp đồng”, mọi thứ trôi qua nhẹ nhàng như mặt hồ không gợn sóng. Nhưng năm nay thì không. Chỉ trong 72 giờ giao dịch đầu tiên, đã có tới 4.700 hợp đồng yêu cầu giao bạc thật, Tương đương 23,5 triệu ounce bạc bị rút khỏi thị trường trong một thời gian ngắn đến khó tin. Không phải là những con số nằm trên giấy nữa… Mà là bạc thật – cầm được, cân được, vận chuyển được.
Người ta bắt đầu đặt câu hỏi: Ai đang mua nhiều đến như vậy? Nick Ward nói rất rõ: Đây không phải người dân bình thường, cũng không phải nhà đầu tư nhỏ lẻ. Quy mô quá lớn. Thời điểm quá gấp. Và họ sẵn sàng trả giá cao hơn thị trường để có hàng ngay lập tức. Ông cho rằng, người mua là các tổ chức tài chính lớn, các ngành công nghiệp quy mô lớn, thậm chí có thể là cả các quốc gia. Họ không mua để lướt sóng kiếm lời. Họ mua vì sợ không có hàng để dùng. Bởi khi một nhà máy thiếu nguyên liệu… Khi một chuỗi sản xuất bị đứt gãy… Thiệt hại không còn tính bằng tiền, mà bằng sự sống còn. Cho nên, họ chấp nhận khó khăn vận chuyển, chấp nhận giá cao, Miễn là có bạc thật trong tay – ngay lúc này. Nick Ward còn cảnh báo: Những gì xảy ra chỉ mới là khúc dạo đầu. Cơn sóng lớn thật sự… còn ở phía trước. Ông ta tin rằng, hành trình của bạc sẽ còn rất dài, Và sẽ có ngày, giá bạc không còn dừng ở những con số quen thuộc nữa. Nhưng ông muốn các con, các cháu hiểu một điều quan trọng hơn cả giá bạc. 👉 Khi tài nguyên thật bị rút khỏi thị trường quá nhanh… 👉 Khi các tập đoàn và quốc gia âm thầm tích trữ… 👉 Khi hàng hóa vật chất được ưu tiên hơn giấy tờ và lời hứa… Thì đó không chỉ là câu chuyện của kim loại. Đó là dấu hiệu của sự bất an trong lòng nền kinh tế thế giới. Người già như ông nhìn những chuyện này mà nhớ lại một bài học cũ: Tiền có thể in thêm. Giấy tờ có thể ký thêm. Nhưng tài nguyên thật – thì không thể sinh ra trong một sớm một chiều. Đêm khuya rồi… Ông chỉ mong các con, các cháu nghe xong câu chuyện này, Biết suy nghĩ sâu hơn, tỉnh táo hơn, Đừng chạy theo đám đông, Cũng đừng tin tuyệt đối vào bất kỳ lời hứa làm giàu nào. Bởi trong mọi cơn biến động lớn… Người sống sót không phải người tham nhất – Mà là người hiểu rõ giá trị thật của cuộc sống.

Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

KHI MỖI CĂN NHÀ CÓ “CĂN CƯỚC” – VÀ ẢO VỌNG BẮT ĐẦU LÙI BƯỚC

CHUYỆN ĐÊM KHUYA KHI MỖI CĂN NHÀ CÓ “CĂN CƯỚC” – VÀ ẢO VỌNG BẮT ĐẦU LÙI BƯỚC Đêm đã khuya rồi… Ngoài kia, nhiều căn nhà đã tắt đèn. Người mệt thì ngủ, người lo thì trằn trọc. Còn tôi, ngồi đây, muốn kể cho bạn nghe một câu chuyện. Không phải chuyện cổ tích. Không phải chuyện làm giàu sau một đêm. Mà là câu chuyện về đất, về nhà, về một thay đổi âm thầm, nhưng có thể khiến nhiều người phải tỉnh giấc. Nếu bạn từng mua đất, từng đi hỏi nhà, từng nghe cò nói một đằng – giấy tờ một nẻo, thì câu chuyện đêm nay… có lẽ bạn nên nghe cho hết. ⸻ Người ta vừa quyết định một việc mà thoạt nghe rất khô khan: gắn mã định danh điện tử cho bất động sản. Nói cho dễ hiểu, từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, mỗi căn nhà, mỗi mảnh đất ở Việt Nam sẽ có một thứ giống như… căn cước công dân. Một dãy ký tự, dài tới bốn chục chữ số, đi theo tài sản đó suốt cả đời: từ lúc hình thành, đưa vào sử dụng, mua bán, chuyển nhượng, cho đến khi đem thế chấp ngân hàng. Không chỉ nhà đất có mã. Cả những người xoay quanh nó cũng được gắn định danh: đơn vị quản lý chung cư, môi giới có chứng chỉ, người hưởng chính sách nhà ở. Nghe thì tưởng chỉ là chuyện quản lý. Nhưng thực ra, đây là bước ngoặt của cả thị trường. Ngày xưa, dữ liệu nhà đất nằm tản mát. Mỗi nơi giữ một mảnh. Giấy tờ chồng giấy tờ. Khai báo thì thủ công. Đối soát thì hời hợt. Chính những khoảng mù đó đã nuôi sống bao nhiêu trò: bán trùng, thổi giá, tạo sốt đất, vẽ quy hoạch bằng… miệng. Còn bây giờ, khi mỗi tài sản có “căn cước”, mọi giao dịch đều để lại dấu vết. Có thể truy ngược. Có thể kiểm chứng. Không còn dễ mà nói một đằng, làm một nẻo. Người ta gọi đó là quản trị bằng dữ liệu, chứ không còn là quản lý bằng giấy tờ nữa. Và cũng từ đây, nhiều người bắt đầu thấy… lạnh sống lưng. Những môi giới tay ngang, sống nhờ mập mờ thông tin, quen thổi giá, quen giấu lịch sử, bỗng thấy lợi thế của mình… tan dần. Có người nói thẳng: đây là hồi chuông khai tử cho nghề cò chụp giật. Giới đầu cơ lướt sóng cũng vậy. Những cú “ăn nhanh” nhờ tin đồn, nhờ kỳ vọng thổi phồng, dần dần mất đất sống. Đầu cơ không chết ngay. Nhưng nó ngỏm dần, khi từng lớp dữ liệu được bóc ra trước ánh sáng. Ngược lại, những người làm ăn bài bản thì buộc phải thay đổi cách chơi. Không còn đánh cược bằng cảm giác. Không còn mua vì nghe nói. Mà phải dựa vào số liệu thật, phân tích thật, tầm nhìn dài hạn. Doanh nghiệp làm ăn tử tế hưởng lợi. Uy tín không cần quảng cáo rầm rộ, chỉ cần mở dữ liệu là thấy rõ. Còn những chủ đầu tư quen “chạy trước pháp lý”, quen làm liều, thì dần dần… tự bị đào thải. Ngân hàng cũng bước vào thời kỳ mới. Hồ sơ tài sản được khóa bằng mã. Lịch sử giao dịch, tình trạng thế chấp đều truy xuất được. Cửa “làm đẹp hồ sơ” để vay tiền bằng tài sản ảo… khép lại. Nhưng người được lợi nhiều nhất, lại chính là người mua ở thật. Những người yếu thế nhất, lâu nay phải mua nhà bằng niềm tin mong manh. Từ nay, họ có thể kiểm tra lịch sử căn nhà mình định mua, biết rõ giá khu vực, tránh mua trùng, tránh dính quy hoạch, tránh cảnh “tiền trao mà nhà chưa đủ giấy”. Quyết định mua nhà không còn là trò đỏ đen, mà là một lựa chọn có cơ sở. Thị trường bắt đầu rời khỏi cảm tính, để bước sang kỷ nguyên của dữ liệu. Nhưng nói đến đây, cũng phải nhắc một điều cho công bằng. Nếu dữ liệu đầu vào không sạch, không đầy đủ, không liên thông, thì mã định danh cũng chỉ là… cái vỏ rỗng. Có mã mà không có lịch sử, có định danh mà không kiểm chứng được, thì minh bạch rất dễ biến thành minh bạch ảo. Bởi vậy, muốn làm cho ra hồn, phải có con người hiểu dữ liệu, hạ tầng công nghệ đủ mạnh, và một cơ chế phối hợp thật sự nghiêm túc giữa đất đai – xây dựng – thuế – công chứng – ngân hàng. Đó là việc không dễ. Nhưng là việc không thể không làm. ⸻ LỜI KẾT (hạ giọng, chậm hơn) Gắn mã định danh cho bất động sản, không chỉ là chuyện công nghệ. Nó là phép thử. Phép thử cho đạo đức nghề nghiệp. Cho dòng tiền. Cho cách người ta kiếm sống trên mảnh đất này. Minh bạch không giết cơ hội. Nhưng nó giết ảo vọng. Khi ảo vọng bị xóa mờ, giá trị thật mới có chỗ đứng. Và chỉ khi đó, thị trường nhà đất Việt Nam mới có thể lớn lên, đi chậm hơn, nhưng đi xa hơn. Câu chuyện đêm nay, tôi kể đến đây thôi. Ngoài kia, đèn đã tắt thêm vài căn nhà nữa. Còn bạn, nếu vẫn còn thức, hãy nhớ lấy một điều: Thời của mập mờ đang khép lại. Thời của dữ liệu đang mở ra. Chúc bạn một đêm yên tĩnh… và một giấc ngủ không còn lo vì đất, vì nhà. ⸻ Nội dung tham khảo và chuyển thể từ nguồn: vietnamfinance.vn

Chuyện đêm khuya: Khi cha mẹ không còn “cho được”

Chuyện đêm khuya: Khi cha mẹ không còn “cho được” Đêm đã khuya… Ông ngồi một mình, chậm rãi kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện rất thật. Không phải để trách ai. Mà để những bậc cha mẹ… kịp chuẩn bị cho tuổi già của mình. Ngày xưa, có một bà tên là bà Liên. Năm nay bà đã ngoài sáu mươi. Cả đời đứng trên bục giảng, phấn trắng bảng đen, sống đạm bạc, hiền lành. Khi về hưu, bà sống một mình trong căn nhà cũ. Tài sản lớn nhất của bà không phải nhà cửa, mà là khoản lương hưu đều đặn mỗi tháng – thành quả của cả đời làm lụng.
Bà có hai người con. Con trai đã ngoài bốn mươi, có việc làm ổn định, nhưng chi tiêu nhiều. Con gái lấy chồng, ở nhà chăm con nhỏ, kinh tế lúc nào cũng thiếu trước hụt sau. Thấy con khó, lòng mẹ không yên. Từ đồng lương hưu lẽ ra để dưỡng già, bà chia đều cho hai bên: tiền học cho cháu, tiền nhà, tiền sinh hoạt. Bản thân bà sống rất tiết kiệm. Ăn dè, mặc bớt. Cuối tuần, con cháu về, bà lại loay hoay nấu đủ món, thức ăn thừa gói ghém cẩn thận cho con mang về. Trong lòng bà nghĩ đơn giản lắm: “Mình còn cho được, là mình còn giữ được con.” Cho đến một buổi sáng… bà đi chợ, trượt chân giữa đường. Gãy chân nặng. Phải nhập viện dài ngày. Nằm trên giường bệnh, bà gọi cho các con. Con gái đến… nhưng chỉ khi xong việc nhà. Con trai ghé qua… rồi lại vội vã đi. Cả hai đều bận. Không ai ở lại lâu. Người chăm sóc bà mỗi ngày… là người giúp việc bà thuê bằng chính tiền lương hưu của mình. Rồi chi phí điều trị tăng. Phẫu thuật, thuốc men. Các con bắt đầu tỏ ra khó chịu khi nhắc đến tiền. Bà yếu dần. Không còn đủ sức nấu nướng. Không trông cháu được nữa. Và quan trọng nhất… 👉 Không còn chu cấp như trước. Từ đó, những cuộc gọi thưa dần. Những lời hỏi thăm cũng ít đi. Chỉ có một thứ… vẫn đều. Những cuộc liên lạc đúng kỳ nhận tiền. Giọng nói quen thuộc. Câu hỏi quen thuộc. Một đêm, bà Liên nằm nhìn trần nhà rất lâu. Lần đầu tiên trong đời, bà nghĩ cho mình. Và bà quyết định… dừng lại. Bà không nuôi con bằng tiền dưỡng già nữa. Số tiền ấy, bà dùng để thuê người chăm sóc, lo cho sức khỏe, giữ cho mình một tuổi già chủ động. Con gái gọi điện trách mẹ ích kỷ. Rồi… im lặng. Con trai đề nghị bán nhà, giao tiền cho con giữ, rồi về sống chung cho “tiện chăm sóc”. Bà từ chối. Cuộc nói chuyện kết thúc trong lạnh nhạt. Giờ đây, bà Liên sống cùng người giúp việc. Sinh hoạt ổn định. Không phụ thuộc ai. Và bà dự định sau này, nếu yếu hơn, sẽ vào viện dưỡng lão… 👉 Dùng chính tiền của mình để mua sự an toàn và bình yên. Câu chuyện của bà Liên không phải để trách con cái. Mà để nhắc những người làm cha, làm mẹ một điều rất đau… nhưng rất thật: Lương hưu là để dưỡng già, không phải để giữ tình thân. Tiền có thể mua sự có mặt. Nhưng không mua được lòng hiếu thảo. Khi yêu thương bị trộn lẫn với tiền bạc, đến lúc không còn cho được nữa… 👉 Người tổn thương sâu nhất thường vẫn là cha mẹ. Ông kể đến đây thôi. Đêm đã khuya rồi… Ai nghe được, xin giữ lại trong lòng.

Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026

Lá đơn viết khi tuổi còn rất trẻ

CHUYỆN ĐỜI ÔNG KỂ – TẬP 1 Lá đơn viết khi tuổi còn rất trẻ Các con các cháu à, Trên bàn ông còn giữ một tờ giấy đã ngả màu vàng sậm. Mép giấy sờn, chữ viết tay còn non nớt. Đó là lá đơn xin đi làm, ông viết khi tuổi còn rất trẻ. Khi ấy, ông chưa hiểu hết hai chữ “số phận”. Chỉ biết trong nhà thiếu ăn, và muốn sống thì phải đi làm. Bút cầm còn run, chữ chưa tròn, nhưng ông vẫn phải viết cho đủ họ tên, năm sinh, địa chỉ. Viết xong, ông đem nộp. Rồi chờ. Ngày con dấu đỏ đóng xuống, ông không thấy vui, chỉ thấy đời mình rẽ sang một lối khác. Lá đơn ấy không dài, nhưng nó đã đưa ông ra khỏi tuổi học trò, bước thẳng vào đời người lớn — nơi không có chỗ cho chần chừ. CHUYỆN ĐỜI ÔNG KỂ – TẬP 2
Con dấu 81% Nhiều năm sau, ông lại cầm thêm một tờ giấy khác. Giấy này không xin gì cả. Chỉ ghi lại những gì đời đã lấy đi. Trong đó có những chữ viết tắt, có dòng gạch đầu dòng, và có một con số rất lạnh: mất 81% sức khỏe. Tờ giấy không kể ông đã đau bao nhiêu đêm, không nói ông đã bỏ lại bao nhiêu phần tuổi trẻ. Nó chỉ đóng dấu. Và từ đó, ông hiểu ra một điều rất muộn: mỗi con dấu là một kết luận, nhưng phía sau nó là cả một đời người. Ông giữ những tờ giấy này không phải để các con cúi đầu thương hại, mà để các con các cháu ngẩng đầu mà sống cho tử tế, biết trân trọng sức khỏe, biết quý lao động, và biết rằng:
đừng coi thường những gì mình đang có. CÂU KẾT NHẸ – DẶN CON CHÁU Ông kể xong rồi. Giấy còn đây. Dấu vẫn còn rõ. Nếu sau này các con các cháu có cầm bút ký một tờ giấy nào đó, hãy nhớ đến ông, nhớ rằng: có những tờ giấy viết nên tương lai, và có những tờ giấy ghi lại cả một đời người.

CHUYỆN ĐÊM KHUYA KHI MỖI CĂN NHÀ CÓ CĂN CƯỚC

CHUYỆN ĐÊM KHUYA KHI MỖI CĂN NHÀ CÓ “CĂN CƯỚC” – VÀ ẢO VỌNG BẮT ĐẦU LÙI BƯỚC Đêm đã khuya rồi… Ngoài kia, nhiều căn nhà đã tắt đèn. Có người đã ngủ. Có người còn trằn trọc vì cơm áo, vì nợ nần, vì đất đai chưa yên. Còn tôi, ngồi đây, trong sự yên tĩnh này, muốn kể cho bạn nghe một câu chuyện. Không phải chuyện cổ tích. Không phải chuyện làm giàu sau một đêm. Mà là câu chuyện về đất, về nhà, về một thay đổi âm thầm, nhưng có thể làm lung lay cả một thói quen đã tồn tại rất lâu. Nếu bạn từng mua đất, từng hỏi nhà, từng nghe những câu chắc nịch mà sau này mới biết là… không chắc, thì câu chuyện đêm nay, mong bạn nghe cho hết. ⸻ NỘI DUNG KỂ CHÍNH Người ta vừa quyết định một việc tưởng chừng rất khô khan: gắn mã định danh điện tử cho bất động sản. Nói cho dễ hiểu, từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, mỗi căn nhà, mỗi mảnh đất ở Việt Nam sẽ có một thứ giống như căn cước công dân. Một dãy ký tự, dài tới bốn chục chữ số, đi theo tài sản đó suốt cả vòng đời: từ lúc hình thành, đưa vào sử dụng, mua bán, chuyển nhượng, cho đến khi đem thế chấp ngân hàng. Không chỉ nhà đất có mã. Cả những người và đơn vị xoay quanh nó cũng được gắn định danh: đơn vị quản lý chung cư, môi giới có chứng chỉ, người hưởng chính sách nhà ở. Nghe thì tưởng chỉ là quản lý. Nhưng thực ra, đây là bước ngoặt của thị trường – bước ngoặt từ làm bằng giấy tờ sang vận hành bằng dữ liệu. Ngày trước, dữ liệu nhà đất nằm rải rác khắp nơi. Mỗi cơ quan giữ một mảnh. Giấy tờ chồng chéo. Khai báo thủ công. Thiếu liên thông, thiếu đối soát. Chính những khoảng trống ấy đã nuôi sống bao nhiêu trò: bán trùng, thổi giá, tạo sốt đất cục bộ, vẽ quy hoạch bằng… lời nói. Còn bây giờ, khi mỗi tài sản có “căn cước”, mọi giao dịch đều để lại dấu vết. Có thể truy ngược. Có thể kiểm chứng. Không còn dễ nói một đằng, làm một nẻo. Người ta gọi đó là quản trị bằng dữ liệu, không còn là quản lý bằng cảm tính nữa. Và chính từ đây, nhiều người bắt đầu thấy… lạnh. Những môi giới tay ngang, sống bằng lợi thế thông tin mập mờ, quen thổi giá, quen giấu lịch sử, bỗng nhận ra lợi thế của mình đang mất dần. Có người ví đó như hồi chuông khai tử cho nghề cò chụp giật. Giới đầu cơ lướt sóng cũng không khá hơn. Những cú “ăn nhanh” nhờ tin đồn, nhờ kỳ vọng thổi phồng, dần dần không còn hiệu quả. Đầu cơ không chết ngay. Nhưng nó ngỏm dần, khi từng lớp dữ liệu được bóc ra dưới ánh sáng. Ngược lại, những người làm ăn bài bản buộc phải thay đổi cách chơi. Không còn đánh cược bằng cảm giác. Không còn mua vì nghe nói. Mà phải dựa vào số liệu thật, phân tích thật, chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp làm ăn tử tế hưởng lợi. Uy tín không cần nói nhiều, chỉ cần mở dữ liệu là thấy. Còn những chủ đầu tư quen “chạy trước pháp lý”, quen làm liều, thì dần dần… không còn chỗ đứng. Ngân hàng cũng bước sang một thời kỳ khác. Hồ sơ tài sản được khóa bằng mã. Lịch sử giao dịch, tình trạng thế chấp đều truy xuất được. Cửa “làm đẹp hồ sơ” để vay tiền bằng tài sản ảo… khép lại. Dòng tiền vì thế bớt liều lĩnh. Thị trường vì thế bớt nóng. Nhưng người được trả lại lợi thế nhiều nhất, lại chính là người mua ở thật. Những người gom góp cả đời. Vay nợ mấy chục năm. Chỉ mong có một chỗ che mưa che nắng. Ngày trước, họ mua nhà bằng niềm tin. Tin lời môi giới. Tin lời quen biết. Tin vào những câu: “Anh yên tâm đi”, “Đất này không dính quy hoạch đâu”. Nhưng niềm tin, khi đặt sai chỗ, trả giá rất đắt. Với mã định danh và dữ liệu liên thông, người mua bắt đầu có quyền tự kiểm tra. Họ biết căn nhà đó từng bán mấy lần. Giá biến động ra sao. Có đang thế chấp không. Có tranh chấp hay nghĩa vụ tài chính nào chưa hoàn thành. Không còn cảnh: tiền trao rồi mới biết giấy thiếu. Không còn cảnh: mua xong mới biết dính quy hoạch treo. Quyết định mua nhà không còn là canh bạc. Mà là lựa chọn có cơ sở. Thị trường bắt đầu rời khỏi cảm tính, để bước sang kỷ nguyên của dữ liệu. Nhưng nói đến đây, cũng phải nói thật một điều. Nếu dữ liệu đầu vào không sạch, không đầy đủ, không liên thông, thì mã định danh cũng chỉ là cái vỏ. Có mã mà không có lịch sử. Có định danh mà không kiểm chứng được. Khi ấy, minh bạch rất dễ trở thành minh bạch ảo. Bởi vậy, muốn đi đường dài, phải làm sạch dữ liệu đất đai, chuẩn hóa pháp lý dự án, đào tạo con người hiểu và tôn trọng dữ liệu, và có một cơ chế phối hợp nghiêm túc giữa đất đai – xây dựng – thuế – công chứng – ngân hàng. Đó là việc khó. Nhưng là việc không thể né. ⸻ LỜI NHẮN GỬI (giọng người già, chậm hơn nữa) Nếu con cháu tôi sau này có mua đất, mua nhà, tôi chỉ mong nhớ mấy điều này: Đừng tin lời nói nếu chưa xem dữ liệu. Đừng ham rẻ nếu pháp lý chưa rõ. Đừng vội vàng khi trong lòng còn nghi ngờ. Nhà đất là tài sản lớn. Nhưng sự yên tâm còn lớn hơn. Một thị trường tử tế không làm giàu nhanh, nhưng giúp người ta ngủ yên. ⸻ LỜI KẾT (khép rất nhẹ, có khoảng lặng cuối) Ánh đèn đã bật lên. Bóng tối không biến mất ngay, nhưng nó không còn tự do như trước. Minh bạch không giết cơ hội. Nó chỉ giết ảo vọng. Khi ảo vọng tan đi, giá trị thật mới có chỗ đứng. Và trên nền móng đó, ai kiên nhẫn, ai tử tế, ai nghĩ cho ngày mai… …sẽ còn đường đi. Câu chuyện đêm khuya, tôi xin khép lại ở đây. Chúc bạn một đêm yên. Và nếu mai này có mua đất, mua nhà, mong bạn nhớ: Thời mập mờ đã qua. Thời của sự thật đang tới. ⸻ Nội dung chuyển thể và tham khảo từ nguồn: vietnamfinance.vnCảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – TẬP CUỐI LỜI NHẮN GỬI SAU KHI ÁNH ĐÈN ĐÃ BẬT LÊN

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – TẬP CUỐI LỜI NHẮN GỬI SAU KHI ÁNH ĐÈN ĐÃ BẬT LÊN Đêm nay, tôi kể tập cuối. Không phải để kết thúc câu chuyện đất đai. Vì chuyện ấy… còn lâu mới hết. Mà để khép lại một giai đoạn – giai đoạn mà người ta kiếm tiền bằng mập mờ nhiều hơn bằng tử tế. Nếu con cháu tôi sau này có nghe được câu chuyện này, tôi chỉ mong các con hiểu một điều: ánh đèn đã bật lên rồi. ⸻ NỘI DUNG TẬP CUỐI Ngày xưa, muốn mua đất, phải hỏi người quen. Muốn biết giá, phải nghe môi giới. Muốn yên tâm, phải trông chờ vào… may mắn. Thị trường khi đó không thiếu người giỏi, nhưng lại thiếu công bằng. Người biết nhiều thì thắng. Người đến sau thì gánh rủi ro. Người thật thà thường trả giá đắt nhất. Còn bây giờ, khi mỗi mảnh đất có “căn cước”, khi dữ liệu bắt đầu lên tiếng, thì cách kiếm sống cũng phải đổi khác. Không còn dễ làm giàu bằng lời nói. Không còn dễ đẩy giá bằng tin đồn. Không còn dễ che giấu lịch sử bằng giấy tờ rời rạc. Người làm nghề phải học lại. Nhà đầu tư phải nghĩ xa hơn. Người mua phải tỉnh táo hơn. Không ai bị ép buộc. Nhưng ai không thay đổi thì tự bị bỏ lại phía sau. Minh bạch không phải là cây gậy đánh người. Nó giống như tấm gương. Ai quen sống trong bóng tối sẽ sợ soi gương. Ai sống ngay thẳng thì chẳng có gì phải tránh. ⸻ LỜI NHẮN GỬI CHO CON CHÁU Nếu con cháu tôi sau này có mua đất, mua nhà, hãy nhớ mấy điều này thôi: Đừng tin lời nói nếu chưa xem dữ liệu. Đừng ham rẻ nếu pháp lý chưa rõ. Đừng vội vàng khi còn nghi ngờ. Nhà đất là tài sản lớn, nhưng niềm tin còn lớn hơn. Một thị trường tử tế không làm giàu nhanh, nhưng giúp người ta ngủ yên. Nếu phải chọn, hãy chọn chậm mà chắc, đừng chọn nhanh mà lo. ⸻ LỜI KẾT (khép rất nhẹ) Ánh đèn đã bật lên. Bóng tối không biến mất ngay, nhưng nó không còn tự do như trước. Minh bạch không giết giấc mơ. Nó chỉ giết những giấc mơ xây trên cát. Khi cát bị gió thổi bay, chỉ còn lại nền móng thật. Và trên nền móng đó, ai kiên nhẫn, ai tử tế, ai biết nghĩ cho ngày mai… …sẽ còn chỗ đứng. Câu chuyện đêm khuya, tôi xin khép lại ở đây. Chúc bạn một đêm yên. Và nếu mai này có mua đất, mong bạn nhớ rằng: 👉 Thời mập mờ đã qua. Thời của sự thật đang tới. ⸻ Nội dung chuyển thể và tham khảo từ: vietnamfinance.vn Cảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong

Khi mỗi căn nhà có “căn cước” – và ảo vọng bắt đầu lùi bướ

Chuyện đêm khuya: Khi mỗi căn nhà có “căn cước” – và ảo vọng bắt đầu lùi bước Đêm đã khuya. Ngoài kia phố xá im lìm, chỉ còn vài ánh đèn vàng hắt xuống những con đường quen thuộc. Trong sự tĩnh lặng ấy, có những câu chuyện nếu kể ban ngày sẽ bị át đi bởi ồn ào, nhưng kể lúc này thì lại thấm rất sâu. Hôm nay, tôi muốn kể cho bạn nghe một câu chuyện về bất động sản. Không phải chuyện đất tăng giá, không phải chuyện giàu lên sau một đêm. Mà là câu chuyện về một bước ngoặt âm thầm, nhưng có thể làm thay đổi cả cuộc chơi. Người ta gọi đó là mã định danh điện tử cho bất động sản. Nghe thì khô khan. Nhưng nếu ngẫm kỹ, nó giống như việc mỗi căn nhà, mỗi mảnh đất, từ nay được cấp một “căn cước công dân”. Một con số đi theo suốt vòng đời của tài sản – từ lúc hình thành, đưa vào sử dụng, mua bán, chuyển nhượng, cho tới khi thế chấp ngân hàng. Từ ngày 1/3/2026, mọi bất động sản tại Việt Nam – nhà riêng lẻ, căn hộ chung cư, thậm chí là từng mét vuông sàn trong các công trình xây dựng – đều có một mã định danh duy nhất. Chuỗi ký tự ấy có thể dài tới 40 ký tự, do Sở Xây dựng quản lý, nằm trong hệ thống dữ liệu quốc gia. Không chỉ tài sản có mã. Cả những người và đơn vị xoay quanh nó cũng được gắn định danh: đơn vị quản lý vận hành chung cư, chứng chỉ hành nghề môi giới, rồi cả những cá nhân được hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở. Nghe đến đây, có người sẽ hỏi: “Thế thì đã sao?” Nhưng nếu bạn từng sống đủ lâu với thị trường nhà đất, bạn sẽ hiểu. Ngày xưa, dữ liệu nhà đất nằm rải rác khắp nơi. Mỗi cơ quan giữ một mảnh. Giấy tờ song song với khai báo thủ công. Thiếu liên thông, thiếu đối soát. Chính những khoảng trống ấy tạo ra “điểm mù” – nơi giao dịch chồng chéo xảy ra, nơi giá bị thổi lên bằng tin đồn, nơi sốt đất bùng lên rồi tắt ngấm, để lại những người mua cuối cùng ôm rủi ro. Còn bây giờ, khi mỗi tài sản có “căn cước”, mọi giao dịch đều để lại dấu chân số. Có thể truy xuất. Có thể kiểm chứng. Có thể lần ngược lịch sử. Minh bạch bắt đầu từ đó. Nhìn ra thế giới, ở Mỹ, người ta chỉ cần mở một nền tảng như Zillow là biết căn nhà ấy từng bán bao nhiêu lần, giá bao nhiêu, đóng thuế ra sao, khu dân cư an toàn không, trường học thế nào. Họ mua nhà bằng dữ liệu, không bằng cảm tính. Việt Nam đang đi theo con đường ấy. Chậm hơn, khó hơn, nhưng là hướng không thể quay đầu. Và chính ở đây, cú sốc bắt đầu xuất hiện. Với những môi giới “cò lẻ”, tay ngang, sống bằng lợi thế thông tin mập mờ, thì minh bạch giống như một cơn sét giữa trời quang. Khi lịch sử giao dịch bị phơi bày, những trò kê giá, thổi sóng, chốt cọc tay đôi gần như không còn đất diễn. Có người gọi đó là “hồi chuông khai tử”. Giới đầu cơ lướt sóng cũng không khá hơn. Những cú “ăn nhanh” dựa trên chênh lệch giá ngắn hạn, dựa vào tin đồn quy hoạch hay kỳ vọng mơ hồ, bắt đầu mất hiệu lực. Đầu cơ không chết ngay, nhưng nó ngỏm dần, khi từng lớp dữ liệu được bóc tách. Ngược lại, những người làm ăn bài bản buộc phải thay đổi cách chơi. Cơ hội không mất đi, nhưng luật chơi đã khác. Muốn tồn tại, phải dựa vào dữ liệu thật, phân tích thật và chiến lược dài hơi. Doanh nghiệp địa ốc làm ăn tử tế hưởng lợi. Niềm tin không còn phải mua bằng quảng cáo, mà được chứng minh bằng lịch sử dữ liệu. Còn những chủ đầu tư quen “cầm đèn chạy trước ô tô” thì dần dần không còn chỗ đứng. Ngân hàng cũng bước sang một thời kỳ mới. Hồ sơ pháp lý, lịch sử giao dịch, tình trạng thế chấp được khóa bằng mã. Cánh cửa “làm đẹp hồ sơ” để kê khống tài sản bảo đảm tín dụng khép lại. Tín dụng vì thế an toàn hơn – cho cả ngân hàng lẫn người vay. Nhưng có lẽ, người được trả lại lợi thế nhiều nhất lại là người mua ở thật. Những người yếu thế nhất trong các giao dịch giá trị lớn, lâu nay thường phải quyết định dựa trên lời giới thiệu một chiều, tin đồn hoặc “quan hệ mềm”. Từ nay, họ có thể kiểm tra lịch sử tài sản, chặn nguy cơ bán trùng, bùng cọc, mua bán khi chưa đủ pháp lý. Họ so sánh được giá khu vực, nhìn thấy rủi ro quy hoạch trước khi xuống tiền. Quyết định mua nhà không còn là canh bạc may rủi, mà là một lựa chọn có cơ sở. Đó là lúc thị trường chuyển từ cảm tính sang dữ liệu. Nhưng kể đến đây, tôi cũng phải nói thêm một điều, để câu chuyện không quá màu hồng. Minh bạch thật chỉ có khi dữ liệu sống. Nếu dữ liệu đầu vào không sạch, không sâu, không liên thông; nếu mỗi nơi ghi một kiểu, vẫn tồn tại trên giấy tờ rời rạc; thì hệ thống có thể sinh ra những “mã trống” – có định danh mà không có lịch sử, có tên mà không kiểm chứng được. Khi ấy, minh bạch rất dễ trở thành minh bạch ảo. Bởi vậy, các chuyên gia nói rằng, muốn làm được việc này, phải có đủ ba điều: nhân lực dữ liệu đủ hiểu và đủ trách nhiệm, hạ tầng công nghệ mở và thông minh, và một thể chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa đất đai, xây dựng, thuế, công chứng, ngân hàng và sàn giao dịch. Trong ngắn hạn, việc quan trọng nhất vẫn là làm sạch dữ liệu đất đai, pháp lý dự án, chuẩn hóa quy trình nhập liệu, bảo mật thông tin chủ sở hữu, đồng thời công khai những dữ liệu thiết yếu cho định giá và đánh giá rủi ro. Song song đó, việc cải cách thủ tục, nhất là với nhà ở xã hội, để tăng nguồn cung ổn định, cũng là điều không thể chậm trễ. Gắn mã định danh cho bất động sản, suy cho cùng, không chỉ là một bước tiến công nghệ. Nó là phép thử năng lực thích ứng của cả thị trường. Người làm nghề thiếu chuẩn mực sẽ bị đào thải. Dòng tiền chụp giật dần mất đất sống. Nhà đầu tư buộc phải nâng cấp tư duy. Và người mua ở thật được trả lại sự công bằng vốn dĩ họ đáng có. Thị trường địa ốc Việt Nam đang đứng trước một cơ hội trưởng thành hiếm hoi. Minh bạch không khai tử cơ hội, nhưng nó khai tử ảo vọng. Khi ảo vọng lùi bước, giá trị thật mới có chỗ đứng. Và chỉ khi ấy, thị trường mới có thể đi đường dài – bền vững, chuyên nghiệp và tiệm cận những chuẩn mực tử tế của thế giới. ⸻ Nguồn nội dung gốc: vietnamfinance.vn

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – TẬP 2 KHI DỮ LIỆU BẮT ĐẦU LÊN TIẾNG

CHUYỆN ĐÊM KHUYA – TẬP 2 KHI DỮ LIỆU BẮT ĐẦU LÊN TIẾNG LỜI DẪN TẬP 2 Đêm nay, nếu bạn vẫn còn thức… có lẽ trong đầu bạn đang lẩn quẩn một câu hỏi: “Mã định danh thì có rồi… nhưng dữ liệu ấy, liệu có thật sự nói lên sự thật?” Câu hỏi đó, không thừa. Vì tôi đã chứng kiến quá nhiều thứ: giấy tờ đúng mà lòng người sai, con dấu tròn mà sự thật méo mó. Và chính vì vậy, tập chuyện đêm nay, ta nói tiếp về dữ liệu – thứ tưởng như vô tri, nhưng lại đang dần thay thế lời nói con người. ⸻ NỘI DUNG TẬP 2 Dữ liệu, nếu chỉ để cho có, thì nó chỉ là những con số chết. Một căn nhà có mã định danh, nhưng nếu phía sau mã đó chỉ là vài dòng thông tin sơ sài, không lịch sử giao dịch, không dấu vết pháp lý, không liên thông với thuế, ngân hàng, công chứng… thì mã ấy cũng chỉ là cái áo khoác đẹp. Mà áo đẹp thì che được mắt, chứ không che được sự thật lâu dài. Cho nên, người ta nói: minh bạch thật phải bắt đầu từ dữ liệu sống. Dữ liệu sống là gì? Là dữ liệu được cập nhật liên tục. Là mỗi lần mua bán đều để lại dấu chân. Là mỗi khoản vay, mỗi lần thế chấp đều có thể truy ngược. Khi dữ liệu sống, nó không nói dối. Chính vì thế, những người quen làm ăn dựa vào kẽ hở bắt đầu thấy ngộp thở. Ngày trước, chỉ cần một bản photo, một lời giới thiệu quen biết, một tờ giấy viết tay, là có thể xoay vòng cả một thương vụ. Còn bây giờ, mỗi bước đi đều bị ghi lại. Mỗi sai lệch đều có thể bị phát hiện. Không cần ai tố giác. Dữ liệu tự lên tiếng. Với ngân hàng, đây là thời kỳ vừa nhẹ gánh, vừa nặng trách nhiệm. Nhẹ vì không còn phải “đoán” tài sản tốt hay xấu. Nặng vì không thể nhắm mắt cho qua. Hồ sơ vay vốn được soi bằng lịch sử thật, chứ không phải bằng quan hệ mềm. Tài sản ảo khó còn đường chui qua cửa tín dụng. Và khi tiền không còn chảy bừa bãi, thị trường tự nhiên… dịu lại. ⸻ KẾT TẬP 2 Đến đây, bạn sẽ nhận ra một điều: Không phải Nhà nước siết thị trường, mà là dữ liệu đang siết lòng tham. Và khi lòng tham bị soi dưới ánh sáng, nó sẽ tự co lại. Đêm nay, tôi dừng câu chuyện ở đây. Nhưng ngày mai, ta sẽ nói tiếp một điều quan trọng hơn nữa: 👉 Người dân bình thường – người mua ở thật – đã được trả lại quyền gì trong cuộc chơi này? ⸻ ⸻ CHUYỆN ĐÊM KHUYA – TẬP 3 NGƯỜI MUA Ở THẬT VÀ CÔNG BẰNG TRỞ LẠI** LỜI DẪN TẬP 3 Có một sự thật ít ai nói ra: Trong thị trường nhà đất, người chịu thiệt nhiều nhất chưa bao giờ là cò, cũng không phải đầu cơ. Mà là người mua để ở. Người gom góp cả đời. Người vay nợ mấy chục năm. Người chỉ mong có một chỗ che mưa che nắng. Và đêm nay, ta nói về họ. ⸻ NỘI DUNG TẬP 3 Người mua ở thật, xưa nay thường mua bằng… niềm tin. Tin lời môi giới. Tin lời quen biết. Tin vào những câu: “Yên tâm đi anh ơi”, “Đất này không dính quy hoạch đâu”. Nhưng niềm tin, khi đặt sai chỗ, trả giá rất đắt. Với mã định danh và dữ liệu liên thông, người mua bắt đầu có quyền tự kiểm tra. Họ biết căn nhà đó từng bán mấy lần. Giá biến động ra sao. Có đang thế chấp không. Có tranh chấp hay nghĩa vụ tài chính nào chưa hoàn thành. Không còn cảnh: tiền trao rồi mới phát hiện giấy thiếu. Không còn cảnh: mua xong mới biết dính quy hoạch treo. Người mua không cần hỏi nhiều, chỉ cần xem dữ liệu. Và khi người mua tỉnh táo hơn, thị trường buộc phải tử tế hơn. Giá không thể bị đẩy vô tội vạ. Dự án không thể bán khi chưa đủ pháp lý. Người làm ăn gian dối tự nhiên… khó sống. Đó không phải phép màu. Mà là hệ quả tất yếu của minh bạch. ⸻ LỜI KẾT TẬP 3 (khép chậm) Thị trường bất động sản, suy cho cùng, cũng giống như đời người. Khi còn mập mờ, người khôn lỏi sống tốt hơn người tử tế. Nhưng khi ánh sáng bật lên, người sống đàng hoàng sẽ đi đường dài. Mã định danh không làm đất rẻ đi ngay. Không làm nhà dễ mua ngay. Nhưng nó làm một việc quan trọng hơn: trả lại sự công bằng từng bước một. Và với những người đã mệt mỏi vì đất đai, vì giấy tờ, vì niềm tin bị thử thách quá nhiều lần… …thì chừng đó thôi, cũng đã là một hy vọng. ⸻ TẬP CUỐI: LỜI NHẮN GỬI CHO CON CHÁU VỀ ĐẤT ĐAI SAU 2026 Cảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong

Thứ Sáu, 9 tháng 1, 2026

Người đàn bà 27 tuổi và những đêm bệnh viện năm ấy

Người đàn bà 27 tuổi và những đêm bệnh viện năm ấy Đêm khuya rồi. Cái giờ mà người già thường không ngủ được. Không phải vì ồn ào, mà vì lòng hay tự nhớ lại những chuyện đã xa. Tôi kể câu chuyện này ra, không phải để trách ai, cũng không để nhắc lại điều gì cho nặng lòng. Chỉ là có những ký ức, nếu không nói ra trong đêm khuya, thì nó nằm mãi trong tim, lặng lẽ… nhưng không bao giờ quên. Hôm nay, tôi xin kể lại một chuyện cũ, cách đây đúng hai mươi năm. ⸻ Nội dung Cách đây đúng hai mươi năm. Năm 2006. Đó là năm mẹ tôi mất. Và cũng là năm tôi lập gia đình. Tôi gần năm mươi tuổi mới lấy vợ. Tuổi thì đã cao. Còn vợ tôi, lúc ấy mới hai mươi bảy. Mẹ tôi khi đó sáu mươi lăm tuổi, bị tai biến, nằm bệnh viện ở Đà Nẵng. Bà nằm liệt. Không tự xoay trở. Không tự lo được gì. Ban ngày còn có người ra vào. Nhưng ban đêm, bệnh viện dài lắm… và lạnh lắm. Lúc ấy, anh em trong nhà mỗi người một hoàn cảnh. Có người bận việc. Có người không quen cảnh bệnh viện. Có người cũng có lý do riêng của mình. Tôi không trách. Chưa bao giờ trách. Nhưng sự thật là, những đêm mẹ tôi nằm viện, hầu như chỉ có hai vợ chồng tôi. Và người trực tiếp chăm mẹ suốt đêm… là vợ tôi. Một người đàn bà hai mươi bảy tuổi. Từ Hà Nội vào Đà Nẵng làm dâu. Đường xá lạ. Phố phường lạ. Tiếng nói cũng lạ. Giọng Hà Nội vào miền Trung, nhiều khi người ta nghe không quen. Hỏi một câu, phải hỏi lại. Ngại lắm. Nhưng không dám than. Đêm đến, mẹ tôi khó thở. Bà dẫy dẫy trên giường. Mặt tái đi. Vợ tôi phải dậy. Đỡ mẹ ngồi lên. Lau người. Thay tã. Những việc mà không phải ai cũng đủ bình tĩnh để làm trong đêm khuya. Có những đêm, khoảng nửa khuya, tôi kiệt sức. Tôi ra hành lang bệnh viện ngủ. Trải tấm ni-lông xuống nền gạch. Nằm đó. Nghe tiếng bánh xe đẩy người cấp cứu chạy qua. Có lúc là tiếng xe đẩy người đã mất ra ngoài. Còn trong phòng, vợ tôi một mình với mẹ. Một cô gái Hà Nội, hai mươi bảy tuổi, ở một bệnh viện miền Trung, giữa đêm khuya, chăm một bà mẹ chồng đang đi những ngày cuối cùng của cuộc đời. Không khóc. Không gọi điện về Bắc kêu ca. Không than một lời. Sáng ra, chỉ nói rất nhẹ: “Đêm qua mẹ khó thở nhiều anh ạ.” Rồi mọi việc cũng qua. Mẹ tôi mất. Ai cũng trở về với cuộc sống của mình. Hai mươi năm rồi. ⸻ Đoạn kết Tôi kể lại chuyện này, không để đòi ai một lời cảm ơn. Cũng không để nhắc ai một món nợ. Tôi chỉ muốn, trong một đêm khuya như thế này, anh em nghe mà hiểu rằng: Có những hy sinh không ồn ào. Không đòi hỏi. Không cần ghi nhận. Nhưng nếu không có nó, mẹ đã không được chăm sóc trọn vẹn trong những ngày cuối đời. Đêm đã khuya rồi. Người già như tôi chỉ mong lòng mình được yên. Tôi xin dừng câu chuyện ở đây. ⸻ Câu chốt cuối cùng (đọc chậm, dừng lâu sau câu này) “Có những chữ hiếu, chỉ những ai từng thức trắng bên giường bệnh mới hiểu hết nghĩa của nó.”

Ba câu chuyện về “công việc không tên” và sự đổi thay của lòng người

Ba câu chuyện về “công việc không tên” và sự đổi thay của lòng người Có những công việc không có bảng lương. Không có giờ hành chính. Và cũng rất ít khi được gọi tên là “lao động”. Nhưng thiếu nó, một gia đình không thể đứng vững, và một xã hội cũng không thể tử tế. Câu chuyện thứ nhất xảy ra ngay trong căn nhà nhỏ của tôi, rất bình thường, rất đời. Hôm qua, cháu bé 10 tuổi của tôi đi học về, hồn nhiên khoe với mẹ một chuyện ở lớp. Cô giáo hỏi: – “Mẹ con ở nhà làm gì?” Cháu trả lời rất thật: – “Mẹ con không làm gì cả. Hàng ngày chỉ chăm sóc ba con ốm.” Cháu không nói sai. Nhưng cũng chưa nói đúng. Nghe xong, người mẹ hỏi lại con: – “Thế con nghĩ thế nào là mẹ không làm gì?” Rồi người mẹ chậm rãi nói cho con hiểu: Mỗi ngày mẹ đi chợ, nấu cơm cho ba ăn. Mỗi ngày mẹ chăm ba lúc đau, lúc mệt, lúc yếu. Mấy năm trời như vậy, không nghỉ một ngày. “Đó là công của mẹ đấy con ạ. Nói mẹ không làm gì là không đúng.” Đó là một bài học rất nhỏ, nhưng rất lớn. Bài học về những công việc âm thầm, không ai trả lương, nhưng nuôi sống cả một mái nhà. Câu chuyện thứ hai đưa tôi quay ngược lại hơn 20 năm trước. Ngày đó, vợ chồng tôi mới cưới. Tôi vào bệnh viện thăm mẹ – người đã sinh ra tôi. Lúc ấy bà 65 tuổi, bị tai biến, nằm liệt giường. Hai vợ chồng tôi thay nhau chăm bà ban đêm. Cái “chăm” không phải là ngồi nhìn cho có. Bà khó thở là phải dậy ngay. Bà dẫy dẫy là phải lau người, thay tã, làm vệ sinh. Đêm nối đêm, không có ai khác, chỉ đúng hai vợ chồng. Khoảng nửa đêm, tôi ra hành lang bệnh viện ngủ. Trải tấm ni-lông xuống nền gạch lạnh. Nằm đó, nửa tỉnh nửa mê. Có lúc nghe tiếng xe đẩy người cấp cứu chạy qua. Có lúc là tiếng bánh xe đẩy người chết ra ngoài. Cái cảnh nằm ở bệnh viện chăm người ốm, ai từng trải qua rồi mới biết: Cực kỳ khổ. Cực kỳ cô đơn. Và không có lựa chọn nào khác. Câu chuyện thứ ba là chuyện tôi thấy hôm qua, trên mạng xã hội. Một người nhà bệnh nhân nằm ngủ ở vỉa hè bệnh viện. Trời thì rét. Người ta đắp tạm cái chăn mỏng dưới chân. Bảo vệ đi ra. Giật chăn. Vứt sang chỗ khác. Quát tháo, đuổi đi, không cho ngủ. Không cần biết người đó đã thức bao nhiêu đêm. Không cần biết trong phòng bệnh kia có người thân đang giành giật sự sống. Chỉ biết rằng: “Không được ngủ ở đây.” Ba câu chuyện. Ba thời điểm khác nhau. Nhìn lại sau hơn 20 năm, tôi chợt thấy một điều. Cách đây mấy tháng, tôi nằm viện gần một tháng ở Đà Nẵng để mổ. Bệnh viện bây giờ rất sạch sẽ. Phòng ốc gọn gàng. Người nhà bệnh nhân vẫn được vào chăm sóc. Nhưng điều khác nhất là: Không còn cảnh ngủ vạ vật ngoài vỉa hè như ngày xưa nữa. Trong phòng bệnh, nếu có giường trống, người nhà được nằm bên cạnh. Không còn cảnh thiếu chỗ đến mức phải ra hành lang trải ni-lông ngủ. Xã hội đã thay đổi. Cơ sở vật chất đã khá hơn. Nhưng những “công việc không tên” thì vẫn còn đó. Người mẹ chăm chồng ốm. Người con thức trắng đêm chăm mẹ già. Người thân lặng lẽ hy sinh giấc ngủ, sức khỏe, tuổi xuân. Chỉ mong rằng, cùng với sự đổi thay của bệnh viện, lòng người cũng đổi thay theo hướng nhân hậu hơn. Để không ai còn bị coi là “không làm gì” khi họ đang gánh cả một phần đời của người khác trên vai mình. Cảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong

nhắc nhở và phòng tránh việc lặp lại vòng xoáy vay tiền mua nhà.

Ông viết lại cho con cháu nghe, bằng giọng chậm rãi của một người đã gần 70 tuổi, để nhắc nhở và phòng tránh việc lặp lại vòng xoáy vay tiền mua nhà. Nội dung câu chuyện (giọng ông 70 tuổi kể cho con cháu) Các con à, bây giờ ông xin kể chậm thôi, để ai nghe cũng kịp nghĩ. Ngày nay, người ta hay vẽ ra một khoảnh khắc gọi là “thành công của đời người”. Một căn phòng máy lạnh mát rượi trong ngân hàng, một cây bút sáng bóng đặt lên tờ hợp đồng vay mua nhà ba mươi năm. Nhân viên tín dụng thì cười hiền, gia đình đứng phía sau gật gù tự hào, bạn bè ngoài kia chỉ chờ một tấm ảnh đăng Facebook với dòng chữ: “Cột mốc trưởng thành – ngôi nhà đầu tiên ở tuổi ba mươi.” Ký xong một nét bút, ai cũng thấy mình lớn lắm, giỏi lắm, nghĩ rằng từ đây đã “an cư lạc nghiệp”. Nhưng các con ơi, ông nói thật, nhiều khi đó không phải là chiến thắng. Đó là lúc người ta tự tay ký vào một bản án dài hạn cho chính cuộc đời mình. Tiếng bút sột soạt trên giấy không phải tiếng mở cửa thiên đường, mà là tiếng khóa của chiếc gông nợ nần bắt đầu siết lại. Từ giây phút ấy, người vay tiền mua nhà trở thành một kiểu nô lệ mới. Không bị xích chân bằng sắt, mà bị xích bằng lãi suất, bằng ngày trả nợ cố định, bằng nỗi sợ mất việc, bằng những đêm mất ngủ kéo dài cho đến khi tóc đã bạc. Con nợ thì không dám nghỉ việc. Con nợ thì không dám cãi sếp. Con nợ thì không dám đổi đời. Con nợ thì không dám theo đuổi điều mình thật sự muốn. Có nhà rồi đó, nhưng tự do thì mất dần từng tháng. Ông đã thấy quá nhiều người trẻ bán đi ba mươi năm thanh xuân để đổi lấy vài chục mét vuông bê tông, ở giữa thành phố chật chội và khói bụi. Từ một con đại bàng có thể bay xa, tự biến mình thành con gà an phận trong chuồng, chỉ vì hai chữ “ổn định”. Rồi sau khi nhận nhà xong, hết vui mừng, chỉ còn lại một con quái vật mang tên lãi suất thả nổi. Nó nuốt tiền thưởng, tiền tiết kiệm, thậm chí là tiền học của con cái. Ba tháng thử không trả nợ xem, là biết ngay ngôi nhà đó chưa bao giờ thực sự thuộc về mình. Nó thuộc về ngân hàng. Mình chỉ là người thuê dài hạn, vừa trả tiền, vừa tự sửa chữa tài sản cho chủ thật sự. Ông không nói là không được mua nhà. Ông chỉ nói một điều thôi: mua nhà sai thời điểm, vay quá sức, là tự trói chân mình. Thời ông bà ngày xưa, đất là tư liệu sống còn, bỏ ruộng là đói. Còn bây giờ, dòng tiền chạy khắp nơi, cơ hội không nằm yên một chỗ. Cắm rễ quá sớm vào một căn nhà vay nợ là tự từ chối rất nhiều cơ hội lớn của đời mình. Các con đừng để lời chê bai của họ hàng, đừng để ánh mắt của thiên hạ đẩy mình vào một quyết định nặng nề ba mươi năm. Hãy tự hỏi một câu thôi: Mình muốn sở hữu một căn nhà, hay mình muốn sở hữu cuộc đời mình? Ngôi nhà chỉ là tổ ấm khi nó được mua bằng sự dư dả. Chứ không phải bằng mồ hôi, nước mắt và cả tuổi thanh xuân đem đi cầm cố. Ông kể đến đây thôi. Nghe được thì nhớ, chưa hiểu thì cứ để đó, đời sẽ dạy tiếp. Tiêu đề đề xuất “Ông 70 tuổi kể con cháu nghe: Đừng ký nhầm 30 năm cuộc đời chỉ vì một căn nhà”

Chuyện đêm khuya: Nhà bỏ hoang cũng biết buồn – và tự hư đi

Chuyện đêm khuya: Nhà bỏ hoang cũng biết buồn – và tự hư đi Đêm khuya rồi… Các cháu ngồi lại đây, ông kể cho nghe một chuyện tưởng như nhỏ, nhưng nhiều nhà đã phải trả giá rất lớn. Người ta thường nghĩ: “Có nhà rồi, khóa cửa lại, để đó, khi nào cần thì về ở.” Nhưng các cháu ạ… nhà không có người ở, dù không ai đập phá, không ai trộm cắp, vẫn hư rất nhanh. Không phải do xui rủi. Mà là do nhà cũng cần được sống. Ông già rồi, ông nghiệm ra thế này: Một căn nhà không chỉ là gạch, là xi măng. Nó là một không gian có sự sống của con người. Ngày còn người ở, cửa được mở ra đóng vào, có hơi thở, có tiếng chân đi lại, có ánh đèn bật lên mỗi tối, có nước được xả, có bếp nấu, có ấm trà bốc khói. Tất cả những thứ đó… giữ cho căn nhà được cân bằng. Khi không còn ai ở, cửa đóng kín suốt ngày, không khí tù lại, ẩm dâng lên lúc nào không hay. Tường bắt đầu loang, trần bắt đầu ố, gỗ cong vênh, mùi mốc len lỏi vào từng góc nhỏ. Ông từng thấy nhiều căn nhà xây rất chắc, chỉ bỏ trống vài tháng là đã xuống sắc còn nhanh hơn người già yếu. Nước cũng vậy các cháu ạ. Khi có người ở, nước chảy mỗi ngày, cặn trôi đi. Khi bỏ nhà, nước nằm im trong ống, xi phông khô, mùi bốc ngược lên, gioăng cao su nứt, kim loại rỉ dần. Đến lúc quay lại ở, chưa kịp vui mừng đã phải sửa từ cái nhỏ đến cái lớn. Điện cũng không khác. Nhiều người tưởng đồ không dùng thì bền. Sai rồi… Ổ cắm lâu ngày bị oxy hóa, máy móc không chạy thì dầu lắng, gioăng khô. Bật lại một cái, hỏng đột ngột, chập cháy, có khi nguy hiểm cả tính mạng. Rồi đến chuột, gián, mối, kiến… Nhà không người là lãnh thổ của chúng. Chúng gặm dây điện, làm tổ trong trần, ăn gỗ lúc nào không ai hay biết. Đến khi phát hiện, thì cái hại đã ăn sâu rồi. Ông nói thật với các cháu: nhà bỏ hoang không hư vì một cú đánh mạnh, mà hư vì hàng trăm vết thương nhỏ không ai chữa. Một vết nứt nhỏ không trám, một chỗ dột không sửa, một cánh cửa kẹt không chỉnh… lâu ngày thành chuyện lớn. Vậy nên ông dặn thế này. Nếu có nhà mà chưa ở, đừng để nó “chết”. Không ở thì cho người lui tới. Mỗi tháng mở cửa vài lần, bật đèn, mở cửa sổ cho nhà thở, xả nước cho ống không khô, đi lại vài vòng cũng đủ. Nếu có thể, cho người thân ở tạm, hoặc cho thuê rẻ cũng được. Có người ở là cách giữ nhà rẻ nhất. Đừng cắt điện nước sạch trơn rồi bỏ đó. An toàn thì phải an toàn, nhưng đừng “đóng băng” cả căn nhà. Thiết bị cũng phải cho chạy định kỳ. Nhà sạch từ đầu thì xuống cấp chậm. Chống ẩm, chống mối phải làm sớm, đừng đợi thấy rồi mới xử. Hãy coi căn nhà như cái thân mình. Không vận động thì yếu, không chăm sóc thì bệnh. Ông già rồi, ông nói chậm thôi, nhưng ông mong các cháu nhớ một điều: Con người chính là “bộ phận bảo trì sống” của ngôi nhà. Không có người, nhà cũng buồn, mà buồn thì… tự hư đi. Thôi, khuya rồi… nghe đến đây, các cháu nhớ về căn nhà của mình nhé. Giữ nhà cho tốt, là giữ của, mà cũng là giữ phúc cho con cháu sau này.Cảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong

Thứ Năm, 8 tháng 1, 2026

câu chuyện rất ngược đời

chuyện đêm khuya – lời người già từng trải, nhẹ nhàng mà thấm, mang tính nhắc nhở cho những bậc làm cha mẹ, để sống cho thanh thản đến cuối đời. Chuyện đêm khuya: Ngược đời giữa nghèo và giàu Đêm đã khuya rồi… Gió ngoài hiên thổi nhè nhẹ. Ông ngồi đây, chậm rãi kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện rất ngược đời, nhưng càng sống lâu, ông càng thấy nó đúng. Ông để ý thấy thế này… Người nghèo thường dành cả đời để tích cóp cho con. Còn người giàu thật sự, giàu qua nhiều thế hệ, lại dành cả đời để không cho con dựa vào mình. Nhiều gia đình có chung một suy nghĩ rất thương con: “Đời mình khổ rồi, ráng chịu cực để đời con đỡ khổ.” Thế là cha mẹ còng lưng làm lụng, chắt chiu từng đồng, mua thêm mảnh đất, căn nhà, để dành đó cho con. Nghĩ rằng mai này con lỡ thất nghiệp, lỡ va vấp, thì vẫn còn cái mà sống. Nhưng có một điều ít người nghĩ tới… Nếu con chỉ nhận được tài sản, mà không nhận được năng lực tạo ra tài sản, không được rèn tính tự lập, không được giáo dục từ sớm, thì khối của cải ấy, sớm hay muộn, cũng trở thành gánh nặng. Có những đứa trẻ lớn lên trong đủ đầy, quen có sẵn đường lui. Ngã thì có cha mẹ đỡ. Sai thì có tiền che. Lâu dần, ý chí mòn đi lúc nào không hay. Trong khi đó, ông lại thấy những gia đình giàu thật sự… họ sống ngược lại. Họ chủ động để con phải va chạm. Phải tự kiếm sống. Phải tự chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Ông nhớ có một vị tỷ phú từng nói một câu rất lạnh, nhưng rất thật: “Nếu con tôi giỏi hơn tôi, để tiền lại làm gì? Còn nếu nó kém hơn tôi, để tiền lại chỉ hại nó.” Nghe thì xót… nhưng nghĩ kỹ thì thấm. “Để con tay trắng” không có nghĩa là bỏ rơi con. Không phải là không cho học hành, không cho tri thức hay môi trường tốt. Mà là không cho sẵn con đường quay đầu. Vì khi không có đường lui, con người buộc phải tiến lên. Khi không có chỗ dựa, tư duy sinh tồn mới được đánh thức. Và khi tư duy ấy đã hình thành, nó sẽ nuôi con người suốt cả một đời. Nhiều người giàu đã chọn không để lại tiền bạc cho con. Không phải vì họ keo kiệt. Mà vì họ hiểu rõ một điều: 👉 Tư duy còn quý hơn tài sản. 👉 Bản lĩnh còn bền hơn tiền bạc. Đêm khuya rồi… Ông kể câu chuyện này không phải để trách ai. Chỉ mong những bậc cha mẹ đang còn khỏe, còn làm ra tiền, hãy nghĩ xa thêm một chút. Thương con, đừng chỉ để lại của cải. Hãy để lại cách sống, ý chí, và khả năng tự đứng trên đôi chân mình. Làm được vậy, đến cuối đời, lòng mới nhẹ… và ra đi mới thật sự thanh thản. Cảm ơn quý vị đã theo dõi và ủng hộ! Nguồn nhạc: Long Road Ahead của Kevin MacLeod được cấp phép theo giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0. https://creativecommon... Nguồn: http://incompetech.com... Nghệ sĩ: http://incompetech.com/ #chuyendemkhuya #tamsu #nguoilinhgia #cuuchienbinh #chuyendidoinhguoi #tamlongnguoi #vietnamsaigon #chuyencuocdoi #loichiatay #giadinhviet #yeuthuong #phimnganghe #chuyenviet #doisong https://dankeu.blogspot.com/ Lời kêu gọi: Các con, các cháu nếu thấy lời ông dặn có ích, thì hãy bấm theo dõi kênh để mỗi ngày cùng nghe thêm một chút tâm sự, một chút bài học từ cuộc đời. Để ông còn có niềm vui được đồng hành cùng các con, các cháu đến những năm tháng cuối đời.

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

CHUYỆN LAN TRUYỀN VỀ ÔNG CHỦ BÁN NƯỚC CẤT Ở HÀ NỘI

CHUYỆN LAN TRUYỀN VỀ ÔNG CHỦ BÁN NƯỚC CẤT Ở HÀ NỘI (Truyện thật – kể bởi một thương binh ra quân những năm 80) Từ sau cái vụ chai nước cất nổ ở nhà anh công an, câu chuyện lan đi khắp khu Thanh Xuân, rồi cả Hà Nội. Ai nghe cũng vừa cười vừa tò mò: “Cái ông thương binh gì mà khéo thế, bán cây xương rồng mà kèm cả nước cất, tưới vào thì nổ như bom!” Người ta kể lại, thêm mắm dặm muối: Người bảo tôi chế thuốc nổ; Người bảo tôi làm hóa chất bí mật; Người lại bảo, “chắc ông ấy tìm ra công thức giữ cây sống trăm năm!” Còn tôi, thì vẫn ngày ngày đẩy xe ra cửa Bách Hóa Thanh Xuân, đứng giữa nắng bụi, cười mà không giận. Vì tôi hiểu — người ta chỉ đồn về những điều lạ, chứ chẳng ai đồn về điều tầm thường. Rồi chuyện cứ lan xa, đến nỗi phóng viên báo Hà Nội Mới một buổi chiều tìm đến tận nơi. Anh phóng viên trẻ, tay cầm sổ, hỏi tôi: “Bác ơi, nghe nói bác bán nước cất tưới cây, mà nước này nổ được à?” Tôi bật cười: “Nổ thì nổ thật đấy, nếu để chỗ nắng nóng. Nhưng nổ là do khí trong chai thôi, chứ tôi có làm thuốc nổ đâu. Cái này là phân vi sinh, tôi pha loãng, lọc trong, bán cho người trồng cây. Mùi thì có hơi… dân dã, nhưng cây nào uống là sống khỏe.” Anh phóng viên nghe xong, gật gù viết. Mấy hôm sau, bài báo đăng: “Một thương binh sáng tạo: Biến rác thải thành nước cất tưới cây.” Từ đó, khách kéo đến mua ngày một đông. Người ta không còn ngại mùi nữa — vì thấy cây xương rồng tôi bán sống khỏe, xanh mướt, ra hoa quanh năm. Nhiều người còn bảo: “Cái ông thương binh này, có bàn tay vàng! Chạm cây nào cây ấy sống.” Rồi có hôm, chính anh công an năm xưa — người từng mắng tôi “mày lừa tao” — quay lại quầy, mua thêm hai cây nhỏ. Anh cười thật thà: “Lần này tao không xin nữa. Mua đàng hoàng! À mà, bán kèm cho tao một chai nước cất nhé — nhưng tao để trong tủ lạnh, không để ngoài hiên nữa đâu!” Tôi cười lớn, bắt tay anh: “Thế mới đúng là bạn hàng lâu năm của tôi!” Cứ thế, chuyện “nước cất của ông thương binh” lan ra cả thành phố. Người đến mua cây thì ít, mà đến nghe chuyện thì nhiều. Có người đi qua, chỉ vào tôi rồi nói với nhau: “Kìa, ông thương binh bán cất đấy — ông ấy biến cái hôi thối thành đồng tiền sạch.” Tôi nghe mà chỉ cười. Vì đúng là thế thật — cái nghề tôi làm, người khác chê bẩn, tôi lại thấy thơm. Nó nuôi tôi sống, nuôi cả niềm tin rằng: Không có việc nào là thấp hèn, chỉ có người bỏ cuộc mới là kẻ đáng thương. ⸻ 🎞️ Thời lượng: 3 phút kể 🎯 Chủ đề: Hài hước – Truyền cảm hứng – Đời thật 🎬 Gợi ý tiêu đề đăng video: “Câu chuyện thật về ông thương binh bán nước cất nổ ở Hà Nội” hoặc “Từ mùi hôi thành mùi tiền – Chuyện thật của người lính già làm nên kỳ tích!”

ký sự có thật: “CHUYỆN LAN TRUYỀN VỀ ÔNG CHỦ BÁN NƯỚC CẤT”

ký sự có thật: “CHUYỆN LAN TRUYỀN VỀ ÔNG CHỦ BÁN NƯỚC CẤT” (Từ bãi rác đến bàn nghị sự – Hành trình của một người lính thương binh Việt Nam) ⸻ 🧱 PHẦN 1 – ÔNG CHỦ CHỢ CẤT Những năm 80, khi cả nước còn nghèo, tôi – một người lính thương binh trở về từ chiến trường – phải làm đủ thứ nghề để sống. Hôm ấy, tôi được phân công làm bảo vệ cho một nhà máy có hố xí năm ngăn, nằm khuất trong khu xưởng. Đêm đến, tôi phát hiện có người gõ cửa xin lấy “cất”. Họ dùng xe thồ, chở từng thùng cất ra ngoài đường – vừa đi vừa rò rỉ, để lại mùi ngai ngái khắp khu phố. Ban đầu, nhà máy cấm. Nhưng rồi, thấy ai cũng cần, tôi liền đứng ra “bao thầu” việc lấy cất. Từ đó, “chợ cất” hình thành. Đêm nào cũng rộn ràng: xe thồ ra vào, người lấy, người chở, người mua – không khác gì một khu chợ thật sự. Người ta mua cất để bón cây, trồng hoa, nhất là ở vùng trồng hoa quanh Hà Nội. Tôi – người thương binh không chân khỏe, lại trở thành ông chủ của chợ bán cất giữa lòng thủ đô. ⸻ 🐟 PHẦN 2 – ĂN CẤT VÀ CHUYỆN AO CÁ Làm chợ cất lâu, tôi để ý: không chỉ người trồng hoa mua, mà người nuôi cá cũng mua. Tôi tò mò đi theo họ và phát hiện: ao nuôi cá mà không thả cất vào thì nước sẽ bị đục, bị nhiễm khuẩn, cá không sống nổi. Chính nhờ cất mà nước ao chuyển sang màu xanh nõn chuối, tạo oxy cho cá thở. Nhận ra điều đó, tôi liền đấu thầu 5 hecta ao để nuôi cá, làm phân phối cất cho các ao xung quanh. Từ đó, tôi vừa là chủ trang trại cá, vừa là đầu nậu cung cấp cất. Nhiều người cười, bảo: “Ông này điên, ăn cất à?” Nhưng tôi chỉ cười – bởi vì chính cái thứ người ta chê bẩn lại nuôi sống bao nhiêu người nghèo như tôi. Thời nay, nghe chuyện “ăn cất” lại thành thật. Công ty môi trường hút bồn cầu, mỗi xe chỉ vài trăm nghìn, nhưng có nơi báo giá tới 20 triệu một lần hút, khiến cả thành phố ầm lên. Người ta bảo đó là “tham nhũng cất”, còn tôi chỉ lặng lẽ nghĩ: “Ngày xưa, tôi cũng ăn cất – nhưng là ăn bằng mồ hôi, không phải bằng mánh lới.” ⸻ 🌵 PHẦN 3 – NƯỚC CẤT & ANH CÔNG AN THANH XUÂN Rời “chợ cất”, tôi chuyển sang trồng xương rồng và cây cảnh. Một cây nhỏ có thể bán tới 500 ngàn, thậm chí cả triệu. Nhưng người mua lo cây chết, nên tôi nghĩ ra cách đặc biệt: tôi pha cất thành dung dịch tưới cây, đựng trong chai nhựa Navi, dán nhãn “nước cất dưỡng cây”. Để có chai, tôi thu mua hàng nghìn chai nhựa của đồng nát, rồi đến bãi rác nơi xe hút bồn cầu đổ cất, lọc lấy phần nước trong, hòa thêm cát và chất dinh dưỡng, đóng chai bán kèm cây xương rồng ở Tràng Tiền và sân bay Nội Bài. Một lần, có anh công an ở Thanh Xuân xin cây, rồi xin thêm mấy chai nước cất. Tôi dặn: “Anh để nơi mát, đừng để chỗ nóng, nó nổ đấy.” Anh tưởng tôi đùa. Về nhà, anh để trong tủ lạnh. Vợ anh mở ra, thấy thối hoắc, hốt hoảng làm rơi tung tóe. Một vài chai khác anh để ngoài hiên, nắng nóng làm chai nổ xì, thối cả khu nhà. Hôm sau, anh tức tốc ra mắng tôi: “Mày nửa tao à?” Tôi cười, nói thật: “Tôi không nửa anh đâu, toàn thịt bò, đỗ xanh, gạo nứt tôi ngâm ra đấy!” Câu chuyện lan ra, ai cũng cười. Nhưng chính từ đó, đài truyền hình chú ý đến tôi. VTV1, VTV2, VTV3 về tận nơi làm phóng sự “Khát vọng sống” – kể chuyện ông thương binh biến bãi rác thành vườn hoa, biến nước cất thành cơ hội. Cả nước gọi tôi bằng cái tên trìu mến: “Ông vua xương rồng Hà Nội.” ⸻ 🇮🇳 PHẦN 4 – TỪ BÃI RÁC VIỆT NAM ĐẾN HỘI TRƯỜNG ẤN ĐỘ Sau khi bộ phim phát sóng, câu chuyện của tôi đến tai Chính phủ. Thủ tướng Phan Văn Khải và sau này Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng đều biết đến. Tôi – một thương binh nghèo – được mời tham dự Ban Soạn Thảo Luật Đất Đai năm 2003, và được cấp 4.000 mét đất tại Mễ Trì để làm mô hình trồng cây cảnh, tạo việc làm cho người khuyết tật. Năm 2001, tôi còn được Thủ tướng mời đi Ấn Độ, tham gia phái đoàn Chính phủ Việt Nam cùng ông Đào Hùng Võ – Thứ trưởng Bộ Tài nguyên Môi trường. Đó là chuyến đi đầu tiên tôi được ngồi máy bay, ở khách sạn 5 sao, được cảnh sát Ấn Độ dẫn đường bằng còi hú giữa New Delhi. Tôi lắng nghe họ nói về cải cách thủ tục hành chính, về cởi trói cho đất đai, để người dân và doanh nghiệp nhỏ được quyền làm, được quyền sống. Những điều ấy sau này trở thành tư tưởng xuyên suốt trong Luật Đất Đai 2003 – và tôi tự hào vì góp một phần nhỏ bé trong đó. “Từ bãi rác cũng có thể đi đến bàn nghị sự, nếu người ta sống thật, làm thật và dám đứng lên.” Chuyến đi Ấn Độ ấy không chỉ là công tác – mà là một cuộc hành hương của niềm tin. Tôi hiểu rằng, mình không chỉ đang cởi trói cho đất đai, mà còn đang cởi trói cho chính cuộc đời mình. ⸻ tổng thể cho phim – chuỗi video YouTube/Facebook: Tựa đề chung: “CHUYỆN LAN TRUYỀN VỀ ÔNG CHỦ BÁN NƯỚC CẤT” Các phần: 1. Ông chủ chợ cất 2. Ăn cất và chuyện ao cá 3. Nước cất & anh công an Thanh Xuân 4. Từ bãi rác Việt Nam đến hội trường Ấn Độ

Phiên chợ cất

Phiên chợ cất Giong kể trầm, chậm, của cụ ông 70 tuổi, pha chút hài hước và chua chát) ⸻ Thời buổi bây giờ, người ta nói nhiều lắm… Về vàng… về bạc… Trong nước thì đào núi, san biển, xây biệt thự, dựng cao ốc, đều chỉ để tìm người mua. Giá cả – lên hay xuống, đắt hay rẻ – cũng chẳng ai biết nổi. Còn tôi… Tôi già rồi. Không bon chen, không mua bán. Chỉ hay ngồi… nhìn lại chuyện xưa. Những chuyện… cách nay hai mươi sáu năm, mà như vừa mới hôm qua. ⸻ Làng Cổ Nhuế xưa ấy, nằm phía Tây Bắc Hà Nội. Một vùng quê yên ả, thanh bình, nhưng không khí… lúc nào cũng vương mùi thum thủm đặc trưng. Người ta vẫn bảo: “Đào Nhật Tân – cất Cổ Nhuế.” Hai cái tên ấy, nghe đã thấy vừa nực cười, vừa thân quen. ⸻ Ở đó, có một phiên chợ đặc biệt lắm. Cả nước – cả thế giới – không nơi nào có. Người ta gọi là Chợ bán phân, mà dân quê gọi gọn lại là Chợ Cất. Chợ họp tờ mờ sáng… Khoảng ba, bốn giờ. Trời còn mờ sương, người còn ngái ngủ. Không ồn ào, không mặc cả. Chỉ nghe tiếng gánh tre kẽo kẹt, và tiếng chân người dẫm trên nền đất ướt. Cái chợ ấy, nó im lặng lạ lùng. ⸻ Ngày ấy chúng tôi hay đùa: “Đi tiếng thơ – về tiếng thở.” Bởi cứ đợi xong chương trình “Tiếng Thơ” của Đài tiếng nói Việt Nam, là anh em lại ra quân, và khi nghe tiếng các cụ tập thể dục buổi sáng, là biết đã đến giờ chuẩn bị cho phiên chợ. Ai nấy đều quyết tâm lắm: “Thanh niên Cổ Nhuế xin thề! Chưa đầy hai sọt, chưa về quê hương!” ⸻ Công việc “hót cất” dần thành nghề truyền thống. Cảnh quen thuộc là thanh niên đầu đội mũ cối, áo bộ đội, đi xe đạp thồ hai sọt hai bên, hoặc gánh trên vai đôi quang tre, cầm cây sào dài hai mét, đầu gắn gáo tôn hay gáo dừa để xúc. Cất quý lắm. Nó là một phần không thể thiếu trong cái vòng tròn Vườn – ao – chuồng. Không có nó, cây chẳng tốt, cá chẳng lớn, và người… chẳng có cái ăn. ⸻ Trong chợ, có một người được gọi là ông Trùm Cất – người giữ uy tín, làm công việc KCS, kiểm tra chất lượng sản phẩm. Ông cầm cật tre, khua một vòng, rồi đưa lên mũi, hít lấy hít để, rồi trầm ngâm gật gù: “Cất này tốt!” hoặc “Cất này giả!” Người ta đồn ông ấy có thể ngửi mà biết nguồn gốc: cất của sinh viên, của người lao động, của cơ quan, của văn nghệ sĩ, hay của nhà quan chức. Nghe buồn cười, mà thật phết! ⸻ Cất thì có ba dạng: rắn, lỏng và hơi. Dạng hơi, người ta gọi là cất ma – chỉ nghe tiếng xì, có khi là quả rắm long trời lở đất, nhưng không thành hàng hóa – nên thôi, không bàn. Đắt nhất là cất rắn. Có loại rắn 100%, có loại pha giấy, pha lá cây. Còn cất lỏng thì rẻ, phải phơi, chắt, cực lắm mới khô. Thời ấy đói kém, nhiều người nửa tháng mới “ra” được một lần. Người ta gọi là: “Cất mong đợi.” ⸻ Cũng vì hiếm, mà sinh ra cất giả. Người ta lấy đất vàng, đất sét, trộn bùn đêm, pha tí cất thật cho đủ mùi. Chợ tranh sáng tranh tối, người mua khó mà phân biệt. Chỉ có ông Trùm Cất là biết. ⸻ Dẫu thế, đa phần người làng vẫn thật thà, chăm chỉ. Giờ về Cổ Nhuế, đất đã khác, người đã khác. Không còn cảnh: “Anh bước đi đầu không ngoảnh lại, Sau lưng anh cất đái văng đầy.” Giờ làng nổi tiếng với nghề may, xuất hàng khắp nơi. ⸻ Nghe các cụ kể lại, nghề “hót cất” ấy có từ xa xưa lắm, chứ chẳng phải đến thập niên sáu mươi. Có lần, vua Lê đi vi hành, gặp người gánh cất nghèo khổ, xúc động quá, bèn tặng hai câu đối: “Khoác một áo bào, đảm đang khó khăn thiên hạ, Vung ba thước kiếm, tận thu lòng thế gian.” ⸻ Cho nên, bây giờ mà ai bảo “Anh yêu em bằng cả tấm lòng”… Thì cũng nên cười mà nghĩ: “Trong lòng… cũng có khi toàn cất đấy chứ!” ⸻ Chuyện nghe thì thô, nhưng thật. Và cái “ăn cất” ấy, nó có cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng – đều là chuyện của một thời gian khó, mà ai từng sống qua… sẽ chẳng bao giờ quên. ⸻ 🎧 Kết lại: “Ngày xưa, người ta hót cất để sống. Giờ, có người lại ‘ăn cất’ – cũng chỉ vì lòng tham.”

Phần 2: ÔNG CHỦ CHỢ CẤT

Phần 2: ÔNG CHỦ CHỢ CẤT (Giọng kể trầm, chậm, pha nụ cười hiền của người từng trải) ⸻ Hồi đó, tôi mới rời quân ngũ. Thương tật nặng, sức khỏe chẳng còn bao nhiêu, nhưng cái bụng đói thì vẫn… khỏe như xưa. Phải lo mà sống thôi. Không lao động, không có ăn. Tôi xin vào nằm bảo vệ cho một nhà máy. Trong khu nhà máy ấy… có một cái hố xí năm ngăn — nói nghe thô, nhưng đó là “mỏ vàng” thật sự của đời tôi. Đêm nào, tôi cũng thấy có người lén vào, gõ cửa rón rén rồi đẩy xe ra. Tôi để ý… họ không lấy gì khác, chỉ lấy cất. ⸻ Tò mò, tôi theo dõi. Thì ra họ chở cất ra ngoài để bán, mà khách mua lại đông. Nào là người trồng hoa, người nuôi cá, người làm ruộng, người buôn cây cảnh… Một hôm, tôi nghĩ: “Thay vì để họ lấy lén, sao mình không làm đàng hoàng?” Thế là tôi mạnh dạn đứng ra bao thầu toàn bộ khu hố xí ấy. Ai muốn lấy cất, phải qua tôi đăng ký, trả phí, và tôi trở thành ông chủ chợ Cất đầu tiên của nhà máy. Nghe thì buồn cười, nhưng thật ra, đó là một bước ngoặt. Vì nhờ nó, tôi hiểu ra rằng ngay cả thứ người ta vứt đi, cũng có thể trở thành vàng, nếu biết nhìn bằng con mắt khác. ⸻ Đêm đến, chợ cất của tôi nhộn nhịp như chợ trời. Mấy anh thanh niên chở xe thồ, đi khắp các ngõ ngách để lấy hàng. Khi nghe “Tiếng thơ” trên đài vừa dứt, họ lại đồng loạt “ra quân”. Đến khi nghe tiếng “tiếng thở” buổi sáng, thì họ về nộp hàng cho tôi. Tôi gom cất lại, bán cho những làng hoa, cho những người nuôi cá quanh vùng. Ai cũng vui, vì hàng của tôi “chất lượng cao”, được ông Trùm Cất đích thân ngửi và phê chuẩn. ⸻ Về sau, tôi còn phát hiện thêm một “bí mật kinh tế”. Người ta mua cất không chỉ để bón cây, mà còn để nuôi cá. Tôi tìm hiểu ra mới biết, ao cá nếu không có cất, nước sẽ thối, không có tảo xanh, cá dễ chết ngạt. Thế là tôi mạnh dạn đấu thầu luôn cả ao 5 hecta, vừa nuôi cá, vừa bán cất làm thức ăn tự nhiên. Lúc ấy tôi cười bảo mấy anh bạn: “Thế mới biết, ở đời, ai nắm được nguồn cất… là nắm được cả chuỗi cung ứng!” ⸻ Nhiều người chê tôi, bảo “Ông này khùng, đi buôn cất làm gì.” Nhưng chính từ đó, tôi trở thành ông chủ thật sự – một người vừa bán, vừa thu mua, vừa phân phối. Có người nói tôi là “ông trùm phân bắc”, nghe thì nặng lời, nhưng tôi lại thấy vui, vì ít nhất, tôi đâu còn là kẻ ăn nhờ. Tôi đang tự nuôi mình bằng thứ người khác vứt bỏ. ⸻ Nhìn lại bây giờ, thời ấy nghèo thật, nhưng lại có cái vui, cái thật, cái người. Không lừa ai, không hại ai. Chỉ có mùi thum thủm, và tiếng cười khúc khích của anh em giữa đêm sương. Giờ thiên hạ nói chuyện đất, chuyện vàng, tôi chỉ cười: “Ngày xưa tôi buôn cất, mà giờ người ta buôn cả… niềm tin.” ⸻ 🎧 Kết lại phần 2: Ở đời, không có nghề nào bẩn, chỉ có người sống không sạch. Cất – nếu biết dùng, nó nuôi cả đất. Còn người – nếu biết sống, thì dẫu nghèo vẫn có giá

Phần 3: TỪ ÔNG CHỦ CHỢ CẤT ĐẾN ÔNG VUA XƯƠNG RỒNG

Phần 3: TỪ ÔNG CHỦ CHỢ CẤT ĐẾN ÔNG VUA XƯƠNG RỒNG ⸻ Sau cái vụ chợ Cất nổi tiếng khắp làng, người ta bắt đầu nhìn tôi bằng con mắt khác. Không phải kiểu “ôi, ông này bán cất à?”, mà là kiểu “ông này đúng là có đầu óc kinh tế!”. Tôi cười hiền. Thực ra, trong cái thứ bốc mùi ấy, tôi đã học được một điều rất quý: “Không có gì là rác nếu biết cách biến nó thành giá trị.” ⸻ Một ngày nọ, khi tôi đang lọc cất bên bãi rác, thì thấy mấy cây xương rồng mọc chen giữa đống phế thải. Chúng héo khô, gai xù xì, nhưng vẫn ngẩng đầu dưới nắng cháy. Tôi nhìn lâu, tự dưng thấy… giống mình. Thương binh như tôi, mất 81% sức khỏe, đời đầy thương tích, nhưng vẫn sống, vẫn bám, vẫn muốn vươn lên như cái cây đầy gai kia. Tôi nghĩ bụng: “Cây này nó sống được giữa rác, thì mình cũng sẽ sống được giữa đời.” ⸻ Thế là tôi bắt đầu nhặt xương rồng về trồng. Không phải để chơi hoa, mà để thí nghiệm sống. Tôi pha cất, trộn với tro, đất, rồi tưới cho cây — ai nghe cũng bịt mũi, nhưng chỉ sau vài tuần, mấy cây xương rồng lại xanh mướt, nở hoa vàng rực như mặt trời nhỏ. Tôi reo lên: “Thành công rồi! Cây sống bằng cất!” Hàng xóm chạy sang cười: – Ông lại bày trò gì thế? Tôi bảo: – Tôi đang thử nuôi cây bằng niềm tin… và một chút cất thôi! ⸻ Từ vài chục cây, thành vài trăm, rồi thành mấy nghìn chậu. Người ta kéo đến xem, chụp ảnh, đặt mua, báo chí đến hỏi, đài truyền hình đến quay. Và thế là, “ông thương binh trồng cây giữa bãi rác” bỗng trở thành “ông vua xương rồng Hà Nội”. Nghe cái tên mà tôi vừa buồn cười vừa cảm động. Bởi vì, ai mà ngờ, một thằng thương binh từng đi xin ăn, lại có ngày được báo chí, đài VTV3, gọi bằng danh hiệu “vua”. ⸻ Cái ngày mà VTV về quay chương trình Khát Vọng Sống, họ hỏi tôi: – Ông có thấy mình thành công không? Tôi cười: – Thành công à? Không đâu! Tôi chỉ thấy mình… còn sống. Sống được, đã là thành công lớn nhất rồi! Họ cười, còn tôi thì nghĩ thật. Bởi vì, cây xương rồng sống được trên đá, thì người cũng sống được giữa khổ. ⸻ Từ đó, người ta đến nhà tôi học trồng cây, tôi không giấu nghề. Tôi chỉ dạy: “Muốn cây sống, phải yêu nó. Đừng tiếc cất, đừng tiếc công. Tưới nó bằng cái tâm, nó mới nở hoa.” Nghe thì triết lý, nhưng thật ra tôi chỉ nói điều mình đã trải qua. ⸻ Đến năm 2003, sau khi báo chí đưa tin rầm rộ, Chính phủ biết đến tôi. Thủ tướng Phan Văn Khải và sau này là Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng đều gửi thư động viên. Tôi — một người thương binh không nhà, tự vươn lên từ bãi rác, được chính Thủ tướng ký cho phép sử dụng 4.000m² đất ở Mễ Trì, Hà Nội. Tôi xúc động lắm. Đời mình tưởng bỏ đi, ai ngờ vẫn còn chỗ đứng giữa đất thủ đô. ⸻ Và rồi, điều tôi không ngờ nhất: Tôi được mời tham gia Ban soạn thảo Luật Đất đai 2003. Lúc ấy, tôi không phải nhà khoa học, chỉ là người nông dân từng lăn lộn ngoài đồng. Nhưng tôi hiểu rõ đất — vì tôi đã từng… sống nhờ đất. Tôi góp ba ý: 1. Đất bỏ hoang lâu năm, ai biết dùng thì cho họ sử dụng. 2. Đào mương, làm thủy lợi không phải xin phép rườm rà. 3. Người nghèo được quyền làm kinh tế từ đất. Ba ý nhỏ ấy sau này đều được đưa vào Luật Đất đai sửa đổi. Thủ tướng còn mời tôi sang Ấn Độ học tập mô hình nông nghiệp. Tôi đi cùng ông Đào Hùng Võ, các quan chức, doanh nhân. Lần đầu tiên trong đời, tôi được đón bằng xe công, ở khách sạn 5, 7 sao, ăn cơm Ấn, nghe nhạc Ấn, mà lòng thì vẫn nhớ… mùi cất quê nhà. ⸻ Tôi nghĩ thầm: “Mình đi từ bãi cất đến khách sạn 7 sao, thế là đủ mãn nguyện rồi.” Đời người, có ai ngờ, từ chỗ người ta bịt mũi khi thấy, đến lúc người ta chìa tay mời ngồi ghế bàn tròn chính phủ. ⸻ 🎙️ Kết lại phần 3: Cất nuôi đất, đất nuôi người. Xương rồng sống giữa rác, người cũng sống giữa khổ. Quan trọng không phải ta có gì, mà là ta biến được cái gì từ những thứ không ai muốn

Phần 4: CHUYẾN BAY ĐỜI NGƯỜI – TỪ BÃI CẤT ĐẾN ẤN ĐỘ

Phần 4: CHUYẾN BAY ĐỜI NGƯỜI – TỪ BÃI CẤT ĐẾN ẤN ĐỘ ⸻ Năm ấy là 2001, một năm tôi không bao giờ quên. Tôi – một ông thương binh trồng xương rồng bên bãi cất – bỗng được mời đi công tác nước ngoài. Nghe như chuyện đùa. Nhưng đúng là thật! Tên tôi nằm trong danh sách phái đoàn Chính phủ Việt Nam sang Ấn Độ dự hội nghị về cải cách hành chính và đất đai. Nghe người ta đọc danh sách, có ông Đào Hùng Võ, có bao nhiêu quan chức, mà xen giữa lại có tên “Huỳnh Xuân Long – doanh nhân nông nghiệp tự do”. Tôi ngồi cười một mình: “Đúng là đời, có lúc nó cũng biết pha trò.” ⸻ ✈️ Lần đầu tiên được đi máy bay Tôi còn nhớ như in cái buổi sáng ở sân bay Nội Bài. Bộ vest mượn của thằng cháu, đôi giày đen bóng mượn của hàng xóm, mà trong túi chỉ có… đúng 50 ngàn để tiêu vặt. Khi máy bay cất cánh, tôi run lắm. Đời mình trước chỉ đi bộ đội, đi bộ… ra trận, nay mới được bay – mà lại là bay đi nước ngoài! Tôi nhìn qua cửa sổ, thấy mây trắng như bông, tự dưng nhớ đến bãi rác Cổ Nhuế, nhớ đến cái mùi cất ngai ngái của quê mình. Tôi thầm cười: “Từ mùi cất mà bay lên mây – chắc ít người được thế.” ⸻ 🇮🇳 Ấn Độ đón như đón nguyên thủ Khi máy bay hạ cánh xuống Ấn Độ, tôi ngỡ mình đang mơ. Cả đoàn được xe công an Ấn dẫn đường, còi hú inh ỏi, người ta vẫy cờ, vẫy hoa, đưa thẳng về khách sạn 5, 7 sao – chỗ mà trước nay tôi chỉ thấy trên tivi. Tôi đi giữa bao nhiêu bộ vest sang trọng, các vị bộ trưởng, thứ trưởng nói tiếng Anh như gió. Còn tôi thì chỉ nói được vài câu: “Hello! Thank you! Very good!” Cười suốt buổi. ⸻ 🍛 Ăn, ngủ, nghe – nhưng học được nhiều Thức ăn Ấn lạ lắm: toàn cà ri, nồng và cay, tôi ăn ít, mà nghe thì nhiều. Nghe người ta nói về “cởi trói cho doanh nghiệp”, về “trao quyền sử dụng đất cho người làm thật”. Nghe mà lòng rộn lên, tôi thấy hình bóng quê mình trong đó. Tôi nhớ lại mảnh đất Mễ Trì – nơi tôi từng được Thủ tướng ký cho sử dụng, nhớ những nông dân, những người nghèo vẫn đang loay hoay không có chỗ cắm dùi. Tôi hiểu rằng, đất đai không chỉ là đất, mà là niềm tin, là chỗ đứng của con người trên đời này. ⸻ 🏛️ Đem ý kiến dân vào bàn nghị sự Tôi không có học hàm, học vị, nhưng có cái “học khổ” của đời. Khi đến lượt tôi phát biểu, tôi nói chậm rãi bằng giọng quê: “Thưa các ngài, ở Việt Nam, đất bỏ hoang nhiều lắm. Người nghèo thì không có đất làm. Xin hãy để ai biết dùng đất thì được quyền dùng. Đừng để đất chết, vì đất chết thì người cũng khó sống.” Cả hội trường im lặng, rồi vỗ tay. Ông Đào Hùng Võ quay sang nhìn tôi cười: – Ông nói đúng lắm, rất đời, rất thật. Sau chuyến đi ấy, ba điều tôi góp ý sau này đều được Chính phủ đưa vào Luật Đất đai 2003. Tôi không tự hào cho riêng mình, mà mừng cho những người dân như tôi – từng mất đất, nay được quyền canh tác trở lại. ⸻ 🛬 Trở về Khi máy bay hạ cánh xuống Nội Bài, tôi ngồi nhìn qua cửa kính, thấy Hà Nội nhỏ xíu giữa mây trời. Tôi nghĩ: “Mình đi nửa vòng trái đất, nhưng điều quý nhất mang về vẫn là tấm lòng người nông dân.” Về nhà, vợ hỏi: – Ở Ấn có gì hay không ông? Tôi cười: – Có chứ! Họ có curry, có trâu, có cả người giống mình – làm nông, nghèo, nhưng sống tử tế. Tôi lại ra vườn, chăm mấy cây xương rồng, vẫn tưới bằng thứ phân cũ, vẫn cười như chưa từng bay xa. ⸻ 🎙️ Kết phần 4: Một đời người, có khi chỉ cần một chuyến bay, để biết rằng: “Từ bãi cất đến khách sạn 7 sao – cũng không xa, nếu mình sống tử tế và không quên gốc.”

Phần 5 : SAU CHUYẾN BAY – NGƯỜI LÍNH VÀ NHỮNG GIẤC MƠ TRÊN ĐẤT

Phần 5 : SAU CHUYẾN BAY – NGƯỜI LÍNH VÀ NHỮNG GIẤC MƠ TRÊN ĐẤT ⸻ Máy bay hạ cánh xuống Nội Bài một buổi chiều cuối năm. Gió lạnh thổi, mùi phù sa từ sông Hồng phả lên, tôi biết mình đã về lại với đất mẹ. Cả chuyến đi sang Ấn Độ, người ta hỏi tôi học được gì. Tôi chỉ cười, nói gọn lỏn: “Tôi học được cách nhìn đất bằng tấm lòng.” ⸻ 🌱 Đất – giấc mơ và nỗi đau Sau chuyến đi ấy, tôi được mời tham gia Ban soạn thảo Luật Đất đai năm 2003. Nghe thì oai, nhưng với tôi, đó là cơ hội để nói thay tiếng nói của người nông dân không có ruộng. Tôi nhớ những năm đầu sau khi rời quân ngũ — tôi, một thương binh mất hơn 80% sức khỏe, không nhà, không ruộng, không chỗ đứng. Tôi từng phải đi xin đất bỏ hoang ở Mễ Trì để trồng cây, để sống bằng chính đôi tay mình. Ngày đó, tôi đã viết đơn, gửi khắp nơi. Và rồi Thủ tướng Phan Văn Khải, sau đó là Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng, đã ký cho tôi quyền sử dụng 4.000 mét vuông đất ở Mễ Trì. Tôi đã bật khóc. Không phải vì miếng đất, mà vì niềm tin rằng người nghèo vẫn còn được Nhà nước lắng nghe. ⸻ 💬 Tiếng nói của người từng “bán cất” Trong các cuộc họp, tôi hay đùa: “Tôi không học cao, chỉ có cái nghề bán cất.” Cả phòng cười ầm lên, nhưng sau đó, ai cũng lắng nghe khi tôi nói: “Đất không chỉ để đo bằng mét, mà để đo bằng mồ hôi. Ai bỏ đất hoang thì phải cho người biết trồng trọt được làm, vì đất mà chết thì người cũng khổ.” Mấy ông chuyên gia gật gù, ông thư ký còn ghi riêng câu đó vào biên bản. Tôi thì chỉ mỉm cười, vì tôi biết – những lời thật thà từ ruột gan mới chạm được lòng người. ⸻ 🏠 Mễ Trì – nơi cất mầm sống Tôi trở lại Mễ Trì – vùng đất ngày ấy còn hoang hóa, đầy sỏi đá. Tôi dựng một căn lều nhỏ, mang mấy chậu xương rồng từ Thanh Xuân về trồng. Cái giống cây gai góc ấy giống tôi – sống được ở chỗ khô cằn, mà vẫn có hoa. Dần dần, chỗ đất hoang ấy biến thành một khu vườn rực rỡ, người ta gọi tôi là “ông vua xương rồng”, báo chí, truyền hình đến làm phóng sự. VTV3 đặt tên cho bộ phim về tôi là “Khát Vọng Sống”. Tôi ngồi xem, vừa cười vừa rưng rưng. Từ bãi cất Cổ Nhuế đến trường quay VTV, đúng là một quãng đời kỳ lạ. ⸻ 🌍 Giấc mơ giản dị của người lính Tôi từng đứng giữa sa mạc Ấn Độ, từng ngồi họp với bộ trưởng, nhưng thật lòng, giấc mơ của tôi chỉ đơn giản: Có một mảnh đất để cắm dùi, Có một khu vườn để trồng cây, Và có vài đứa trẻ chịu nghe mình kể chuyện. Tôi không muốn làm tỷ phú, chỉ muốn là người trồng xương rồng biết ơn cuộc đời. Thế hệ trẻ bây giờ bận bịu với vàng, với bất động sản, với cổ phiếu, nhưng tôi muốn nhắn với các con, các cháu: “Đất quý nhất không phải là đất ở thành phố, mà là mảnh đất trong lòng người – nơi vẫn còn tình thương và lòng tin.” ⸻ 🎙️ Kết phần 5 Tôi ngồi bên hiên nhà, tay cầm chén trà, nhìn mấy cây xương rồng nở hoa. Nước cất, đất cằn, và cả đời người lính – đều có một điểm chung: Càng chịu khó chịu khổ, càng sinh ra sức sống. Câu chuyện của tôi chưa hết. Sau khi đất đã có, cây đã nở, cuộc đời lại mở ra một chặng mới – chặng của tình người, của công lý, và của niềm tin không gục ngã. ⸻ 🌵 (Hết phần 5 – sẽ tiếp nối trong Phần 6: “Người bạn, căn nhà và món nợ niềm tin”)

Phần 7 – Gốc Rễ và Lời Nhắn Gửi Cho Chính Phủ

Phần 7 – Gốc Rễ và Lời Nhắn Gửi Cho Chính Phủ Tôi muốn nhắc lại một chút về gốc gác của gia đình mình. Ba tôi – người miền Nam thì gọi là “ba”, còn người Bắc gọi “bố” – là một người nông dân chân đất, lớn lên giữa thời loạn, và sớm bước vào con đường cách mạng. Ông đi theo kháng chiến, chống Pháp, chống Mỹ, rồi cuối cùng, vì nhiệm vụ, ông rời bỏ cả vợ, cả con, để theo quân đội. Ba tôi từng nói với tôi một câu mà đến bây giờ, tôi vẫn nhớ như khắc trên đá: “Con à, khó khăn cỡ nào cũng không được phạm pháp. Đã vi phạm pháp luật là phải đi tù. Mà đã đi tù là không còn mặt mũi nhìn ai nữa.” Ba tôi từng ở trong trại thu dung của quân đội – nơi mà người ta xử lý nghiêm minh những ai sai phạm. Ông hiểu thế nào là pháp luật thật sự có răng có móng, và ông dạy lại cho tôi điều đó. Vì thế, suốt đời tôi, dù khổ đến mấy, tôi cũng không làm điều trái luật. Tôi chỉ tin vào một điều: sống đúng – rồi đất trời sẽ thương. Rồi đến lượt tôi. 17 tuổi tôi nhập ngũ. 20 tuổi, tôi đã ngã xuống chiến trường, mang thương tật suốt đời, mất 81% sức khỏe. Khi ra quân, thân thể không lành, việc làm không có, đất không có, nhà không có. Pháp luật ghi rõ: “Thương binh phải được cấp đất, cấp nhà.” Thế mà đến nay, gần 70 tuổi rồi, tôi vẫn chưa có nổi một tờ sổ đỏ trong tay. Cả cha, cả con – hai thế hệ đi chiến đấu bảo vệ đất nước – mà rốt cuộc, một tấc đất hợp pháp cũng không có để gọi là của mình. Tôi nhìn khắp đất nước mà đau. Đi từ Bắc chí Nam, đâu đâu cũng thấy đất bỏ hoang – những bãi đất vàng giữa lòng đô thị, cỏ mọc cao bằng người. Rồi lại thấy những khu “dự án” hoành tráng: hàng trăm, hàng ngàn hecta, xây xong để… thổi giá, làm tiền. Những căn nhà tiền tỉ, biệt thự, resort mọc lên như nấm – nhưng hỏi ra thì giấy tờ không minh bạch, quy hoạch chồng chéo, thủ tục thiếu hợp pháp. Tiền từ đâu mà ra? Tôi nói thẳng – đồng tiền bán những căn nhà đó, Nhà nước không thu nổi! Bởi những kẻ đứng sau “dự án” ấy, họ không phải người làm thật, mà là những người lợi dụng kẽ hở pháp luật, liên kết với nhau – đen có, đỏ có – để chiếm đất, chia chác. Giờ đây, hậu quả hiện ra: Khắp nơi dân khiếu kiện, người biểu tình mặc áo đỏ, giăng khẩu hiệu đòi đất, đòi quyền. Dân bất an, xã hội rối loạn – đó là kết quả của việc để cho đất đai lọt vào tay kẻ gian. Mà những kẻ gian ấy – trớ trêu thay – vẫn được gọi là “nhà đầu tư”, là “tỷ phú”, còn người dân thật, người có công, thì lại thành kẻ “lấn chiếm”. Tôi nói điều này không phải để than thân, mà để góp ý với Chính phủ: Nếu đất nước muốn vững, thì đất phải về tay người thật – người cày, người làm, người giữ. Còn nếu đất nằm trong tay kẻ chỉ biết bán, thì đất nước sớm muộn cũng bị bán theo.

Phần 8 – Khi Chính Sách Hóa Thành Trò Đùa

Phần 8 – Khi Chính Sách Hóa Thành Trò Đùa Khi tôi đi bộ đội về, tôi đã biết rõ trong luật pháp có ghi: “Thương binh, người có công với cách mạng, khi trở về sẽ được tạo công ăn việc làm, được cấp nhà, cấp đất.” Nhưng cái điều viết trong luật – nó chỉ nằm trên giấy. Còn ngoài đời thật, nó không chạm được đến dân. Tôi kể thật. Tôi đi xin nhà, xin đất biết bao lần. Lần nào cũng cùng một vòng luẩn quẩn: Muốn xin nhà thì chính quyền đòi hộ khẩu. Muốn nhập hộ khẩu thì lại phải có nhà. Nhà đòi hộ khẩu – hộ khẩu đòi nhà – xoay một vòng 50 năm, giờ tôi gần 70 tuổi rồi vẫn trắng tay. Tôi vẫn đi làm, vẫn kiếm tiền mà mua nhà – nhưng đó là tự tôi làm ra, chứ không phải “ưu đãi” hay “chính sách”. Còn cái phần “ưu đãi” mà pháp luật nói, tôi chỉ thấy ở… trên tivi. Tôi kể tiếp chuyện của cha tôi. Ông sống đến 93 tuổi mới mất. Ba tháng trước khi ông mất, tôi về thăm. Ông cho tôi xem lại hồ sơ của mình – huân chương, huy chương, giấy công nhận kháng chiến, giấy khen của đơn vị, tất cả vẫn còn nguyên. Nhưng ông nói với tôi, giọng run run: “Cả đời cha đánh giặc, đến lúc gần đất xa trời mới được nhận một khoản tiền nhỏ gọi là ‘huân huy chương’. Mà lúc nhận thì tay cũng chẳng cầm vững nữa rồi.” Cha tôi đến năm 87 tuổi mới được nhận tiền “chính sách”. Sáu năm sau – ông đi. Còn tôi, năm nay gần 70, có hai cái huân chương, cũng chỉ để treo cho đẹp. Tôi tìm hiểu kỹ lắm. Thì ra, huân chương giờ không còn giá trị với người sống, nhưng lại “có giá” với người phạm tội – nghe đâu nếu có huân chương, khi ra tòa sẽ được giảm án. Nghĩ mà buồn. Người lương thiện cống hiến thì huân chương chẳng giúp được gì. Còn người phạm pháp thì lại được “ân giảm” nhờ nó. Vậy hóa ra huân chương bây giờ – chỉ sáng trong tủ kính, chứ không sáng trong lòng dân. Tôi nói điều này không phải để than trách, mà để nhắn gửi một điều cho thế hệ sau: Nếu Nhà nước, nếu xã hội chỉ quan tâm đến người có công khi họ đã chết, thì đó là sự giả dối. Bởi lúc ấy, người nằm xuống không còn biết, còn người sống thì chỉ đến đọc điếu văn. Tôi không phản động. Tôi vẫn nhận lương, vẫn sống nhờ Nhà nước. Nhưng tôi muốn nói một điều từ trái tim thật: “Nếu còn muốn giữ lòng dân, thì hãy quan tâm đến dân khi họ còn sống.” Con trai tôi năm nay 18 tuổi, nó nghe tôi kể, nó nhìn tôi sống. Nó thấy tôi – một người thương binh, nằm trên giường, dưới mông là cái bô, bên cạnh là túi nước tiểu. Ngày nó đi học về, nó thấy tôi vẫn ở đó – không phải vì lười, mà vì không đi được nữa. Có lần nó hỏi mẹ: “Sao mẹ lại lấy ba? Ba lúc nào cũng nằm, bạn con ai cũng có bố khỏe mạnh, đẹp trai…” Nghe mà đau. Tôi không trách nó – trẻ con mà – nhưng tôi thấy trong câu hỏi ấy có cả một sự thật đau lòng: Thế hệ sau sẽ nhìn đất nước này qua chính cách mà đất nước đối xử với người đã hi sinh cho nó. Nếu cứ để tình trạng “trên nói – dưới không nghe, luật nói – dân không được thực hiện”, thì rồi đây, khi có chiến tranh, ai dám đi bảo vệ Tổ quốc? Ai dám hi sinh khi biết rằng, trở về rồi cũng chẳng được gì ngoài một tấm huân chương… để treo tường?